CTCP khoáng sản Bắc Kạn (bkc)

21.30
-0.20
(-0.93%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.50
21.70
22
21.30
12,000
20.2K
4.5K
9.8x
2.2x
12% # 22%
2.4
518 Bi
23 Mi
20,787
93.3 - 6.2
192 Bi
237 Bi
80.9%
55.29%
144 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.30 200 21.40 1,200
21.20 2,500 21.50 10,200
21.10 800 21.80 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 40.90 (0.40) 35.7%
PVD 33.60 (0.35) 28.5%
HGM 172.10 (-2.80) 11.3%
MVB 16.00 (0.00) 6.2%
KSB 15.60 (-0.10) 5.1%
TMB 55.50 (-0.50) 3.0%
PVC 15.70 (0.30) 2.1%
NNC 44.50 (-0.65) 1.9%
DHA 47.40 (0.05) 1.6%
PVB 28.20 (0.10) 1.6%
BKC 21.30 (-0.20) 1.5%
TVD 10.10 (0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 22 0.70 3,500 3,500
09:36 21.90 0.60 100 3,600
10:14 21.30 0 1,200 4,800
10:54 21.30 0 200 5,000
10:58 21.30 0 100 5,100
10:59 21.80 0.50 600 5,700
11:10 21.80 0.50 1,400 7,100
11:16 21.80 0.50 300 7,400
11:29 21.70 0.40 800 8,200
13:10 21.50 0.20 200 8,400
13:13 21.50 0.20 200 8,600
13:21 21.40 0.10 1,100 9,700
13:32 21.30 0 100 9,800
13:33 21.30 0 100 9,900
13:39 21.30 0 200 10,100
13:41 21.30 0 100 10,200
13:47 21.30 0 1,300 11,500
13:52 21.30 0 200 11,700
13:57 21.30 0 200 11,900
13:59 21.30 0 100 12,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 160 (0.18) 0% 15.60 (0.00) 0%
2018 310 (0.18) 0% 9.36 (-0.00) -0%
2019 268.50 (0.24) 0% 12 (0.01) 0%
2020 266.60 (0.21) 0% 0.72 (-0.02) -3%
2021 459.90 (0.38) 0% 23.70 (0.00) 0%
2022 407.50 (0.24) 0% 7.95 (0.00) 0%
2023 369.60 (0.07) 0% 4.51 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV229,255136,46098,05923,363487,138567,481439,951240,299377,972214,695235,186180,631182,920154,083
Tổng lợi nhuận trước thuế37,01348,35413,3422,473101,18265,0676,0542,9684,529-23,03016,733-4,7974,2355,762
Lợi nhuận sau thuế 29,81538,68310,6731,97981,15151,8695,1292,9684,529-23,03012,773-8,9963,0044,943
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,36238,68310,6731,97980,69751,8695,1292,9684,529-23,03012,773-8,9963,0045,074
Tổng tài sản639,242488,332496,613469,809639,242428,047368,458385,043422,438388,469361,473295,358266,685266,058
Tổng nợ276,839166,068249,033232,902276,839193,119185,398207,113286,011256,571206,545153,203115,533115,059
Vốn chủ sở hữu362,404322,264247,580236,907362,404234,928183,059177,930136,427131,898154,928142,155151,151151,000


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |