CTCP Thủy điện Bắc Hà (bha)

20.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.60
20.60
20.60
20.60
100
14.6K
2.5K
8.4x
1.4x
12% # 17%
0.9
1,360 Bi
66 Mi
906
27.8 - 20.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.00 200 20.60 1,000
0 21.00 1,000
0.00 0 21.50 1,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.10 (-3.70) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.90 (-0.90) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.90 (-1.50) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 20.60 0 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV91,695166,55848,75630,594337,603364,125307,777368,713265,825296,171207,556301,094329,222294,671
Tổng lợi nhuận trước thuế54,427128,97210,075-10,347183,126169,585112,728167,81229,18561,046-41,04943,21363,17110,748
Lợi nhuận sau thuế 51,273116,07810,075-10,347167,078163,603107,692154,20427,55860,033-41,82643,16463,17110,748
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ51,273116,07810,075-10,347167,078163,603107,692154,20427,55860,033-41,82643,16463,17110,748
Tổng tài sản1,464,9841,530,4001,465,9831,448,5531,464,9841,540,2481,617,6201,622,5171,710,0471,840,8511,912,0102,061,3772,143,2332,219,320
Tổng nợ388,756505,445557,106472,550388,756553,898733,256795,5051,004,0391,162,4011,293,5941,391,0341,526,0551,665,313
Vốn chủ sở hữu1,076,2281,024,955908,877976,0031,076,228986,350884,365827,012706,008678,450618,417670,343617,178554,007


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc