| TÀI SẢN | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 2,510,785 | 2,553,863 | 2,509,714 | 381,196 | 359,712 | 406,119 | 454,880 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 54,171 | 11,913 | 1,038,024 | 1,124 | 303 | 4,226 | 682 |
| 1. Tiền | 54,171 | 11,913 | 1,038,024 | 1,124 | 303 | 4,226 | 682 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | | | | | | | |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 20,751 | 142,767 | 82,767 | 82,767 | 50,767 | 80,802 | 194,960 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 11,274 | 9,767 | 9,767 | 9,767 | 9,767 | 9,809 | 128,010 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -993 | | | | | -7 | -4,050 |
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 10,470 | 133,000 | 73,000 | 73,000 | 41,000 | 71,000 | 71,000 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 805,610 | 573,394 | 826,183 | 99,027 | 143,837 | 109,130 | 154,181 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 848,011 | 523,600 | 661,219 | 166,526 | 141,037 | 105,479 | 145,128 |
| 2. Trả trước cho người bán | 47,618 | 118,612 | 233,152 | 50 | 49 | 836 | 1,543 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | | | | | | | |
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | | | | | | | |
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | | | | | | | |
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 35,812 | 14,679 | 9,454 | 8,554 | 2,751 | 2,814 | 7,510 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -125,830 | -83,497 | -77,643 | -76,103 | | | |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 1,612,859 | 1,720,470 | 527,228 | 197,334 | 164,173 | 209,755 | 104,521 |
| 1. Hàng tồn kho | 1,618,143 | 1,720,970 | 527,729 | 197,834 | 164,674 | 210,255 | 106,424 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -5,284 | -500 | -500 | -500 | -500 | -500 | -1,903 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 17,393 | 105,319 | 35,512 | 944 | 632 | 2,206 | 536 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 9,458 | 15,814 | 6,526 | | | | |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | | 84,581 | 23,830 | 944 | 632 | 2,206 | 536 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 7,935 | 4,924 | 5,157 | | | | |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | | | | | | | |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | | | | | | | |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,102,635 | 1,361,509 | 1,509,937 | 222,114 | 240,084 | 258,301 | 279,212 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 22,538 | 22,538 | 22,538 | | | | |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | | | | | | | |
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | | | | | | | |
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | | | | | | | |
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | | | | | | | |
| 5. Phải thu dài hạn khác | 22,538 | 22,538 | 22,538 | | | | |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | | | | | | | |
| II. Tài sản cố định | 1,032,191 | 1,281,706 | 1,429,088 | 222,114 | 240,084 | 258,301 | 279,212 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 1,030,970 | 1,280,110 | 1,428,602 | 222,114 | 240,084 | 258,301 | 279,212 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | | | | | | | |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1,221 | 1,596 | 487 | | | | |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | |
| - Nguyên giá | | | | | | | |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 5,444 | 27,501 | | | | | |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | | | | | | | |
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 5,444 | 27,501 | | | | | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | | | | | | | |
| 1. Đầu tư vào công ty con | | | | | | | |
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | | | | | | | |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | | | | | | | |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | | | | | | | |
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | | | | | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 42,462 | 29,764 | 58,311 | | | | |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 41,344 | 28,334 | 58,311 | | | | |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 1,117 | 1,430 | | | | | |
| 3. Tài sản dài hạn khác | | | | | | | |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3,613,419 | 3,915,371 | 4,019,651 | 603,310 | 599,797 | 664,419 | 734,092 |
| NGUỒN VỐN | | | | | | | |
| A. Nợ phải trả | 2,653,038 | 3,415,757 | 3,481,166 | 464,872 | 387,431 | 454,508 | 526,014 |
| I. Nợ ngắn hạn | 2,336,038 | 2,994,757 | 2,941,166 | 456,877 | 359,636 | 405,913 | 526,014 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,374,526 | 2,140,754 | 1,355,244 | 148,810 | 99,974 | 93,516 | 99,489 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | | | | | | | |
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 934,976 | 779,036 | 1,504,153 | 302,391 | 258,077 | 309,143 | 368,420 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 131 | 559 | 14,348 | | 377 | | 57,327 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 9,143 | 599 | 7,458 | | 615 | 624 | 273 |
| 6. Phải trả người lao động | 11,862 | 10,845 | 12,624 | 179 | 139 | 146 | 132 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 2,648 | 61,292 | 30,515 | 221 | 133 | 2,148 | 123 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | | | | | | | |
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | | | | | | | |
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | | | | | | | |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 2,641 | 1,560 | 16,712 | 5,166 | 210 | 226 | 226 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | | | | | | | |
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 111 | 111 | 111 | 111 | 111 | 111 | 25 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | | | | | | | |
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | | | | | | | |
| II. Nợ dài hạn | 317,000 | 421,000 | 540,000 | 7,995 | 27,795 | 48,595 | |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | | | | 7,995 | 27,795 | 48,595 | |
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | | | | | | | |
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | | | | | | | |
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | | | | | | | |
| 5. Phải trả dài hạn khác | | | | | | | |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 317,000 | 421,000 | 540,000 | | | | |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | | | | | | | |
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | | | | | | | |
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | | | | | | | |
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | | | | | | | |
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | | | | | | | |
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | | | | | | | |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 960,381 | 499,615 | 538,485 | 138,438 | 212,366 | 209,911 | 208,078 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 960,381 | 499,615 | 538,485 | 138,438 | 212,366 | 209,911 | 208,078 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 500,000 | 190,000 | 190,000 | 190,000 | 190,000 | 190,000 | 190,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 139,500 | | | | | | |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | | | | | | | |
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | | | | | | | |
| 5. Cổ phiếu quỹ | | | | | | | |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | | | | | | | |
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | | | | | | | |
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | | | | | | | |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | | | | | | | |
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | | | | | | | |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 320,881 | 309,615 | 348,485 | -51,562 | 22,366 | 19,911 | 18,078 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | | | | | | | |
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | | | | | | | |
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | | | | | | | |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | | | | | | | |
| 1. Nguồn kinh phí | | | | | | | |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | | | | | | | |
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3,613,419 | 3,915,371 | 4,019,651 | 603,310 | 599,797 | 664,419 | 734,092 |