CTCP Nước sạch Bắc Giang (bgw)

16
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16
16
16
16
0
10.6K
1.1K
15.2x
1.5x
8% # 10%
0.2
290 Bi
18 Mi
524
19.1 - 15

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.00 300 18.40 100
13.60 100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.30 (-0.70) 23.2%
ACV 41.00 (-0.10) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.30 (2.10) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.40 (-1.20) 4.9%
VEF 77.80 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.00 (-2.40) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV49,28851,70450,17345,748196,913180,000170,833159,022147,399151,920149,233122,354113,41588,296
Tổng lợi nhuận trước thuế6,7226,4426,2282,53721,92814,88915,31213,44712,06411,1907,0858,0457,1394,756
Lợi nhuận sau thuế 4,5884,7514,9792,02716,34511,48811,71610,67710,3759,6225,5586,2295,7093,804
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,5884,7514,9792,02716,34511,48811,71610,67710,3759,6225,5586,2295,7093,804
Tổng tài sản243,007234,571224,825222,431243,007230,311233,042225,995225,234228,668219,845215,489218,906204,061
Tổng nợ45,91340,43035,43527,67545,91337,58240,70634,54434,54538,58433,84629,05633,72819,835
Vốn chủ sở hữu197,094194,140189,390194,755197,094192,729192,336191,451190,689190,084185,999186,433185,178184,225


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc