CTCP Nước sạch Bắc Giang (bgw)

16
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV49,28851,70450,17345,74847,176196,913180,000170,833159,022147,399151,920149,233122,354113,41588,296
Giá vốn hàng bán28,80927,43628,85528,88025,445113,980110,339103,637101,22994,573101,17199,45874,75366,73350,416
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV20,47024,17221,31316,86821,72982,82469,64267,17257,75652,66350,67449,74447,48346,62337,876
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh9,4696,0175,8462,2474,55723,57915,08114,66812,83610,18310,0286,0927,2005,7864,332
Tổng lợi nhuận trước thuế6,7226,4426,2282,5374,22521,92814,88915,31213,44712,06411,1907,0858,0457,1394,756
Lợi nhuận sau thuế 4,5884,7514,9792,0272,97116,34511,48811,71610,67710,3759,6225,5586,2295,7093,804
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,5884,7514,9792,0272,97116,34511,48811,71610,67710,3759,6225,5586,2295,7093,804
Tổng tài sản ngắn hạn104,13588,95781,48379,03385,737104,13586,02794,449111,897117,820124,025119,152116,866120,016107,593
Tiền mặt83,57261,54652,02749,61456,68083,57256,68031,29116,91532,19518,52722,64923,78075,50490,213
Đầu tư tài chính ngắn hạn3,0003,00027,23567,08865,45472,82381,36574,63633,1233,923
Hàng tồn kho8,4367,8378,0258,0578,3338,4368,33310,1559,5699,5198,2298,11310,5065,0595,957
Tài sản dài hạn138,872145,614143,342143,398144,574138,872144,284138,593114,099107,414104,644100,69298,62398,89096,467
Tài sản cố định104,00394,23197,151100,369103,299104,003103,29976,55778,43380,02582,86483,10883,03385,84492,180
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản243,007234,571224,825222,431230,311243,007230,311233,042225,995225,234228,668219,845215,489218,906204,061
Tổng nợ45,91340,43035,43527,67537,58245,91337,58240,70634,54434,54538,58433,84629,05633,72819,835
Vốn chủ sở hữu197,094194,140189,390194,755192,729197,094192,729192,336191,451190,689190,084185,999186,433185,178184,225

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.90K0.63K0.65K0.59K0.57K0.53K0.31K0.34K0.31K0.21K0.13K0.09K0.05K
Giá cuối kỳ20.10K15.43K15.84K15.49K17.11K17.18K10.20K8.31K8.25K10.10K10.10K10.10K10.10K
Giá / EPS (PE)22.32 (lần)24.38 (lần)24.54 (lần)26.33 (lần)29.93 (lần)32.41 (lần)33.31 (lần)24.21 (lần)26.23 (lần)48.19 (lần)76.03 (lần)110.83 (lần)193.36 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.85 (lần)1.56 (lần)1.68 (lần)1.77 (lần)2.11 (lần)2.05 (lần)1.24 (lần)1.23 (lần)1.32 (lần)2.08 (lần)2.48 (lần)2.94 (lần)3.16 (lần)
Giá sổ sách10.86K10.62K10.60K10.55K10.51K10.47K10.25K10.27K10.20K10.15K10.07K8.29K8.25K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.85 (lần)1.45 (lần)1.49 (lần)1.47 (lần)1.63 (lần)1.64 (lần)1 (lần)0.81 (lần)0.81 (lần)1 (lần)1 (lần)1.22 (lần)1.22 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản42.85%37.35%40.53%49.51%52.31%54.24%54.20%54.23%54.83%52.73%61.08%45.68%36.54%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản57.15%62.65%59.47%50.49%47.69%45.76%45.80%45.77%45.17%47.27%38.92%54.32%63.46%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn18.89%16.32%17.47%15.29%15.34%16.87%15.40%13.48%15.41%9.72%4%2.99%4.45%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu23.29%19.50%21.16%18.04%18.12%20.30%18.20%15.59%18.21%10.77%4.17%3.08%4.66%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn81.11%83.68%82.53%84.71%84.66%83.13%84.60%86.52%84.59%90.28%96%97.01%95.55%
6/ Thanh toán hiện hành226.81%228.90%232.03%323.93%341.06%321.44%352.04%402.21%522.90%688.77%1,527.55%1,528.89%821.55%
7/ Thanh toán nhanh208.44%206.73%207.08%296.23%313.51%300.11%328.07%366.05%500.86%650.64%1,447.49%1,391.95%727.53%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn182.02%150.82%76.87%48.97%93.20%48.02%66.92%81.84%328.96%577.51%415.20%33.18%19%
9/ Vòng quay Tổng tài sản81.03%78.16%73.31%70.37%65.44%66.44%67.88%56.78%51.81%43.27%38.80%40.24%37%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn189.09%209.24%180.87%142.11%125.11%122.49%125.25%104.70%94.50%82.06%63.53%88.10%101.26%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu99.91%93.40%88.82%83.06%77.30%79.92%80.23%65.63%61.25%47.93%40.42%41.48%38.73%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,351.11%1,324.12%1,020.55%1,057.88%993.52%1,229.44%1,225.91%711.53%1,319.09%846.33%789.19%626.60%617.98%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần8.30%6.38%6.86%6.71%7.04%6.33%3.72%5.09%5.03%4.31%3.26%2.65%1.63%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.73%4.99%5.03%4.72%4.61%4.21%2.53%2.89%2.61%1.86%1.27%1.07%0.60%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.29%5.96%6.09%5.58%5.44%5.06%2.99%3.34%3.08%2.06%1.32%1.10%0.63%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)14%10%11%11%11%10%6%8%9%8%5%4%2%
Tăng trưởng doanh thu9.40%5.37%7.43%7.89%-2.98%1.80%21.97%7.88%28.45%19.47%18.38%7.61%%
Tăng trưởng Lợi nhuận42.28%-1.95%9.73%2.91%7.83%73.12%-10.77%9.11%50.08%57.78%45.77%74.47%%
Tăng trưởng Nợ phải trả22.17%-7.67%17.84%%-10.47%14%16.49%-13.85%70.04%160.44%64.31%-33.54%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.26%0.20%0.46%0.40%0.32%2.20%-0.23%0.68%0.52%0.75%21.49%0.46%%
Tăng trưởng Tổng tài sản5.51%-1.17%3.12%0.34%-1.50%4.01%2.02%-1.56%7.27%7.14%22.77%-1.05%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |