CTCP Dược ENLIE (bcp)

9.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2012
Qúy 1
2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh35,43213,388
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,313
3. Doanh thu thuần (1)-(2)34,11913,388
4. Giá vốn hàng bán27,11910,050
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,0003,338
6. Doanh thu hoạt động tài chính3112
7. Chi phí tài chính1,064854
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,064848
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,137997
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,0941,269
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,736229
12. Thu nhập khác41127
13. Chi phí khác
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)41127
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,777357
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,40245
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,40245
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,375312
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,375312

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Qúy 4
2024
Qúy 2
2024
Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 2
2021
Qúy 4
2020
Qúy 2
2020
Qúy 4
2019
Qúy 2
2019
Qúy 4
2018
Qúy 2
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 2
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
Qúy 4
2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn73,91060,99054,50554,54760,13968,86046,40541,75330,27934,07038,04841,18159,70271,291136,645139,384121,911137,041146,328184,123
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,4457,2771,5253,3112,5391,8803,3712,0044,5345,1671,2144,7406,1369,54321,2333,60092311,0535612,515
1. Tiền5,9336,7731,5253,3112,5391,8803,3712,0044,5341,3671,2147406,1363,54321,2333,60092311,0535612,515
2. Các khoản tương đương tiền5125043,8004,0006,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,00010,00010,00014,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn10,00010,00010,00014,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn27,75818,88719,47013,63519,35023,95013,31211,2499,75211,3159,8147,72627,60930,265101,076113,38595,44198,659125,388148,701
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng23,63518,54315,02812,20215,55121,79112,71410,3628,9558,06210,0087,35226,57130,371101,089114,75395,77598,405126,999144,344
2. Trả trước cho người bán4,4526404,5941,6914,1122,2713902971,0853,490296881,4671202681102723626,001
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác5215544953903815839741,03315547602361253315432,2213,2883,9051,4501,364
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-850-850-648-648-694-694-765-443-443-283-283-550-554-558-583-3,670-3,723-3,723-3,423-3,009
IV. Tổng hàng tồn kho37,45632,12230,51534,56235,03739,78727,48126,21014,50016,65216,10117,92015,23417,07514,21622,14325,30527,13918,34131,429
1. Hàng tồn kho37,85832,52430,52934,57635,03739,80127,51626,24614,53616,65216,10217,92015,23417,08314,22422,22725,33127,16518,37331,672
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-402-402-14-14-14-36-36-36-9-9-84-26-26-31-242
V. Tài sản ngắn hạn khác2,2502,7042,9943,0383,2123,2432,2412,2911,4929379187967224091212562421892,0371,478
1. Chi phí trả trước ngắn hạn789784842387529519416488332285227209403126121256142189326192
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,2741,7261,9522,4462,5662,5931,7181,8011,095587626522255283100
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước18819420120611713110626565656565
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1,7111,286
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn48,01150,10446,15747,43145,73347,14139,44340,43538,83034,52036,45934,74634,06934,17136,21139,04840,69642,20847,11251,427
I. Các khoản phải thu dài hạn35032521319118191919192
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác35032521319118191919192
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định40,26941,93039,69641,31039,52640,58333,75028,93927,99029,16330,90828,90528,13427,98329,59232,39434,22436,24640,75544,809
1. Tài sản cố định hữu hình37,64139,09037,72841,31039,52640,58333,75028,93927,91429,08730,83228,82928,05827,90729,51632,31934,21536,22040,69344,713
2. Tài sản cố định thuê tài chính2,6282,8401,967
3. Tài sản cố định vô hình76767676767676769266196
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn6875,6675,414
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6875,6675,414
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,3917,1626,2486,1216,1176,3785,6035,7385,3365,2665,5515,8415,9356,1886,6196,6546,4725,9626,3576,619
1. Chi phí trả trước dài hạn7,3917,1626,2486,1216,1176,3785,6035,7385,3045,2665,5515,8415,9356,1886,6196,6546,4725,9626,3026,563
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại315555
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN121,920111,094100,661101,978105,872116,00285,84882,18869,10968,59074,50775,92793,770105,462172,856178,432162,608179,249193,440235,551
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả82,05976,27070,27967,49869,83275,83944,22138,67023,17114,96817,07715,91014,44424,315118,474126,259119,254127,911139,548183,659
I. Nợ ngắn hạn72,42370,55865,84863,37765,91971,98641,29335,14019,49412,95414,67214,46812,74822,599116,680124,305117,556126,637136,279181,130
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn35,95037,17637,01735,81335,74138,74324,04716,1003,1802,13230827,64829,43825,95029,82122,35217,915
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn10,5758,64912,27313,53814,07813,6128,97610,9048,3151,9173,9133,4994,1297,01075,62082,19280,91185,961105,035153,155
4. Người mua trả tiền trước21,08318,54511,5949,3586,77813,7121,6711,9699171,7242,5251,5972,0742,5762,4391,0071,9101109158
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước301471242526107449151659294,2073,596243,0885,1496,116
6. Phải trả người lao động1,6622,8211,4571,2781,6621,7382,3621,5491,2339358958407086956675871,3781,110957
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1883404853396375541633374976179407265031,0891,072608338274340
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác2,8952,8342,8572,8826,8303,2423,6423,7524,3274,9565,4556,4275,36811,1254,7865,8176,8695,1102,1092,588
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi39451541651693854077267291,2031,3811,899441648197516699830158
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn9,6365,7114,4304,1213,9133,8522,9283,5303,6782,0152,4051,4421,6961,7161,7931,9551,6971,2743,2702,529
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác3,7614,3533,4074,12193993644106521,1831,2661,4421,6961,7161,7931,9551,6971,2743,2702,529
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5,8571,3371,0233,8203,7532,5643,1203,0268321,139
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1821
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu39,86134,82530,38334,48036,04040,16341,62743,51745,93753,62257,43060,01779,32681,14854,38252,17243,35451,33853,89151,891
I. Vốn chủ sở hữu39,86134,82530,38334,48036,04040,16341,62743,51745,93753,62257,43060,01779,32681,14854,38252,17243,35451,33853,89151,891
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu60,00060,00060,00060,00060,00060,00060,00060,00060,00060,00060,00060,00060,00060,00040,40040,40040,40040,40040,40040,400
2. Thặng dư vốn cổ phần3,9133,8704,9384,9384,9384,9384,9384,938
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-196-196-196-196-196-196-196
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển24242424242424242424242,2004,4114,4114,1764,0394,0393,9833,1522,985
9. Quỹ dự phòng tài chính576408
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-20,163-25,199-29,642-25,544-23,984-19,861-18,397-16,507-14,087-6,402-2,595-2,18311,00313,0635,0642,992-5,8262,2135,0213,356
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN121,920111,094100,661101,978105,872116,00285,84882,18869,10968,59074,50775,92793,770105,462172,856178,432162,608179,249193,440235,551
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |