CTCP Tập đoàn Sao Mai (asm)

5.84
0.11
(1.92%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,627,6722,632,8683,359,8912,719,8832,867,15411,340,31312,021,82111,991,53913,807,69111,465,14812,641,34514,409,8408,960,6052,164,9301,536,198
Giá vốn hàng bán2,259,1032,316,0002,962,8422,408,9542,547,1479,946,90010,635,71310,632,17811,802,96310,098,31111,174,19612,855,0287,818,4061,850,8361,062,153
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV356,229316,779391,411306,150319,1141,370,5691,377,4051,340,9761,946,2591,299,6151,350,4181,368,7451,068,722249,946344,337
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh86,90269,48467,06243,74434,543267,193338,749318,8521,045,084609,380621,831806,238850,899179,995224,899
Tổng lợi nhuận trước thuế57,75652,05854,26949,52918,882213,613317,094319,1411,061,984786,296624,305871,7391,315,534185,715223,440
Lợi nhuận sau thuế 31,52934,93441,51537,903516145,881250,987251,699962,585703,888572,357823,3481,197,876167,736173,785
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,42611,41117,73415,872-13,37846,442180,854195,034628,390600,437475,464636,9251,038,544174,212173,117
Tổng tài sản ngắn hạn14,157,65613,598,45113,366,54113,306,41513,612,32714,157,65613,566,53011,090,1309,248,6279,278,4808,321,8227,520,2836,967,0353,741,9613,250,054
Tiền mặt716,806712,8191,001,006598,6792,070,301716,8062,070,3021,365,023847,858585,911783,217822,987502,271253,200211,493
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,440,2762,569,0092,506,7572,806,7732,064,8802,440,2762,064,880981,956951,3311,604,6471,140,307657,885963,627249,040372,140
Hàng tồn kho4,822,6874,649,0014,436,4554,373,6624,332,4734,822,6874,336,2364,556,7163,188,8352,856,2563,091,1982,916,5282,326,4041,322,5001,259,338
Tài sản dài hạn9,350,2319,333,8689,334,4909,244,9159,292,3259,350,2319,289,5259,217,3239,837,7198,890,6349,282,7738,076,0295,008,4251,868,8321,630,468
Tài sản cố định6,673,5516,717,4756,676,0416,282,1006,360,6146,673,5516,358,1616,560,6476,845,6596,713,5406,957,4545,749,2382,349,530225,028206,914
Đầu tư tài chính dài hạn30,00031,31031,31033,31033,31030,00033,31033,310143,310141,396297,9351,145,9551,288,568900,734888,176
Tổng tài sản23,507,88722,932,31922,701,03122,551,32922,904,65223,507,88722,856,05620,307,45319,086,34518,169,11417,604,59515,596,31211,975,4605,610,7934,880,522
Tổng nợ15,287,38014,743,34114,536,78714,427,40214,814,63815,287,38014,768,32112,481,17111,246,52710,592,77410,732,4879,294,4396,238,0672,769,2882,235,949
Vốn chủ sở hữu8,220,5068,188,9788,164,2448,123,9278,090,0138,220,5068,087,7357,826,2827,839,8187,576,3406,872,1096,301,8725,737,3932,841,5052,644,574

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.11K0.49K0.58K1.87K2.32K1.84K2.46K4.29K0.72K0.79K0.39K0.83K0.64K0.33K1.67K15.85K6.10K2.25K4.27K1.94K0.08K
Giá cuối kỳ6.44K7.82K8.60K6.36K12.99K9.61K3.80K3.88K5.28K6.65K7.47K3.89K2.35K2.50K6.42K5.85K0.69K38K38K38K38K
Giá / EPS (PE)56.46 (lần)16.01 (lần)14.84 (lần)3.41 (lần)5.60 (lần)5.23 (lần)1.54 (lần)0.90 (lần)7.33 (lần)8.45 (lần)19.19 (lần)4.68 (lần)3.66 (lần)7.50 (lần)3.84 (lần)0.37 (lần)0.11 (lần)16.91 (lần)8.90 (lần)19.62 (lần)501.57 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.23 (lần)0.24 (lần)0.24 (lần)0.16 (lần)0.29 (lần)0.20 (lần)0.07 (lần)0.10 (lần)0.59 (lần)0.95 (lần)1.72 (lần)0.34 (lần)0.08 (lần)0.08 (lần)0.28 (lần)0.10 (lần)0.01 (lần)1.34 (lần)1.85 (lần)3.66 (lần)8.56 (lần)
Giá sổ sách20.19K21.85K23.26K23.30K29.27K26.55K24.34K23.71K11.74K12.02K11.08K11.91K17.73K17.09K16.79K40.53K30.07K27.06K24.90K5.42K3.50K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.32 (lần)0.36 (lần)0.37 (lần)0.27 (lần)0.44 (lần)0.36 (lần)0.16 (lần)0.16 (lần)0.45 (lần)0.55 (lần)0.67 (lần)0.33 (lần)0.13 (lần)0.15 (lần)0.38 (lần)0.14 (lần)0.02 (lần)1.40 (lần)1.53 (lần)7.02 (lần)10.87 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ407 (Mi)370 (Mi)337 (Mi)337 (Mi)259 (Mi)259 (Mi)259 (Mi)242 (Mi)242 (Mi)220 (Mi)220 (Mi)107 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản60.23%59.36%54.61%48.46%51.07%47.27%48.22%58.18%66.69%66.59%78.22%78.72%63.90%61.90%65.11%63.70%49.27%63%75.79%69.93%74.23%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản39.77%40.64%45.39%51.54%48.93%52.73%51.78%41.82%33.31%33.41%21.78%21.28%36.10%38.10%34.89%36.30%50.73%37%24.21%30.07%25.77%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn65.03%64.61%61.46%58.92%58.30%60.96%59.59%52.09%49.36%45.81%37.67%48.51%57.91%56.97%51.60%67.73%60.74%69.22%61.08%77.94%83.91%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu185.97%182.60%159.48%143.45%139.81%156.17%147.49%108.73%97.46%84.55%60.44%94.19%137.58%132.40%106.61%209.87%154.72%224.90%156.96%353.39%521.50%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn34.97%35.39%38.54%41.08%41.70%39.04%40.41%47.91%50.64%54.19%62.33%51.49%42.09%43.03%48.40%32.27%39.26%30.78%38.92%22.06%16.09%
6/ Thanh toán hiện hành151.46%173.25%135.18%121.73%142.06%127.37%114.74%136.23%174.97%192.07%327.53%250.79%188.86%131.36%152.34%125.53%140.79%130.35%221.70%159.77%160.12%
7/ Thanh toán nhanh99.87%117.88%79.64%79.76%98.33%80.06%70.24%90.74%113.13%117.64%219.83%140.21%100.06%70.20%83.29%70.83%50.13%65.43%166.50%32.65%29.25%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn7.67%26.44%16.64%11.16%8.97%11.99%12.56%9.82%11.84%12.50%50.60%50.04%4.55%7.41%5.54%16.18%2.30%7.23%90.49%1.52%1.91%
9/ Vòng quay Tổng tài sản48.24%52.60%59.05%72.34%63.10%71.81%92.39%74.82%38.59%31.48%24.38%49.29%70.63%75.11%67.13%47.05%72.20%32.21%32.05%42.24%20.43%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn80.10%88.61%108.13%149.29%123.57%151.91%191.61%128.61%57.86%47.27%31.17%62.61%110.54%121.34%103.09%73.86%146.56%51.12%42.29%60.40%27.52%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu137.95%148.64%153.22%176.12%151.33%183.95%228.66%156.18%76.19%58.09%39.11%95.72%167.80%174.55%138.69%145.79%183.92%104.63%82.36%191.50%126.98%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho206.25%245.28%233.33%370.13%353.55%361.48%440.76%336.07%139.95%84.34%68.76%116.34%201.40%197.40%169.33%109.48%187.23%87.47%113.62%52.01%31.34%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.41%1.50%1.63%4.55%5.24%3.76%4.42%11.59%8.05%11.27%8.99%7.29%2.16%1.12%7.19%26.82%11.03%7.94%20.83%18.67%1.71%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.20%0.79%0.96%3.29%3.30%2.70%4.08%8.67%3.10%3.55%2.19%3.59%1.52%0.84%4.82%12.62%7.96%2.56%6.68%7.89%0.35%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.56%2.24%2.49%8.02%7.93%6.92%10.11%18.10%6.13%6.55%3.52%6.98%3.62%1.95%9.97%39.10%20.29%8.31%17.15%35.76%2.17%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%2%2%5%6%4%5%13%9%16%12%9%3%1%10%42%13%9%31%27%2%
Tăng trưởng doanh thu-5.67%0.25%-13.15%20.43%-9.30%-12.27%60.81%313.90%40.93%61.23%-22.09%3.46%-0.26%28.09%57.96%6.85%95.32%38.03%97.80%133.55%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-74.32%-7.27%-68.96%4.66%26.28%-25.35%-38.67%496.14%0.63%102.17%-3.95%249.89%92.43%-80.08%-57.68%159.83%171.39%-47.38%120.61%2,455.79%%
Tăng trưởng Nợ phải trả3.51%18.32%10.98%6.17%-1.30%15.47%49%125.26%23.85%51.86%22.33%24.19%7.81%26.40%-15.65%82.83%-23.55%55.68%104.26%4.94%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.64%3.34%-0.17%3.48%10.25%9.05%9.84%101.91%7.45%8.56%90.67%81.39%3.75%1.77%66.05%34.79%11.12%8.65%359.90%54.87%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.85%12.55%6.40%5.05%3.21%12.88%30.24%113.44%14.96%24.87%57.52%48.27%6.07%14.48%10.71%63.97%-12.88%37.37%160.65%12.98%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |