CTCP khoáng sản Bắc Kạn (bkc)

22.70
-0.10
(-0.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.80
22.80
23
22.60
50,400
20.2K
4.5K
9.8x
2.2x
12% # 22%
2.4
518 Bi
23 Mi
20,787
93.3 - 6.2
192 Bi
237 Bi
80.9%
55.29%
144 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.60 2,200 22.70 6,600
22.50 2,700 22.80 600
22.40 4,000 23.00 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 40.00 (-3.50) 35.7%
PVD 40.00 (-1.25) 28.5%
HGM 209.50 (1.80) 11.3%
MVB 17.00 (-1.00) 6.2%
KSB 17.15 (0.30) 5.1%
TMB 53.50 (0.00) 3.0%
PVC 18.00 (-1.20) 2.1%
NNC 52.00 (1.80) 1.9%
DHA 52.80 (0.10) 1.6%
PVB 30.00 (-1.90) 1.6%
BKC 22.70 (-0.10) 1.5%
TVD 12.10 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 22.80 0 1,300 1,300
09:27 22.80 0 300 1,600
09:30 22.90 0.10 2,000 3,600
09:32 22.90 0.10 900 4,500
09:35 22.90 0.10 700 5,200
09:38 23 0.20 500 5,700
09:39 23 0.20 300 6,000
09:46 23 0.20 1,300 7,300
09:51 23 0.20 1,000 8,300
09:52 23 0.20 100 8,400
09:53 23 0.20 400 8,800
10:10 22.90 0.10 3,700 12,500
10:11 22.90 0.10 100 12,600
10:14 22.80 0 100 12,700
10:17 22.90 0.10 800 13,500
10:19 22.80 0 100 13,600
10:26 22.90 0.10 1,000 14,600
10:28 22.90 0.10 500 15,100
10:38 22.90 0.10 200 15,300
10:39 22.80 0 3,100 18,400
10:41 22.70 -0.10 300 18,700
10:44 22.80 0 500 19,200
10:46 22.70 -0.10 100 19,300
10:49 22.80 0 100 19,400
10:55 22.70 -0.10 4,200 23,600
10:57 22.70 -0.10 100 23,700
11:10 22.70 -0.10 1,400 25,100
11:18 22.80 0 100 25,200
13:10 22.70 -0.10 2,500 27,700
13:12 22.70 -0.10 100 27,800
13:14 22.70 -0.10 300 28,100
13:16 22.80 0 300 28,400
13:18 22.80 0 100 28,500
13:32 22.90 0.10 200 28,700
13:36 22.70 -0.10 1,300 30,000
13:43 22.70 -0.10 2,000 32,000
13:44 22.80 0 1,000 33,000
13:45 22.80 0 1,000 34,000
13:47 22.80 0 800 34,800
13:50 22.80 0 500 35,300
13:51 22.70 -0.10 1,500 36,800
13:59 22.80 0 900 37,700
14:10 22.70 -0.10 1,500 39,200
14:12 22.70 -0.10 3,700 42,900
14:13 22.70 -0.10 1,200 44,100
14:16 22.70 -0.10 2,300 46,400
14:21 22.60 -0.20 2,000 48,400
14:24 22.60 -0.20 400 48,800
14:26 22.70 -0.10 1,000 49,800
14:29 22.60 -0.20 300 50,100
14:45 22.70 -0.10 300 50,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 160 (0.18) 0% 15.60 (0.00) 0%
2018 310 (0.18) 0% 9.36 (-0.00) -0%
2019 268.50 (0.24) 0% 12 (0.01) 0%
2020 266.60 (0.21) 0% 0.72 (-0.02) -3%
2021 459.90 (0.38) 0% 23.70 (0.00) 0%
2022 407.50 (0.24) 0% 7.95 (0.00) 0%
2023 369.60 (0.07) 0% 4.51 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV229,255136,46098,05923,363487,138567,481439,951240,299377,972214,695235,186180,631182,920154,083
Tổng lợi nhuận trước thuế37,01348,35413,3422,473101,18265,0676,0542,9684,529-23,03016,733-4,7974,2355,762
Lợi nhuận sau thuế 29,81538,68310,6731,97981,15151,8695,1292,9684,529-23,03012,773-8,9963,0044,943
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,36238,68310,6731,97980,69751,8695,1292,9684,529-23,03012,773-8,9963,0045,074
Tổng tài sản639,242488,332496,613469,809639,242428,047368,458385,043422,438388,469361,473295,358266,685266,058
Tổng nợ276,839166,068249,033232,902276,839193,119185,398207,113286,011256,571206,545153,203115,533115,059
Vốn chủ sở hữu362,404322,264247,580236,907362,404234,928183,059177,930136,427131,898154,928142,155151,151151,000


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |