CTCP Xi măng Bỉm Sơn (bcc)

7.10
-0.10
(-1.39%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,869,6473,625,3263,196,1854,288,4194,330,0914,299,5943,826,9423,680,5813,475,3674,280,2304,153,0804,453,0713,893,3503,747,4993,287,0912,720,7592,422,5191,936,1571,547,001
4. Giá vốn hàng bán3,334,8903,187,6062,972,4223,782,1933,842,4413,760,1583,270,7483,225,2333,062,6833,417,7233,377,9473,418,9083,019,7462,716,2732,409,2492,233,8931,932,4221,546,5891,164,504
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)361,351300,372108,943436,124487,611538,675555,265453,274412,684862,506775,133915,037708,946800,063877,833486,857490,096389,557382,497
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,2202,84786486223860483526713,21075,797147,9039,13243,8825,8626,5732,1831,6881,134
7. Chi phí tài chính32,50036,56249,30036,35044,67176,363111,10090,027117,018117,563147,753398,461381,451444,547529,716183,12668,58730,75222,532
-Trong đó: Chi phí lãi vay32,24036,06849,28736,35044,52976,363111,07389,88684,216114,005146,621221,114275,332366,800425,066168,75014,75122,42022,209
9. Chi phí bán hàng182,956176,687148,083167,784161,445142,062126,788124,929168,443264,155202,590280,204195,836178,308180,127138,07981,35475,504135,946
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp122,702116,502124,874148,298142,571146,080142,506119,993119,062172,872167,310182,387174,201129,977126,125112,571118,56580,34585,416
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)26,413-26,532-213,22883,742139,546174,208175,475119,1608,428321,126333,277201,888-33,41191,11347,72659,654223,775204,645139,737
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,477-8,133-233,53187,051111,094165,268163,033112,362370314,124332,679205,391-26,35691,86557,30364,254227,192216,011138,746
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)25,477-8,133-233,53663,13577,994144,940123,19888,354-3,482249,421253,383162,260-27,80768,89949,56554,681198,132216,011139,044
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)30,177-6,222-227,48469,32884,354151,741130,50393,6313,312256,672260,426162,089-21,61868,89949,56554,681198,132216,011139,044

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn773,321672,230611,981804,677544,037538,821632,4281,042,2741,175,390976,4171,107,8471,282,1231,156,8341,211,1891,182,628964,0372,784,4002,737,0091,251,134680,966
I. Tiền và các khoản tương đương tiền285,405150,705188,20242,60794,82288,126122,117115,897112,446162,263158,034352,260131,89491,44367,02761,18793,57784,82585,554119,421
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,0005,0006,83288,032130,00089,00033,45840,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn108,50361,11777,352118,93987,59591,033130,308117,016148,610191,256345,238435,822430,774527,865402,255280,608231,920340,214369,579286,556
IV. Tổng hàng tồn kho357,028441,954337,305604,712318,315345,565353,129775,940887,773605,912584,128461,478475,336454,130611,450558,8562,400,4812,285,712786,419272,524
V. Tài sản ngắn hạn khác22,38418,4549,12338,41943,30414,09821,87528,42026,56116,98720,44825,73030,7987,75112,89629,92818,42326,2589,5832,465
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,638,0502,740,1423,044,7323,294,5073,332,3573,589,0243,906,5023,508,9433,664,8383,764,9114,021,8134,330,9804,628,0464,516,4264,870,1564,751,1092,585,6151,898,6951,090,2141,144,141
I. Các khoản phải thu dài hạn10,4039,6698,9548,2647,5985,5554,9792,1201,8851,657
II. Tài sản cố định2,294,8492,597,5912,902,9083,146,5573,165,3853,434,0603,699,5353,135,0773,390,0983,666,2953,908,8734,178,7534,441,2174,430,2284,661,3204,675,693787,024779,886923,7951,111,004
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn198,90615,63816,64818,16468,28050,06666,867282,730218,86637,89443,46975,63769,6296,629198,10259,1891,793,5091,113,789161,14927,202
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,0005,0005,0005,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác133,891117,244116,222121,52291,09495,457129,57181,80045,10848,51857,25962,714101,65779,56910,73516,2288319270934
VII. Lợi thế thương mại5552,2203,8865,5517,2168,88110,54712,21213,87715,542
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,411,3713,412,3723,656,7134,099,1843,876,3944,127,8454,538,9314,551,2174,840,2294,741,3285,129,6605,613,1035,784,8805,727,6156,052,7845,715,1475,370,0154,635,7042,341,3481,825,106
A. Nợ phải trả1,609,1051,635,5831,871,7911,976,5421,757,7442,012,1332,532,2932,669,4473,038,6482,801,7033,427,4874,141,9814,636,1474,584,0215,017,8854,706,8424,228,6103,464,4081,325,160856,701
I. Nợ ngắn hạn1,569,5791,611,6581,819,7521,898,3641,717,8731,980,8702,503,3342,631,4732,652,9002,726,0202,689,1242,703,0912,391,6541,884,1721,697,4551,496,6561,159,956528,898322,067389,454
II. Nợ dài hạn39,52623,92552,03978,17739,87131,26328,96037,974385,74875,683738,3631,438,8902,244,4932,699,8493,320,4303,210,1863,068,6542,935,5101,003,093467,247
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,802,2661,776,7891,784,9222,122,6422,118,6502,115,7122,006,6381,881,7701,801,5801,939,6251,702,1731,471,1221,148,7321,143,5941,034,8991,008,3051,141,4061,171,2961,016,188968,405
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,411,3713,412,3723,656,7134,099,1843,876,3944,127,8454,538,9314,551,2174,840,2294,741,3285,129,6605,613,1035,784,8805,727,6156,052,7845,715,1475,370,0154,635,7042,341,3481,825,106
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |