CTCP khoáng sản Bắc Kạn (bkc)

14.80
0.20
(1.37%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.60
14.60
14.90
14.30
71,900
15.6K
4.0K
3.6x
0.9x
16% # 26%
2.0
343 Bi
30 Mi
47,701
24.5 - 11.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.80 200 14.90 2,400
14.70 500 15.00 1,000
14.60 1,400 15.10 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 31.80 (-0.30) 35.7%
PVD 18.50 (-0.25) 28.5%
HGM 112.90 (-1.10) 11.3%
MVB 12.30 (0.00) 6.2%
KSB 13.80 (0.40) 5.1%
TMB 48.00 (-0.50) 3.0%
PVC 11.80 (-0.20) 2.1%
NNC 47.25 (0.45) 1.9%
DHA 55.40 (0.40) 1.6%
PVB 21.30 (-0.30) 1.6%
BKC 14.80 (0.20) 1.5%
TVD 9.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 14.60 -0.30 100 100
09:16 14.50 -0.40 2,900 3,000
09:23 14.70 -0.20 700 3,700
09:24 14.70 -0.20 100 3,800
09:27 14.70 -0.20 100 3,900
09:28 14.60 -0.30 100 4,000
09:31 14.70 -0.20 900 4,900
09:34 14.70 -0.20 2,100 7,000
09:37 14.80 -0.10 900 7,900
09:43 14.80 -0.10 5,800 13,700
09:44 14.80 -0.10 200 13,900
10:10 14.60 -0.30 100 14,000
10:19 14.60 -0.30 800 14,800
10:23 14.80 -0.10 1,000 15,800
10:31 14.70 -0.20 600 16,400
10:42 14.70 -0.20 1,200 17,600
10:49 14.50 -0.40 13,100 30,700
10:50 14.50 -0.40 1,900 32,600
10:52 14.30 -0.60 11,800 44,400
10:53 14.30 -0.60 4,200 48,600
10:54 14.30 -0.60 4,000 52,600
10:59 14.40 -0.50 100 52,700
11:10 14.70 -0.20 500 53,200
13:10 14.60 -0.30 800 54,000
13:17 14.50 -0.40 100 54,100
13:23 14.60 -0.30 3,000 57,100
13:26 14.60 -0.30 300 57,400
13:31 14.60 -0.30 100 57,500
13:33 14.60 -0.30 100 57,600
13:35 14.50 -0.40 100 57,700
13:44 14.50 -0.40 100 57,800
13:46 14.50 -0.40 300 58,100
13:49 14.60 -0.30 100 58,200
13:51 14.50 -0.40 800 59,000
13:53 14.60 -0.30 1,400 60,400
13:54 14.60 -0.30 600 61,000
13:56 14.70 -0.20 900 61,900
14:10 14.70 -0.20 600 62,500
14:12 14.70 -0.20 200 62,700
14:14 14.70 -0.20 100 62,800
14:18 14.70 -0.20 1,500 64,300
14:19 14.70 -0.20 400 64,700
14:20 14.90 0 1,600 66,300
14:22 14.80 -0.10 600 66,900
14:23 14.80 -0.10 300 67,200
14:24 14.90 0 300 67,500
14:27 14.80 -0.10 800 68,300
14:28 14.90 0 400 68,700
14:29 14.80 -0.10 100 68,800
14:30 14.80 -0.10 600 69,400
14:46 14.80 -0.10 2,500 71,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV229,255136,46098,05923,363487,138567,481439,951240,299377,972214,695235,186180,631182,920154,083
Tổng lợi nhuận trước thuế37,01348,35413,3422,473101,18265,0676,0542,9684,529-23,03016,733-4,7974,2355,762
Lợi nhuận sau thuế 29,81538,68310,6731,97981,15151,8695,1292,9684,529-23,03012,773-8,9963,0044,943
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,36238,68310,6731,97980,69751,8695,1292,9684,529-23,03012,773-8,9963,0045,074
Tổng tài sản639,242488,332496,613469,809639,242428,047368,458385,043422,438388,469361,473295,358266,685266,058
Tổng nợ276,839166,068249,033232,902276,839193,119185,398207,113286,011256,571206,545153,203115,533115,059
Vốn chủ sở hữu362,404322,264247,580236,907362,404234,928183,059177,930136,427131,898154,928142,155151,151151,000


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc