CTCP Điện tử Biên Hòa (bel)

18
-1
(-5.26%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh12,16923,04722,13822,02320,04019,647
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)12,16923,04722,13822,02320,04019,647
4. Giá vốn hàng bán4,4128,1366,9337,5478,2726,173
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,75714,91115,20514,47611,76813,474
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,4873,7803,1573,2454,9541,060
7. Chi phí tài chính1847-12,908
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng7179471,1761,3251,3241,257
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,8369,4938,7607,4107,5066,506
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3088,2518,4268,9857,04619,679
12. Thu nhập khác3,271114819
13. Chi phí khác2131072
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,058-1044819-1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,7508,2408,4309,0337,06519,677
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2041,7011,7231,862341
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại151,4543,974
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2041,7011,7231,8771,7963,974
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,5466,5396,7077,1565,26915,703
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,5466,5396,7077,1565,26915,703

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |