CTCP Nước sạch Bắc Giang (bgw)

16
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh196,913180,000170,833159,022147,399151,920149,233122,354113,41588,29673,90962,43458,018
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1101923371627631118584176325
3. Doanh thu thuần (1)-(2)196,804179,981170,810158,985147,236151,844149,202122,236113,35788,29273,73362,43157,994
4. Giá vốn hàng bán113,980110,339103,637101,22994,573101,17199,45874,75366,73350,41648,11739,77040,521
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)82,82469,64267,17257,75652,66350,67449,74447,48346,62337,87625,61622,66117,473
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,7261,2973,8853,8563,5965,1995,2735,5154,0374,1021,9922,3082,304
7. Chi phí tài chính161,077829
-Trong đó: Chi phí lãi vay161,033
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng40,31836,17437,87834,14631,25630,32734,50830,97029,48924,78113,42811,0289,022
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,65419,68518,49514,63014,81915,51814,41713,75215,38512,78311,52812,0629,683
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)23,57915,08114,66812,83610,18310,0286,0927,2005,7864,3322,6511,8801,064
12. Thu nhập khác1,7219549048441,9541,1761,0618451,360429447240517
13. Chi phí khác3,3711,146260233731368857317
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,651-1926446101,8811,1629938451,352424440240200
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,92814,88915,31213,44712,06411,1907,0858,0457,1394,7563,0912,1201,264
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,5833,4013,5952,7701,6891,5691,5271,8161,429952680465316
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,5833,4013,5952,7701,6891,5691,5271,8161,429952680465316
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,34511,48811,71610,67710,3759,6225,5586,2295,7093,8042,4111,654948
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,34511,48811,71610,67710,3759,6225,5586,2295,7093,8042,4111,654948

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |