CTCP Tập đoàn Sao Mai (asm)

6.20
0.06
(0.98%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh12,021,82111,991,53913,807,69111,465,14812,641,34514,409,8408,960,6052,164,9301,536,198952,7801,222,9781,182,0241,185,080925,169585,702548,167280,647203,324102,79244,012
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8,70318,38558,46967,223116,731186,06673,47764,149129,70872,16523,68946,944166,98451,55832,5111,242
3. Doanh thu thuần (1)-(2)12,013,11811,973,15413,749,22211,397,92612,524,61414,223,7738,887,1282,100,7811,406,490880,6161,199,2891,135,0791,018,096873,611553,191546,926280,647203,324102,79244,012
4. Giá vốn hàng bán10,632,20310,632,17811,802,96310,098,31111,174,19612,855,0287,818,4061,850,8361,062,153691,2321,001,8701,012,702897,651688,761378,284450,920239,129136,02470,42240,960
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,380,9151,340,9761,946,2591,299,6151,350,4181,368,7451,068,722249,946344,337189,384197,419122,377120,446184,850174,90796,00641,51867,30032,3703,052
6. Doanh thu hoạt động tài chính198,138233,546280,672200,489232,360201,953369,961159,6069,30311,97110,6252,6208,00926,25641,1899,8337,3422138
7. Chi phí tài chính726,770791,358564,525463,008534,709275,683266,79863,78641,87320,88952,68156,04566,78165,08215,26620,37313,0445,2838,573
-Trong đó: Chi phí lãi vay665,946741,754470,436445,545518,023253,533172,11965,05642,76217,88149,54352,20065,26047,22314,50414,73710,9115,2838,573
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh65,06626,42339,10910,65214,37113,1507,38883917,26410,4979,582467
9. Chi phí bán hàng218,763164,672370,939236,820199,682261,812194,25054,54726,99232,71939,76433,77333,61335,72316,44018,64311,3571,083
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp296,553299,640246,384190,896226,556226,965191,802137,64698,98551,18122,61519,78516,97623,85214,8909,6608,8249,1082,2842,248
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)336,968318,8521,045,084609,380621,831806,238850,899179,995224,899107,218107,35528,54418,47187,288186,76467,66025,21853,59020,438804
12. Thu nhập khác16,11818,09430,098207,7709,10590,897476,6448,4533,3609887828091558,6053,7693,810372132221239
13. Chi phí khác37,05217,80513,19730,8536,63125,39612,0082,7334,8191,992352653,4098,2193,2713,2203032110
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-20,93328916,900176,9172,47465,502464,6355,720-1,459-1,004430744-3,25438649759068110212239
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)316,035319,1411,061,984786,296624,305871,7391,315,534185,715223,440106,214107,78529,28815,21787,674187,26268,25125,28653,70020,6501,043
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành60,91870,58295,24685,28050,35543,991113,79719,13851,08422,00120,3713,8081,96421,18330,1657,7923,02111,3711,456292
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,852-3,1404,153-2,8721,5934,4003,862-1,159-1,429-1,639-1,740-58
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)62,77067,44299,39982,40951,94848,392117,65917,97949,65520,36218,6313,8041,97221,18330,1657,7923,02111,3711,456292
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)253,265251,699962,585703,888572,357823,3481,197,876167,736173,78585,85189,15425,48413,24566,492157,09760,45822,26542,32919,194751
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát70,37556,665334,195103,45196,894186,423159,332-6,4766682203546-4-14-14
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)182,890195,034628,390600,437475,464636,9251,038,544174,212173,11785,63189,15125,48013,24166,486157,09760,46222,27942,34319,194751

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |