CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha (asp)

5.70
-0.05
(-0.87%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn675,519803,162782,365736,635823,947771,213906,1501,016,6921,353,6671,170,1991,145,1161,113,4681,072,408982,9141,002,1951,090,995980,191805,028747,031792,717
I. Tiền và các khoản tương đương tiền77,047103,62882,816138,386189,426120,837149,89986,814223,55082,866115,458131,996122,735153,933141,194180,88087,24490,16156,73064,619
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn22,92582,20082,20022,20020,20020,20070,200120,20072,252131,400130,20090,61490,57850,578100,578100,578230,578100,578150,578212,992
III. Các khoản phải thu ngắn hạn525,086546,630529,909481,072518,248512,576575,270637,452926,112818,466705,564743,898718,027567,626578,882648,973541,866478,121416,288368,307
IV. Tổng hàng tồn kho38,23451,70563,88867,81377,08384,91374,837116,021100,30690,403113,80973,60886,263116,56092,40076,82562,19968,61060,46988,561
V. Tài sản ngắn hạn khác12,22718,99923,55227,16418,99032,68835,94456,20531,44747,06480,08573,35254,80694,21789,14183,73858,30467,55862,96558,237
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn644,934667,633715,607741,543763,973787,137814,509908,656919,160983,997963,292979,0271,005,7321,028,0081,068,5771,069,6201,041,7461,063,8111,076,4501,081,493
I. Các khoản phải thu dài hạn29,59629,78039,08445,27049,91950,38548,57552,40080,83072,14878,51175,84674,46176,37887,66689,23161,18362,78362,93461,381
II. Tài sản cố định93,31998,134100,909102,902109,420113,983121,069126,199174,108172,160120,312125,345128,754141,836147,493153,469152,170155,945159,253161,990
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3403,0155,2685,2685,2685,26810,7508,0385,2495,249
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn118,450116,332132,008128,436132,556129,938128,905130,45898,097107,537107,332103,872106,030106,189104,45481,44979,82975,53961,25344,333
VI. Tổng tài sản dài hạn khác403,570423,3874,443,606464,935472,077491,850513,763595,453545,414607,411627,719643,433665,279675,510698,713713,064703,252724,788748,888707,390
VII. Lợi thế thương mại304324434579-2379802,1973,80517,69619,47324,15025,26225,94028,09530,25132,40634,56236,71838,873101,150
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,320,4541,470,7951,497,9721,478,1771,587,9191,558,3501,720,6601,925,3482,272,8272,154,1962,108,4082,092,4952,078,1402,010,9232,070,7722,160,6152,021,9381,868,8391,823,4811,874,210
A. Nợ phải trả984,3491,146,1271,189,4261,167,5501,285,4271,272,0461,449,2801,564,5341,792,2991,680,2981,618,6671,604,1651,583,7731,552,5571,597,9791,668,1601,520,9831,361,9551,335,0781,360,361
I. Nợ ngắn hạn968,8631,127,1491,150,0701,122,5101,246,1791,224,2531,392,0621,411,2931,592,5371,475,4681,472,7041,379,3631,338,0291,329,3811,364,7081,418,0841,241,0851,080,7771,089,4931,074,477
II. Nợ dài hạn15,48618,97839,35645,04039,24747,79257,218153,241199,762204,830145,962224,802245,744223,175233,271250,077279,897281,177245,585285,884
B. Nguồn vốn chủ sở hữu336,105324,668308,546310,627302,493286,304271,379360,814480,528473,898489,741488,330494,368458,366472,793492,455500,955506,884488,403513,849
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,320,4541,470,7951,497,9721,478,1771,587,9191,558,3501,720,6601,925,3482,272,8272,154,1962,108,4082,092,4952,078,1402,010,9232,070,7722,160,6152,021,9381,868,8391,823,4811,874,210
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |