CTCP Dược ENLIE (bcp)

8
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8
8
8
8
0
5.8K
0.1K
185x
1.9x
0% # 1%
0.2
67 Bi
6 Mi
106
11.7 - 9.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.00 2,000 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 77.40 (-3.50) 41.0%
DHG 101.30 (0.50) 15.6%
DHT 69.00 (1.10) 7.9%
IMP 55.00 (-1.10) 7.7%
DVN 21.20 (-0.20) 6.4%
CSV 28.55 (-0.95) 4.5%
TRA 69.90 (-0.50) 3.6%
VFG 50.60 (-0.40) 3.4%
DMC 60.00 (-0.90) 2.4%
DCL 55.80 (0.30) 2.1%
OPC 22.05 (-0.15) 1.7%
DP3 62.50 (-0.30) 1.3%
PMC 142.00 (0.00) 1.2%
DHD 37.00 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 81.39 (0.08) 0% 2.70 (0.00) 0%
2018 134.04 (0.08) 0% 12.66 (0.01) 0%
2019 85.86 (0.06) 0% 0.46 (-0.00) -1%
2020 75.70 (0.06) 0% 0 (-0.01) 0%
2021 108.75 (0.08) 0% 0 (-0.00) 0%
2022 121.14 (0) 0% 2.33 (0) 0%
2023 185.95 (0) 0% 5.28 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Qúy 4
2024
Qúy 2
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV147,186144,100119,16875,63156,03656,21281,79775,17074,20572,713
Tổng lợi nhuận trước thuế345-5,675-1,409-3,938-11,508-2,60014,2747,0674,8983,071
Lợi nhuận sau thuế 345-5,675-1,441-4,303-11,492-2,60011,0034,6872,7531,110
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ345-5,675-1,441-4,303-11,492-2,60011,0034,6872,7531,110
Tổng tài sản121,920111,094100,661101,978111,094101,978116,00285,84869,10974,50793,770172,856178,432179,249
Tổng nợ82,05976,27070,27967,49876,27067,49875,83944,22123,17117,07714,444118,474126,259127,911
Vốn chủ sở hữu39,86134,82530,38334,48034,82534,48040,16341,62745,93757,43079,32654,38252,17251,338


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |