CTCP Tập đoàn Sao Mai (asm)

5.84
0.11
(1.92%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11,340,31312,021,82111,991,53913,807,69111,465,14812,641,34514,409,8408,960,6052,164,9301,536,198952,7801,222,9781,182,0241,185,080925,169585,702548,167280,647203,324102,792
2. Các khoản giảm trừ doanh thu22,8458,70318,38558,46967,223116,731186,06673,47764,149129,70872,16523,68946,944166,98451,55832,5111,242
3. Doanh thu thuần (1)-(2)11,317,46812,013,11811,973,15413,749,22211,397,92612,524,61414,223,7738,887,1282,100,7811,406,490880,6161,199,2891,135,0791,018,096873,611553,191546,926280,647203,324102,792
4. Giá vốn hàng bán9,946,90010,635,71310,632,17811,802,96310,098,31111,174,19612,855,0287,818,4061,850,8361,062,153691,2321,001,8701,012,702897,651688,761378,284450,920239,129136,02470,422
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,370,5691,377,4051,340,9761,946,2591,299,6151,350,4181,368,7451,068,722249,946344,337189,384197,419122,377120,446184,850174,90796,00641,51867,30032,370
6. Doanh thu hoạt động tài chính241,006198,142233,546280,672200,489232,360201,953369,961159,6069,30311,97110,6252,6208,00926,25641,1899,8337,3422138
7. Chi phí tài chính807,233721,963791,358564,525463,008534,709275,683266,79863,78641,87320,88952,68156,04566,78165,08215,26620,37313,0445,2838,573
-Trong đó: Chi phí lãi vay692,199661,139741,754470,436445,545518,023253,533172,11965,05642,76217,88149,54352,20065,26047,22314,50414,73710,9115,2838,573
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh65,06626,42339,10910,65214,37113,1507,38883917,26410,4979,582467
9. Chi phí bán hàng208,082218,760164,672370,939236,820199,682261,812194,25054,54726,99232,71939,76433,77333,61335,72316,44018,64311,3571,083
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp329,067296,075299,640246,384190,896226,556226,965191,802137,64698,98551,18122,61519,78516,97623,85214,8909,6608,8249,1082,284
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)267,193338,749318,8521,045,084609,380621,831806,238850,899179,995224,899107,218107,35528,54418,47187,288186,76467,66025,21853,59020,438
12. Thu nhập khác11,05916,88118,09430,098207,7709,10590,897476,6448,4533,3609887828091558,6053,7693,810372132221
13. Chi phí khác64,63938,53717,80513,19730,8536,63125,39612,0082,7334,8191,992352653,4098,2193,2713,2203032110
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-53,580-21,65528916,900176,9172,47465,502464,6355,720-1,459-1,004430744-3,25438649759068110212
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)213,613317,094319,1411,061,984786,296624,305871,7391,315,534185,715223,440106,214107,78529,28815,21787,674187,26268,25125,28653,70020,650
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành67,26964,25570,58295,24685,28050,35543,991113,79719,13851,08422,00120,3713,8081,96421,18330,1657,7923,02111,3711,456
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4631,852-3,1404,153-2,8721,5934,4003,862-1,159-1,429-1,639-1,740-58
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)67,73266,10767,44299,39982,40951,94848,392117,65917,97949,65520,36218,6313,8041,97221,18330,1657,7923,02111,3711,456
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)145,881250,987251,699962,585703,888572,357823,3481,197,876167,736173,78585,85189,15425,48413,24566,492157,09760,45822,26542,32919,194
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát99,43870,13356,665334,195103,45196,894186,423159,332-6,4766682203546-4-14-14
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)46,442180,854195,034628,390600,437475,464636,9251,038,544174,212173,11785,63189,15125,48013,24166,486157,09760,46222,27942,34319,194

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn14,157,65613,566,53011,090,1309,248,6279,278,4808,321,8227,520,2836,967,0353,741,9613,250,0543,057,1281,953,2111,069,348976,693897,401792,945374,023548,968480,792170,189
I. Tiền và các khoản tương đương tiền716,8062,070,3021,365,023847,858585,911783,217822,987502,271253,200211,493472,340389,73225,76955,11332,613102,2316,10130,457196,2411,618
1. Tiền341,823899,822444,940469,261464,796490,391576,279360,40287,21952,39380,14339,46719,76925,11311,71346,7065,57130,457172,6411,618
2. Các khoản tương đương tiền374,9821,170,480920,083378,597121,115292,826246,709141,868165,981159,100392,197350,2656,00030,00020,90055,52553023,600
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,440,2762,064,880981,956951,3311,604,6471,140,307657,885963,627249,040372,140
1. Chứng khoán kinh doanh4,1306,2306,5097,2691,410
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-586-755-1,317-2,484-23
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,436,7312,059,405976,764946,5461,603,2601,140,307657,885963,627249,040372,140
III. Các khoản phải thu ngắn hạn6,120,8015,031,7314,132,2514,202,3094,177,6683,198,0813,014,8493,126,2151,868,0541,400,2171,572,441625,975470,830396,034293,971288,412105,458206,08792,54722,992
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2,419,7012,183,0601,663,2651,743,9271,721,3161,440,2621,402,6081,222,578437,328376,373362,281337,983250,168207,508181,047262,36979,785135,03847,73613,082
2. Trả trước cho người bán3,385,9352,595,6262,227,7202,196,4082,232,8941,413,2681,221,6081,511,9211,165,129843,8841,031,044270,196207,767176,322102,5708,24719,71552,71832,5983,325
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,0001,0001,0501,0001,000
6. Phải thu ngắn hạn khác383,197320,946309,497328,683290,250411,221457,554448,116264,597178,959179,11617,79612,89512,20510,35417,7965,95918,33112,2136,584
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-68,031-67,902-68,230-66,709-66,792-67,671-67,922-57,450
IV. Tổng hàng tồn kho4,822,6874,336,2364,556,4093,188,5272,856,2563,041,6922,899,2172,310,6351,322,5001,259,3381,005,218861,193502,828454,746406,761345,536240,838273,383119,718135,407
1. Hàng tồn kho4,822,6874,336,2364,556,7163,188,8352,856,2563,091,1982,916,5282,326,4041,322,5001,259,3381,005,218861,193502,828454,746406,761345,536240,838273,383119,718135,407
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-307-307-49,506-17,312-15,769
V. Tài sản ngắn hạn khác57,08663,38054,49058,60053,998158,524125,34564,28849,1686,8677,13076,31169,92170,800164,05556,76521,62639,04172,28610,172
1. Chi phí trả trước ngắn hạn12,28311,6413,7326,0205,7384,5606,2083,22373831019229170358209
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ41,41948,22148,30650,75946,644153,556112,52655,5888,4843,3284,54216,34613,72223,06712,45912,3642,13815,5921
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,3833,5182,4511,8221,6154086,4525,4033,1073,2292,396676,0195083161,44017814
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1607536,83959,86950,18047,054150,92242,96119,26222,63572,28510,172
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn9,350,2319,289,5259,217,3239,837,7198,890,6349,282,7738,076,0295,008,4251,868,8321,630,468851,374528,033604,164601,123480,852451,948385,183322,459153,55373,184
I. Các khoản phải thu dài hạn31,01832,87735,36453,76540,11231,05024,21613,1436,1922,26284839393939957947827
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc39393939957947827
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác31,01832,87735,36453,76540,11231,05024,21613,1436,1922,262848
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định6,673,5516,358,1616,560,6476,845,6596,713,5406,957,4545,749,2382,349,530225,028206,914141,72791,30948,94031,03329,96242,02344,90047,30983,46860,896
1. Tài sản cố định hữu hình5,073,3414,650,4224,779,7854,896,7205,197,6865,383,4124,165,967784,118169,317163,386111,25069,15836,46925,82925,71633,60928,70631,17229,39356,887
2. Tài sản cố định thuê tài chính223,044310,637365,893514,576249,471295,755295,717302,50012,232
3. Tài sản cố định vô hình1,377,1671,397,1021,414,9691,434,3631,266,3831,278,2881,287,5551,262,91143,47943,52830,47722,15112,4715,2044,2468,41416,19516,13754,0764,008
III. Bất động sản đầu tư436,326508,605498,015514,055323,040327,298241,131240,639138,759125,03147,88485,76382,026109,25368,94042,41554,70155,58720,220
- Nguyên giá560,303657,354633,051632,692435,099413,601313,330294,317167,967150,65652,490105,90199,273124,32781,33553,16663,78462,63325,350
- Giá trị hao mòn lũy kế-123,977-148,749-135,037-118,636-112,060-86,303-72,200-53,678-29,208-25,626-4,606-20,138-17,247-15,074-12,395-10,751-9,083-7,046-5,130
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,263,5461,373,3711,020,7161,144,325885,2161,036,863232,378838,06298,39951,59951,69851,738205,094205,756145,397171,720119,54587,89220,198
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,263,5461,373,3711,020,7161,144,325885,2161,036,863232,378838,06298,39951,59951,698
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn30,00033,31033,310143,310141,396297,9351,145,9551,288,568900,734888,176310,885272,877254,817241,686223,967191,790164,175130,61927,56612,191
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh871,460845,037265,748248,950231,890216,387218,467186,290164,175130,61927,56612,191
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,00025,66040,06040,06023,94022,94025,3235,5005,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,000-2,000-2,000-2,000-2,000-1,560-1,560-1,920-1,495-2,031-33-13-13-24
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn30,00033,31033,310143,310141,396297,4951,145,5151,288,4885,1105,1105,110
VI. Tổng tài sản dài hạn khác915,790983,2011,069,2711,136,604787,331402,812417,458112,513113,54357,44820,18919,2747,9725,4401,9923,0449142252,10097
1. Chi phí trả trước dài hạn639,477643,968656,755658,990587,890400,235413,276104,517100,41948,93118,55216,9537,9725,4401,9923,0449142252,10097
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4635,8852,7456,6182,5774,1837,99613,1248,5181,6371,739
3. Tài sản dài hạn khác582
VII. Lợi thế thương mại276,313338,770406,631474,870192,823229,362265,654165,970386,175299,038278,1437,0335,2777,91510,554
TỔNG CỘNG TÀI SẢN23,507,88722,856,05620,307,45319,086,34518,169,11417,604,59515,596,31211,975,4605,610,7934,880,5223,908,5022,481,2441,673,5121,577,8151,378,2521,244,893759,206871,428634,345243,373
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả15,287,38014,768,32112,481,17111,246,52710,592,77410,732,4879,294,4396,238,0672,769,2882,235,9491,472,3441,203,535969,098898,886711,161843,141461,154603,210387,480189,695
I. Nợ ngắn hạn9,347,3357,830,5288,203,9737,597,6096,531,4716,533,7116,553,9465,114,0652,138,6671,692,139933,396778,826566,208743,535589,087631,684265,656421,160216,862106,521
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn7,144,4426,759,0186,523,1366,190,3644,632,8954,950,1774,446,4353,383,371716,434600,704462,260521,664363,089513,192440,542220,850100,176124,6245,650
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn774,591464,667520,907641,870963,6451,097,7671,387,413680,418312,694227,13391,683101,040133,017107,46256,796288,33850,712112,04514,47414,419
4. Người mua trả tiền trước196,187229,942382,741314,804581,448103,930313,882716,617906,667673,515262,02188,20058,25691,15643,55359,73546,59158,36987,2233,751
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước87,160147,736536,558219,822175,980123,82961,508132,36669,70072,57216,18635,930619,25627,06628,15343,67264,59730,5237,386
6. Phải trả người lao động39,61931,07835,14941,03632,17152,25747,70946,7211,162478849483174657167
7. Chi phí phải trả ngắn hạn53,26064,58442,80545,49934,71035,07419,07614,93841266620715030,988806
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn5,607
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3145503,4863,4076,0308,7057,16412,45749,32140,98732,772
11. Phải trả ngắn hạn khác1,000,40183,772111,956102,57970,201131,470245,277103,42067,44064,30356,97922,5983,4294,03612,50328,99321,44653,17453,48774,507
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,0862,02226
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi49,27649,18045,21138,22834,39230,50325,48023,75214,83611,78010,4418,7618,4128,4328,4535,6163,0592,0881
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn5,940,0456,937,7934,277,1983,648,9184,061,3034,198,7762,740,4941,124,002630,621543,809538,947424,708402,890155,351122,075211,457195,498182,050170,61883,174
1. Phải trả người bán dài hạn771,342757,45266330330
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác3,8643,2942,0901,8701,8701,3202,2201,4052,0772,4003,0283,175500500500500500500500500
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5,918,7446,916,8794,258,6233,630,0303,271,6833,427,3362,726,2841,119,849612,814527,392528,161413,596402,387154,844121,575210,957194,998181,550170,11882,674
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,0402,0402,0402,0401,7605906036913,4481,090238
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn15,39715,58014,44614,97814,64912,07811,3862,05712,21612,5967,4297,936
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu8,220,5068,087,7357,826,2827,839,8187,576,3406,872,1096,301,8725,737,3932,841,5052,644,5742,436,1581,277,710704,414678,929667,091401,752298,052268,218246,86553,678
I. Vốn chủ sở hữu8,207,3968,077,4717,816,0197,829,5557,568,7106,865,3736,301,8725,737,3932,841,5052,644,5742,436,1581,277,710704,414678,929667,091401,752298,052268,218246,86553,678
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4,071,9423,701,7833,365,2683,365,2682,588,6782,588,6782,588,6782,419,3392,419,3392,199,3992,199,3991,072,877476,834397,362397,36299,12699,12649,56349,56332,820
2. Thặng dư vốn cổ phần45,10445,10445,10445,10445,10445,10445,10445,10445,10445,10445,05645,057141,589141,589141,589141,589141,589141,589141,589
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu600,489600,489341,715341,715272,990272,990267,07397,609
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái1,407-1,47242
8. Quỹ đầu tư phát triển158,527158,221145,525131,293117,244104,09390,51080,29466,35753,68029,74211,65210,63310,6339,3036,1613,1382,096
9. Quỹ dự phòng tài chính4,87811,65210,63310,6339,3036,1613,1382,096
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu8,9348,7128,4897,3809,3318,2777,0134,9724,9724,9724,9724,9724,9724,9723,642
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối573,212897,7751,312,0751,314,2662,051,1031,467,6751,024,776999,822240,370302,083145,065120,99658,235112,227102,975148,68449,51746,70355,72820,858
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp6,4336,2105,9884,8783,8252,561519
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,742,7552,659,1772,591,8552,619,6502,479,3812,374,7312,276,1572,089,73465,36439,33711,92610,5031,5181,5131,5091,5021,50226,172-14
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác13,11010,26310,26310,2637,6306,736
1. Nguồn kinh phí13,11010,26310,26310,2637,6306,736
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN23,507,88722,856,05620,307,45319,086,34518,169,11417,604,59515,596,31211,975,4605,610,7934,880,5223,908,5022,481,2441,673,5121,577,8151,378,2521,244,893759,206871,428634,345243,373
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |