CTCP Tập đoàn Sao Mai (asm)

5.20
-0.12
(-2.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.32
5.37
5.37
5.20
153,600
21.9K
0.5K
13.9x
0.3x
1% # 2%
1.4
2,528 Bi
407 Mi
1,164,027
11.3 - 5.9
14,815 Bi
8,090 Bi
183.1%
35.32%
2,070 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.20 15,700 5.22 300
5.17 6,400 5.23 1,400
5.16 13,200 5.24 5,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,000 28,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 13.60 (-0.35) 34.6%
BAF 32.05 (-0.15) 21.2%
HNG 6.30 (-0.10) 17.6%
VIF 14.60 (-0.30) 14.9%
ASM 5.20 (-0.12) 6.5%
NSC 64.50 (-0.50) 3.9%
SSC 21.60 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:29 5.37 0.05 100 100
09:33 5.35 0.03 300 400
09:35 5.35 0.03 100 500
09:37 5.35 0.03 100 600
09:39 5.35 0.03 200 800
09:45 5.35 0.03 500 1,300
09:46 5.35 0.03 100 1,400
09:47 5.33 0.01 1,000 2,400
09:59 5.32 0 300 2,700
10:10 5.29 -0.03 1,700 4,400
10:11 5.29 -0.03 1,500 5,900
10:12 5.28 -0.04 1,000 6,900
10:13 5.29 -0.03 100 7,000
10:14 5.29 -0.03 500 7,500
10:15 5.30 -0.02 100 7,600
10:18 5.30 -0.02 100 7,700
10:19 5.30 -0.02 200 7,900
10:21 5.30 -0.02 400 8,300
10:25 5.30 -0.02 200 8,500
10:28 5.30 -0.02 600 9,100
10:31 5.31 -0.01 2,000 11,100
10:37 5.32 0 1,600 12,700
10:38 5.33 0.01 1,000 13,700
10:39 5.33 0.01 400 14,100
10:44 5.34 0.02 100 14,200
10:45 5.34 0.02 2,000 16,200
11:11 5.33 0.01 200 16,400
11:16 5.33 0.01 1,200 17,600
11:18 5.33 0.01 100 17,700
13:10 5.32 0 3,400 21,100
13:32 5.31 -0.01 3,000 24,100
13:35 5.30 -0.02 1,100 25,200
13:38 5.30 -0.02 1,000 26,200
13:44 5.29 -0.03 29,800 56,000
13:45 5.27 -0.05 11,000 67,000
13:48 5.28 -0.04 100 67,100
13:49 5.28 -0.04 200 67,300
13:56 5.28 -0.04 500 67,800
13:57 5.28 -0.04 3,000 70,800
14:10 5.25 -0.07 17,600 88,400
14:13 5.25 -0.07 1,900 90,300
14:16 5.24 -0.08 2,200 92,500
14:17 5.25 -0.07 2,100 94,600
14:19 5.25 -0.07 100 94,700
14:21 5.24 -0.08 200 94,900
14:24 5.24 -0.08 200 95,100
14:25 5.24 -0.08 2,000 97,100
14:26 5.24 -0.08 5,000 102,100
14:27 5.24 -0.08 200 102,300
14:28 5.24 -0.08 100 102,400
14:29 5.23 -0.09 2,400 104,800
14:30 5.22 -0.10 9,800 114,600
14:32 5.24 -0.08 1,000 115,600
14:33 5.22 -0.10 3,800 119,400
14:48 5.20 -0.12 34,200 153,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.16) 0% 200 (0.17) 0%
2018 0 (8.96) 0% 890 (1.20) 0%
2019 10,495 (14.41) 0% 1,244 (0.82) 0%
2020 14,700 (12.64) 0% 870 (0.57) 0%
2021 13,000 (11.47) 0% 0.02 (0.70) 3,520%
2023 15,250 (3.06) 0% 545 (0.09) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,627,6722,632,8683,359,8912,719,88311,340,31312,021,82111,991,53913,807,69111,465,14812,641,34514,409,8408,960,6052,164,9301,536,198
Tổng lợi nhuận trước thuế57,75652,05854,26949,529213,613317,094319,1411,061,984786,296624,305871,7391,315,534185,715223,440
Lợi nhuận sau thuế 31,52934,93441,51537,903145,881250,987251,699962,585703,888572,357823,3481,197,876167,736173,785
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,42611,41117,73415,87246,442180,854195,034628,390600,437475,464636,9251,038,544174,212173,117
Tổng tài sản23,507,88722,932,31922,701,03122,551,32923,507,88722,856,05620,307,45319,086,34518,169,11417,604,59515,596,31211,975,4605,610,7934,880,522
Tổng nợ15,287,38014,743,34114,536,78714,427,40215,287,38014,768,32112,481,17111,246,52710,592,77410,732,4879,294,4396,238,0672,769,2882,235,949
Vốn chủ sở hữu8,220,5068,188,9788,164,2448,123,9278,220,5068,087,7357,826,2827,839,8187,576,3406,872,1096,301,8725,737,3932,841,5052,644,574


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |