CTCP khoáng sản Bắc Kạn (bkc)

22.70
-0.10
(-0.44%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV229,255136,46098,05923,363238,640487,138567,481439,951240,299377,972214,695235,186180,631182,920154,083
Giá vốn hàng bán185,45784,09683,27619,567191,119372,396477,555409,576221,945347,548212,010210,849170,167155,362133,682
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV43,79852,36414,7833,79747,521114,74189,92630,37518,35430,4242,68524,33710,46427,55820,401
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh36,90047,54412,4162,07137,47198,93062,7754,297-1,9171,451-24,1884,592-8,7283,7953,006
Tổng lợi nhuận trước thuế37,01348,35413,3422,47337,488101,18265,0676,0542,9684,529-23,03016,733-4,7974,2355,762
Lợi nhuận sau thuế 29,81538,68310,6731,97929,99081,15151,8695,1292,9684,529-23,03012,773-8,9963,0044,943
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,36238,68310,6731,97929,99080,69751,8695,1292,9684,529-23,03012,773-8,9963,0045,074
Tổng tài sản ngắn hạn398,352323,204333,561320,908285,417398,352284,957266,335261,310318,821265,104230,422149,071112,42295,727
Tiền mặt95,15241,68324,90132,770143,69495,152143,69427,4243,61713,3071,5652,65931616,1238,731
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho244,407219,407172,489160,56688,567244,40788,567147,569170,738112,095137,976111,499122,12560,60349,054
Tài sản dài hạn240,891165,127163,051148,901143,210240,891143,090102,123123,732103,618123,365131,051146,287154,262170,331
Tài sản cố định150,52538,41040,64942,38843,631150,52543,63155,80353,04768,72084,62082,55390,497107,65154,420
Đầu tư tài chính dài hạn28,57028,57028,57028,57028,69028,57028,57022,25720,25715,25719,98819,98816,49814,75217,150
Tổng tài sản639,242488,332496,613469,809428,627639,242428,047368,458385,043422,438388,469361,473295,358266,685266,058
Tổng nợ276,839166,068249,033232,902191,656276,839193,119185,398207,113286,011256,571206,545153,203115,533115,059
Vốn chủ sở hữu362,404322,264247,580236,907236,971362,404234,928183,059177,930136,427131,898154,928142,155151,151151,000

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.44K4.42K0.44K0.25K0.39KK1.09KK0.26K0.43K1.76K1.31KKK1.32K1.86K1.14K0.10K6.32K
Giá cuối kỳ20.40K7.15K3.45K3.30K4.15K2.45K2.95K4.55K4.15K3.55K6.15K4.70K6.75K3.90K3.55K7.58K15.51K48.20K48.20K
Giá / EPS (PE)5.93 (lần)1.62 (lần)7.90 (lần)13.05 (lần)10.76 (lần) (lần)2.71 (lần) (lần)16.22 (lần)8.21 (lần)3.49 (lần)3.59 (lần) (lần) (lần)2.68 (lần)4.08 (lần)13.64 (lần)479.23 (lần)7.62 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.98 (lần)0.15 (lần)0.09 (lần)0.16 (lần)0.13 (lần)0.13 (lần)0.15 (lần)0.30 (lần)0.27 (lần)0.27 (lần)0.57 (lần)0.38 (lần)2.80 (lần)0.48 (lần)0.30 (lần)0.41 (lần)1.02 (lần)3.10 (lần)1.74 (lần)
Giá sổ sách15.44K20.01K15.60K15.16K11.62K11.24K13.20K12.11K12.88K12.86K12.60K21.08K10.20K12.74K15.35K16.55K15.63K23.34K14.18K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.32 (lần)0.36 (lần)0.22 (lần)0.22 (lần)0.36 (lần)0.22 (lần)0.22 (lần)0.38 (lần)0.32 (lần)0.28 (lần)0.49 (lần)0.22 (lần)0.66 (lần)0.31 (lần)0.23 (lần)0.46 (lần)0.99 (lần)2.06 (lần)3.40 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ23 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản62.32%66.57%72.28%67.87%75.47%68.24%63.75%50.47%42.16%35.98%35.15%40.73%32.01%35.97%37.71%48.27%52.86%56.27%56.54%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản37.68%33.43%27.72%32.13%24.53%31.76%36.25%49.53%57.84%64.02%64.85%59.27%67.99%64.03%62.29%51.73%47.14%43.73%43.46%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn43.31%45.12%50.32%53.79%67.70%66.05%57.14%51.87%43.32%43.25%38.89%38.38%47.37%45.53%31.10%29.89%35.21%38.20%36.37%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu76.39%82.20%101.28%116.40%209.64%194.52%133.32%107.77%76.44%76.20%63.63%62.30%90%83.57%45.13%42.64%54.35%61.82%57.15%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn56.69%54.88%49.68%46.21%32.30%33.95%42.86%48.13%56.68%56.75%61.11%61.62%52.63%54.47%68.90%70.11%64.79%61.80%63.63%
6/ Thanh toán hiện hành162.98%177.33%171.82%132.57%115.51%107.52%114.33%98.97%100.25%86.36%97.67%106.13%67.61%79.04%122.38%164.21%159.07%149.37%158.03%
7/ Thanh toán nhanh62.99%122.22%76.62%45.95%74.90%51.56%59.01%17.89%46.21%42.11%46.26%51.88%37.90%37.23%38.72%92.90%53.15%25.54%118.48%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn38.93%89.42%17.69%1.83%4.82%0.63%1.32%0.21%14.38%7.88%1.55%2.22%5.28%1.18%4.90%52.67%8.97%3.41%12.50%
9/ Vòng quay Tổng tài sản76.21%132.57%119.40%62.41%89.47%55.27%65.06%61.16%68.59%57.91%52.43%36.48%12.43%34.48%53.26%78.61%63.02%41.20%124.05%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn122.29%199.15%165.19%91.96%118.55%80.99%102.07%121.17%162.71%160.96%149.18%89.57%38.84%95.84%141.25%162.86%119.22%73.22%219.39%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu134.42%241.56%240.33%135.05%277.05%162.77%151.80%127.07%121.02%102.04%85.79%59.21%23.62%63.29%77.29%112.13%97.28%66.67%194.94%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho152.37%539.20%277.55%129.99%310.05%153.66%189.10%139.34%256.36%272.52%210.51%124.68%171.34%203.75%151.32%297.68%138.47%62.70%429.97%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần16.57%9.14%1.17%1.24%1.20%-10.73%5.43%-4.98%1.64%3.29%16.31%10.49%-138.78%-34.80%11.17%10.02%7.48%0.65%22.87%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)12.62%12.12%1.39%0.77%1.07%%3.53%%1.13%1.91%8.55%3.83%%%5.95%7.88%4.71%0.27%28.37%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)22.27%22.08%2.80%1.67%3.32%%8.24%%1.99%3.36%13.99%6.21%%%8.63%11.24%7.28%0.43%44.58%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)22%11%1%1%1%-11%6%-5%2%4%22%15%-72%-31%15%13%10%1%47%
Tăng trưởng doanh thu-14.16%28.99%83.08%-36.42%76.05%-8.71%30.20%-1.25%18.72%21.42%68.47%418.12%-70.13%-32.01%-36.07%22.02%57.30%-43.71%%
Tăng trưởng Lợi nhuận55.58%911.29%72.81%-34.47%-119.67%-280.30%-241.99%-399.47%-40.80%-75.48%161.95%-139.16%19.12%-311.84%-28.76%63.49%1,720.69%-98.41%%
Tăng trưởng Nợ phải trả43.35%4.16%-10.48%-27.59%11.47%24.22%34.82%32.61%0.41%22.26%18.75%43.09%-13.82%53.78%-1.85%-16.95%-5.22%78.03%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu54.26%28.33%2.88%30.42%3.43%-14.86%8.99%-5.95%0.10%2.09%16.27%106.72%-19.97%-16.96%-7.26%5.86%7.81%64.59%%
Tăng trưởng Tổng tài sản49.34%16.17%-4.31%-8.85%8.74%7.47%22.38%10.75%0.24%9.93%17.22%76.58%-17.17%5.04%-5.64%-2.17%2.83%69.48%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |