CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt (avg)

10.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn244,012207,884222,673221,230212,421222,674196,806171,362175,829
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,71123,5368,37522,25325,41919,9218,67210,05010,367
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn23,82542,85032,24212,1627,76210,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn149,737115,770168,386136,238123,536125,516102,14061,54479,058
IV. Tổng hàng tồn kho57,62522,99111,16847,89252,69674,32482,98896,86773,196
V. Tài sản ngắn hạn khác4,1142,7372,5022,6853,0092,9123,0062,9023,209
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn225,549185,425186,890189,136191,388183,119184,512186,846188,411
I. Các khoản phải thu dài hạn20
II. Tài sản cố định92,14589,35689,84891,07792,26990,34691,53292,79295,108
III. Bất động sản đầu tư74,03374,93775,84076,74377,64778,47779,37980,29479,471
IV. Tài sản dở dang dài hạn41,4613,0733,0203,0203,099812
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,91118,05918,18318,29618,37413,48513,60013,74013,832
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN469,561393,310409,563410,366403,809405,793381,318358,208364,240
A. Nợ phải trả226,429156,523174,775177,445176,879183,623162,760142,013149,482
I. Nợ ngắn hạn214,560151,290171,163172,839172,273176,766156,907134,507139,287
II. Nợ dài hạn11,8695,2333,6124,6064,6066,8585,8537,50610,195
B. Nguồn vốn chủ sở hữu243,132236,786234,788232,921226,930222,170218,558216,195214,758
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN469,561393,310409,563410,366403,809405,793381,318358,208364,240
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |