CTCP Thực phẩm Bích Chi (bcf)

40.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh801,585773,292603,452708,378520,412600,148538,991499,471466,101454,144375,099
2. Các khoản giảm trừ doanh thu17,35911,4049,08910,5128,7238,5068,5769,88112,0065,6611,139
3. Doanh thu thuần (1)-(2)784,225761,888594,363697,866511,689591,642530,415489,591454,095448,482373,960
4. Giá vốn hàng bán557,116561,554454,921505,648390,462418,653385,680383,301347,883335,000273,050
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)227,110200,335139,442192,218121,227172,989144,735106,289106,212113,482100,910
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,31212,76413,46315,0758,7677,5973,2743,1072,5893,1542,684
7. Chi phí tài chính7,1965,6373,7003,9032,1791,4972,1893,0601,7873,4424,800
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,2562,7551,7141,0158358321,4971,5691,3251,8281,491
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng57,28050,57442,41158,30045,49539,64738,07335,21933,96733,35133,099
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,08930,42826,66825,72922,84923,63622,66623,16520,47117,76614,612
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)149,857126,46080,126119,36059,470115,80685,08047,95352,57562,07751,084
12. Thu nhập khác3,4673,2742,38616,31213,4481,8621,2901,5914,2027301,228
13. Chi phí khác5244452,4384425,0771,1464,0889364,8436572
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,9442,829-5215,8708,371716-2,798655-641721,226
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)152,801129,28980,074135,23067,842116,52282,28248,60851,93462,14952,309
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành32,61426,53816,58327,06714,04523,54317,4079,80510,63616,68311,502
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại385-500
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)32,99926,03916,58327,06714,04523,54317,4079,80510,63616,68311,502
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)119,802103,25163,490108,16353,79792,97964,87538,80341,29845,46740,807
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)119,802103,25163,490108,16353,79792,97964,87538,80341,29845,46740,807

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |