Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP (bcm)

68.10
2.10
(3.18%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,012,5031,241,3311,158,883811,8555,169,6571,143,1521,099,637791,503893,9602,264,2301,933,1501,436,8813,112,322883,0201,695,7481,409,1942,549,1211,599,3032,450,2711,323,142
4. Giá vốn hàng bán660,054385,324520,081237,4012,469,342398,989502,101385,007573,6771,588,538970,748612,7121,632,023343,294944,584818,9701,182,036827,6561,799,480664,907
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,339,833842,288635,937574,2042,590,283728,357591,521406,407305,144674,907960,769820,6371,479,437417,932748,376579,9561,331,051725,928627,258564,455
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,9103,415135,3432,74419,7836,83610,25551,81012,07210,91271,56922,45112,70513,48311,66531,1575,2153,35921,1273,783
7. Chi phí tài chính355,214342,115447,579164,303296,273149,164268,836191,331253,676139,600223,101265,738567,753163,031159,285153,02995,490159,186132,556146,614
-Trong đó: Chi phí lãi vay355,077341,914432,545164,303296,233149,164268,836191,322253,482139,600218,183265,738346,887162,329159,285153,008138,414146,324128,114146,596
9. Chi phí bán hàng313,802223,609321,927203,095290,173181,663250,627146,195304,668166,936127,149164,881174,112138,155187,815127,375212,705151,942161,395164,316
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp167,980139,189221,960145,857223,481140,852124,16694,868239,629115,85770,538110,553276,97097,00190,52096,442450,68988,50193,34081,769
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,718,144384,016242,457123,2332,368,882269,878116,78980,94373,788280,7081,014,290472,359742,824146,451674,600509,075982,434692,857393,236362,010
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,700,590378,904244,207127,7892,362,016268,61920,65679,08621,363310,9471,121,312468,258472,98252,331568,240507,896993,146690,018369,174364,390
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,540,357363,015287,112119,2372,049,743215,630-25,55374,4266,944259,1591,014,884391,041331,47050,339519,688467,902866,855631,089318,502332,227
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,369,788344,395273,356118,1162,050,962217,37281,44191,51456,308203,274948,940424,575284,69148,576482,881456,599773,766585,599288,023310,678

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |