CTCP Thực phẩm Bích Chi (bcf)

42.90
-0.10
(-0.23%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh206,410216,374200,707178,094194,087208,663195,828174,535172,759150,625149,437130,630146,135163,691206,724191,828148,91965,320168,016138,157
4. Giá vốn hàng bán145,945145,752139,133126,285144,533152,251137,405127,365133,399110,229115,02196,257113,605116,015144,655131,360109,59751,310131,91697,079
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)55,39365,63858,31047,76946,40854,02956,55343,34437,19438,14332,51731,60330,34545,47659,02857,38235,69213,37234,49038,234
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,9252,8107,3011,2775,0933,0575,0241,8645,2661,7864,6841,7266,8041,7635,5921,0633,6489733,0471,099
7. Chi phí tài chính3,2241,3851,7268619432,0821,1418511,2406457021,1151,938823598544816527458378
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,8331,2286215734454381,076651471299439506274288281172127187521
9. Chi phí bán hàng17,60014,29613,58111,80313,91913,42214,5498,66213,7788,78511,7818,06013,97014,19519,46810,66615,7996,96312,53210,199
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,5446,6538,0874,80612,8202,7629,1585,8287,6635,6196,7366,2037,8855,7246,4134,9567,0743,7326,3905,230
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)29,95046,11442,21731,57623,81938,82036,72929,86719,78024,88017,98217,95113,35626,49738,14042,28015,6503,12318,15723,526
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,62646,99642,85932,32024,34940,25937,37530,32718,23725,37018,26918,65114,53030,22446,69044,80620,37348321,04526,888
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,17336,87134,11025,64719,37732,15930,46824,13414,14620,25014,46714,86611,57724,10637,84135,82416,18137716,81821,495
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,17336,87134,11025,64719,37732,15930,46824,13414,14620,25014,46714,86611,57724,10637,84135,82416,18137716,81821,495

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn403,009395,865397,438397,595408,358367,060349,193322,664346,693315,939303,372347,418359,563341,475377,924346,595324,300289,567332,289314,310
I. Tiền và các khoản tương đương tiền59,98860,56762,42245,44394,93386,22343,29939,70379,35157,64242,12044,19084,28145,62248,43436,43255,82373,14646,17334,441
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn105,571108,596116,700116,82074,92058,50096,60099,90089,05088,08086,27084,94089,550110,450118,900118,400101,050100,35099,75099,750
III. Các khoản phải thu ngắn hạn95,854100,537100,516101,410108,53194,11186,29673,16966,08654,11669,962108,07676,99371,276105,02192,50869,81732,70490,14778,453
IV. Tổng hàng tồn kho119,657104,76599,207114,936112,834115,698113,992102,437104,433106,53698,298104,997105,074108,353102,57193,27994,96378,38393,61399,132
V. Tài sản ngắn hạn khác21,93921,40118,59218,98617,14012,5289,0077,4557,7739,5646,7225,2153,6655,7742,9985,9772,6474,9842,6072,534
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn353,560349,478320,803256,341241,943196,456158,793136,530135,063137,339121,42290,78793,39288,30087,12281,72983,20384,48371,76674,137
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định329,233244,961229,31566,54470,12573,36072,25775,71166,23068,54873,41170,83475,59468,74769,19541,42244,72846,88451,30152,405
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn23,147103,31589,945189,340171,437122,62386,40660,40868,67768,49747,62819,46517,01518,70616,97139,46937,35736,22318,80819,910
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn-548-548
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,7271,7511,5444573814731304111562953824887838479568381,1171,3761,6571,823
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN756,568745,344718,241653,936650,302563,517507,986459,193481,756453,278424,794438,205452,955429,775465,046428,325407,503374,050404,055388,448
A. Nợ phải trả313,659280,288263,101230,676251,077149,23399,79581,470127,92780,81256,43784,314112,89467,24698,79489,793103,72160,64991,03192,241
I. Nợ ngắn hạn173,438140,067122,896125,586250,813148,96999,53181,130127,58880,47356,11284,093112,66767,03498,58289,587103,51560,44390,82592,241
II. Nợ dài hạn140,221140,221140,205105,091264264264339339339325221227212212206206206206
B. Nguồn vốn chủ sở hữu442,909465,056455,140423,259399,224414,283408,192377,724353,829372,466368,357353,890340,061362,529366,253338,532303,782313,401313,024296,207
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN756,568745,344718,241653,936650,302563,517507,986459,193481,756453,278424,794438,205452,955429,775465,046428,325407,503374,050404,055388,448
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |