CTCP Thủy điện Bắc Hà (bha)

23.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh337,603364,125307,777368,713265,825296,171207,556301,094329,222294,671268,125
4. Giá vốn hàng bán105,406120,932115,008115,379112,841114,789114,999112,363112,736138,770145,802
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)232,197243,193192,769253,333152,984181,38292,557188,730216,486155,902122,323
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,3651,0961,683507453387403696178305,038
7. Chi phí tài chính39,69655,01673,37680,989114,917115,020125,225131,400139,622137,766140,091
-Trong đó: Chi phí lãi vay39,69655,01673,37680,66192,011115,020124,678130,519138,302137,766140,000
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,34212,9029,2158,4726,3805,1358,8289,8299,9578,2118,962
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)182,524176,371111,860164,37932,14061,614-41,09348,19866,92310,755-21,692
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)183,126169,585112,728167,81229,18561,046-41,04943,21363,17110,748-21,646
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)167,078163,603107,692154,20427,55860,033-41,82643,16463,17110,748-21,691
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)167,078163,603107,692154,20427,55860,033-41,82643,16463,17110,748-21,691

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |