CTCP Tập đoàn Sao Mai (asm)

5.62
0.03
(0.54%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.59
5.60
5.65
5.59
33,000
21.9K
0.5K
13.9x
0.3x
1% # 2%
1.4
2,528 Bi
407 Mi
1,164,027
11.3 - 5.9
14,815 Bi
8,090 Bi
183.1%
35.32%
2,070 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.59 17,000 5.62 1,100
5.58 7,700 5.63 4,300
5.57 12,000 5.64 8,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 16.10 (-0.10) 34.6%
BAF 36.00 (-0.25) 21.2%
HNG 7.10 (0.00) 17.6%
VIF 15.50 (0.00) 14.9%
ASM 5.62 (0.03) 6.5%
NSC 76.50 (0.00) 3.9%
SSC 28.60 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 5.63 0.03 1,600 1,600
09:16 5.65 0.05 200 1,800
09:19 5.60 0 300 2,100
09:20 5.60 0 1,000 3,100
09:21 5.65 0.05 600 3,700
09:23 5.61 0.01 1,400 5,100
09:24 5.61 0.01 1,000 6,100
09:26 5.64 0.04 100 6,200
09:27 5.59 -0.01 20,000 26,200
09:28 5.64 0.04 100 26,300
09:34 5.64 0.04 100 26,400
09:44 5.63 0.03 100 26,500
09:45 5.60 0 3,000 29,500
09:46 5.60 0 100 29,600
09:49 5.62 0.02 3,200 32,800
09:51 5.62 0.02 200 33,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.16) 0% 200 (0.17) 0%
2018 0 (8.96) 0% 890 (1.20) 0%
2019 10,495 (14.41) 0% 1,244 (0.82) 0%
2020 14,700 (12.64) 0% 870 (0.57) 0%
2021 13,000 (11.47) 0% 0.02 (0.70) 3,520%
2023 15,250 (3.06) 0% 545 (0.09) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,627,6722,632,8683,359,8912,719,88311,340,31312,021,82111,991,53913,807,69111,465,14812,641,34514,409,8408,960,6052,164,9301,536,198
Tổng lợi nhuận trước thuế57,75652,05854,26949,529213,613317,094319,1411,061,984786,296624,305871,7391,315,534185,715223,440
Lợi nhuận sau thuế 31,52934,93441,51537,903145,881250,987251,699962,585703,888572,357823,3481,197,876167,736173,785
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,42611,41117,73415,87246,442180,854195,034628,390600,437475,464636,9251,038,544174,212173,117
Tổng tài sản23,507,88722,932,31922,701,03122,551,32923,507,88722,856,05620,307,45319,086,34518,169,11417,604,59515,596,31211,975,4605,610,7934,880,522
Tổng nợ15,287,38014,743,34114,536,78714,427,40215,287,38014,768,32112,481,17111,246,52710,592,77410,732,4879,294,4396,238,0672,769,2882,235,949
Vốn chủ sở hữu8,220,5068,188,9788,164,2448,123,9278,220,5068,087,7357,826,2827,839,8187,576,3406,872,1096,301,8725,737,3932,841,5052,644,574


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |