CTCP khoáng sản Bắc Kạn (bkc)

22.70
-0.10
(-0.44%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh487,138567,481439,951240,299377,972214,695235,186180,631182,920154,083126,90075,32514,53848,67171,581111,96691,75958,335103,634
2. Các khoản giảm trừ doanh thu491651761761759,05810,01410,470
3. Doanh thu thuần (1)-(2)487,138567,481439,951240,299377,972214,695235,186180,631182,920154,083126,90075,27614,37348,49571,405111,79182,70148,32193,164
4. Giá vốn hàng bán372,396477,555409,576221,945347,548212,010210,849170,167155,362133,68294,25853,60228,18554,73652,41988,87570,96741,41250,823
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)114,74189,92630,37518,35430,4242,68524,33710,46427,55820,40132,64221,674-13,812-6,24118,98622,91611,7346,90942,341
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,1002,6352,1626,6792,446124,373921827555161092861,1813112,9506,0661,183
7. Chi phí tài chính7,05510,37211,45513,42018,44815,29610,3343,6567,3894,7644,6353,8892,1781,8102,6451,9198203813,704
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,9118,56311,41813,42013,71715,29611,9325,4024,9914,9933,7821,7931,3091,23318481404281112
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,131-119-105
9. Chi phí bán hàng2,7573,0572,790927458542343201743351,0773,5173,4224,121
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,09916,35813,99612,60312,51411,58813,78415,62716,39212,6579,65011,3097,5687,8567,3817,1794,4655,8646,998
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)98,93062,7754,297-1,9171,451-24,1884,592-8,7283,7953,00618,8586,258-22,639-15,9159,70113,0525,8813,30728,700
12. Thu nhập khác5,3414,9885,3327,6724,7094,67814,7966,3315,4755,0025,0113,2435,4532642,6462,9101,8552,268126
13. Chi phí khác3,0902,6963,5752,7871,6313,5212,6552,4015,0362,2462,4091,6013,0491,3253,3923,4441094,9475,129
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,2512,2921,7574,8853,0781,15712,1413,9314402,7562,6021,6422,404-1,061-746-5341,746-2,679-5,003
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)101,18265,0676,0542,9684,529-23,03016,733-4,7974,2355,76221,4607,900-20,236-16,9758,95512,5187,62762823,698
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành20,03113,1989253,9594,1991,2318193811,3451,296763251
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại385-385
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20,03113,1989253,9594,1991,2318197669601,296763251
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)81,15151,8695,1292,9684,529-23,03012,773-8,9963,0044,94320,6947,900-20,236-16,9757,99511,2226,86437723,698
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát453-131-60-38
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)80,69751,8695,1292,9684,529-23,03012,773-8,9963,0045,07420,6947,900-20,176-16,9377,99511,2226,86437723,698

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn398,352284,957266,335261,310318,821265,104230,422149,071112,42295,72785,06784,09537,43450,78350,67668,75076,96779,67047,23723,929
I. Tiền và các khoản tương đương tiền95,152143,69427,4243,61713,3071,5652,65931616,1238,7311,3511,7582,9247592,03022,0514,3421,8203,73710,185
1. Tiền95,152143,69427,4243,6174,2951,5652,65931616,1238,7311,3511,7582,9247592,0303,9514,3421,8203,73710,185
2. Các khoản tương đương tiền9,01218,100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn32,53339,49580,03986,469191,835121,281113,66923,20427,91028,33230,96530,87515,00820,89110,04214,54316,24511,44327,1423,658
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng6,79521,63474,21573,668180,74591,354106,04524,29627,90320,67727,44728,35012,05117,5445,37111,89011,9455,58120,963128
2. Trả trước cho người bán29,93122,1389,1699,75413,72932,0928,0861,7712,2562,4401,8812,3321,8801,8233,2032,6572,3242,6643,6822,007
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn16
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác1,5631,4792,4108,8053,1203,1814,7492,3813,2939,5304,5273,0912,2202,6782,6061,1341,9753,1982,4971,507
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,756-5,756-5,756-5,759-5,759-5,346-5,211-5,243-5,542-4,315-2,890-2,898-1,142-1,154-1,138-1,138
IV. Tổng hàng tồn kho242,95687,115146,117169,287110,643136,524110,047122,12556,72748,74444,77742,99216,45026,86434,64229,85651,25162,53211,8208,322
1. Hàng tồn kho244,40788,567147,569170,738112,095137,976111,499122,12560,60349,05444,77742,99216,45026,86434,64229,85651,25166,04911,8208,322
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,451-1,451-1,451-1,451-1,451-1,451-1,451-3,876-311-3,517
V. Tài sản ngắn hạn khác27,71114,65312,7551,9383,0345,7344,0463,42611,6629,9207,9738,4693,0512,2683,9612,3005,1293,8764,5381,765
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,9055,2754,0121,7941,5514,3322,3772,3499,8969,4177,4376,0151,7719681,4515932,6751,5781,783
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ23,5489,3578,722577797181,0027819892865367582911559452857939434
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước25821218770568466729677721382267
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác41,6951,2501,1851,8341,6551,5971,3602,3211,498
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn240,891143,090102,123123,732103,618123,365131,051146,287154,262170,331156,958122,37679,49490,38683,72473,68968,63161,91836,30732,691
I. Các khoản phải thu dài hạn2,8082,1361,89621,9792,0242,2542,0242,2581,5381,4321,0571331413
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác2,8082,1361,89621,9792,0242,2542,0242,2581,5381,4321,0571331413
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định150,52543,63155,80353,04768,72084,62082,55390,497107,65154,42059,33348,21543,61051,02251,40623,08821,15424,69922,27718,766
1. Tài sản cố định hữu hình40,65143,63155,80353,00768,34484,13581,95989,935106,91653,61858,56747,30842,56349,86550,18322,61020,55723,95821,49618,529
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình109,874403764855935627358027669071,0481,1571,224478596740781237
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,85911,9026,59621,44311,6616,92613,24619,95023,51792,20575,35047,23326,67630,25622,80742,42736,27821,3335,12295
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,85911,9026,59621,44311,6616,92613,24619,95023,51792,20575,350
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn28,57028,57022,25720,25715,25719,98819,98816,49814,75217,15016,92117,7745,6905,6904,9095,4609,04311,1853,32313,210
1. Đầu tư vào công ty con12,100
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh1,4751,4751,47511,2064,7314,7313,1333,1334,7316,2061,4758398399582,0274,6105,7731,5611,110
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn26,69026,69020,25715,25715,25715,25715,25713,36513,36513,36513,36518,0964,8514,8513,9513,4324,4325,4121,761
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,595-1,595-1,475-6,206-1,746-946-2,650-1,797
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,0002,0002,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác53,12856,84915,5717,0075,9559,57813,24017,0846,8044,2524,2969,1543,5183,4193,7582,7002,1444,7025,586619
1. Chi phí trả trước dài hạn52,52856,84915,5717,0075,9559,57813,24017,0846,8044,2524,2963,2562,8642,7643,2782,7002,1444,6895,573614
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại600385385385385
3. Tài sản dài hạn khác5,5132692699513135
VII. Lợi thế thương mại873711
TỔNG CỘNG TÀI SẢN639,242428,047368,458385,043422,438388,469361,473295,358266,685266,058242,025206,471116,928141,169134,400142,439145,598141,58983,54456,620
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả276,839193,119185,398207,113286,011256,571206,545153,203115,533115,05994,11279,25255,38664,26941,79242,58151,27054,09130,38329,899
I. Nợ ngắn hạn244,412160,692155,008197,113276,011246,571201,545150,628112,143110,84187,09479,23455,36864,25141,41041,86748,38653,33929,89229,725
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn91,18816,812102,124126,999187,688185,937146,05295,93465,81053,23251,88138,25013,61012,5549144654,6022,353500
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn83,84593,59131,29128,13049,85723,80420,50622,61819,14114,58513,58713,1016,0467,8046,7363,4054,9738,1924,0273,764
4. Người mua trả tiền trước23,64513,4393,57721,1526396546383,1386387,5477064,96021,08321,37119,56516,92416,49828,6438,4842,052
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước22,87113,3914,2584,78615,7724,0959,3677,8614,6085,8381,8613,2945481,4802,7889,6779,0023,9732,3976,372
6. Phải trả người lao động3,9144,0044,5104,8864,3524,3554,2775,9416,6837,2096,1739,2553,2454,3663,2624,5605,3863,3317,2146,207
7. Chi phí phải trả ngắn hạn12,94513,4503,2144,3963,57813,7346,48588212165251012247303315120116923648
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn15
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác5,9295,9295,9596,68714,04913,91614,14414,17115,06621,69612,29610,25211,06316,5968,1866,0586,4614,5007,06710,726
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn65
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7777777777777777777780-273-224-717291,4452,231-221-558
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn32,42632,42630,39010,00010,00010,0005,0002,5763,3904,2187,0181818183837132,883752490174
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác18181818181818181818490174
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn30,39030,39030,39010,00010,00010,0005,0002,5583,3724,2007,0001,89518
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm365695970734
10. Dự phòng phải trả dài hạn2,0362,036
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu362,404234,928183,059177,930136,427131,898154,928142,155151,151151,000147,913127,21961,54276,90092,60899,85894,32887,49753,16126,721
I. Vốn chủ sở hữu362,404234,928183,059177,930136,427131,898154,928142,155151,151151,000147,913127,21961,54276,90092,60899,85894,32887,49753,16126,721
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu234,755117,377117,377117,377117,377117,377117,377117,377117,377117,377117,377117,37760,34760,34760,34760,34760,34837,48325,50017,000
2. Thặng dư vốn cổ phần17,05317,05317,05317,05317,05317,05317,05317,05317,05317,05317,05317,05316,07516,01116,01116,01038,875
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-6,645-7,000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái63
8. Quỹ đầu tư phát triển15,57415,57415,57415,57415,57415,57415,57415,57413,40113,40111,37511,37511,37511,37510,81410,0139,2363,565
9. Quỹ dự phòng tài chính2,0262,0262,0262,0261,4651,1261,126486
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối91,64984,92433,05527,926-13,577-18,1064,924-7,8491,1472,15182-20,612-29,259-9,0667,86411,2226,76877723,6119,721
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát36,0001,0182,7881,984
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN639,242428,047368,458385,043422,438388,469361,473295,358266,685266,058242,025206,471116,928141,169134,400142,439145,598141,58983,54456,620
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |