CTCP Tập đoàn Sao Mai (asm)

4.60
-0.07
(-1.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.67
4.67
4.70
4.60
129,100
20.7K
0.4K
12.6x
0.2x
1% # 2%
1.1
1,902 Bi
407 Mi
391,678
7.4 - 4.8
15,293 Bi
8,407 Bi
181.9%
35.47%
542 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.60 3,600 4.62 400
4.59 4,900 4.63 2,700
4.58 2,100 4.64 3,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 9,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 14.45 (-0.20) 34.6%
BAF 29.80 (0.15) 21.2%
HNG 5.80 (0.10) 17.6%
VIF 16.00 (-0.10) 14.9%
ASM 4.60 (-0.07) 6.5%
NSC 60.50 (0.10) 3.9%
SSC 20.90 (-0.05) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 4.67 -0.06 600 600
09:17 4.68 -0.05 100 700
09:19 4.68 -0.05 100 800
09:25 4.70 -0.03 300 1,100
09:43 4.70 -0.03 200 1,300
09:44 4.67 -0.06 500 1,800
09:47 4.67 -0.06 100 1,900
09:51 4.67 -0.06 200 2,100
09:55 4.67 -0.06 200 2,300
09:56 4.65 -0.08 1,000 3,300
09:58 4.67 -0.06 1,200 4,500
10:20 4.67 -0.06 100 4,600
10:21 4.68 -0.05 100 4,700
10:22 4.67 -0.06 100 4,800
10:30 4.67 -0.06 400 5,200
10:36 4.67 -0.06 200 5,400
10:43 4.67 -0.06 100 5,500
10:47 4.67 -0.06 500 6,000
10:49 4.67 -0.06 100 6,100
10:55 4.68 -0.05 100 6,200
10:56 4.67 -0.06 2,900 9,100
11:10 4.67 -0.06 5,100 14,200
11:15 4.66 -0.07 200 14,400
11:18 4.65 -0.08 6,400 20,800
11:21 4.65 -0.08 500 21,300
11:22 4.65 -0.08 200 21,500
11:23 4.65 -0.08 100 21,600
11:24 4.64 -0.09 200 21,800
13:10 4.64 -0.09 3,800 25,600
13:14 4.64 -0.09 2,800 28,400
13:16 4.64 -0.09 500 28,900
13:17 4.64 -0.09 1,800 30,700
13:18 4.64 -0.09 600 31,300
13:19 4.65 -0.08 200 31,500
13:29 4.65 -0.08 6,000 37,500
13:35 4.65 -0.08 6,200 43,700
13:39 4.65 -0.08 1,100 44,800
13:42 4.64 -0.09 200 45,000
13:43 4.65 -0.08 100 45,100
13:44 4.65 -0.08 200 45,300
13:46 4.66 -0.07 100 45,400
13:49 4.66 -0.07 2,000 47,400
13:50 4.66 -0.07 3,500 50,900
14:10 4.64 -0.09 9,000 59,900
14:11 4.65 -0.08 100 60,000
14:12 4.64 -0.09 1,100 61,100
14:13 4.63 -0.10 200 61,300
14:14 4.63 -0.10 3,300 64,600
14:15 4.63 -0.10 300 64,900
14:17 4.63 -0.10 1,600 66,500
14:18 4.64 -0.09 100 66,600
14:19 4.63 -0.10 35,900 102,500
14:20 4.62 -0.11 300 102,800
14:22 4.62 -0.11 100 102,900
14:23 4.63 -0.10 2,000 104,900
14:24 4.63 -0.10 200 105,100
14:27 4.63 -0.10 300 105,400
14:28 4.60 -0.13 17,600 123,000
14:29 4.62 -0.11 5,700 128,700
14:30 4.62 -0.11 400 129,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,627,6722,632,8683,359,8912,719,88311,340,31312,021,82111,991,53913,807,69111,465,14812,641,34514,409,8408,960,6052,164,9301,536,198
Tổng lợi nhuận trước thuế57,75652,05854,26949,529213,613317,094319,1411,061,984786,296624,305871,7391,315,534185,715223,440
Lợi nhuận sau thuế 31,52934,93441,51537,903145,881250,987251,699962,585703,888572,357823,3481,197,876167,736173,785
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,42611,41117,73415,87246,442180,854195,034628,390600,437475,464636,9251,038,544174,212173,117
Tổng tài sản23,507,88722,932,31922,701,03122,551,32923,507,88722,856,05620,307,45319,086,34518,169,11417,604,59515,596,31211,975,4605,610,7934,880,522
Tổng nợ15,287,38014,743,34114,536,78714,427,40215,287,38014,768,32112,481,17111,246,52710,592,77410,732,4879,294,4396,238,0672,769,2882,235,949
Vốn chủ sở hữu8,220,5068,188,9788,164,2448,123,9278,220,5068,087,7357,826,2827,839,8187,576,3406,872,1096,301,8725,737,3932,841,5052,644,574


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc