Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam (bkg)

2.55
0.05
(2%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh62,58041,18086,30244,47565,64965,16988,47169,73544,66145,15242,71751,00372,663136,07699,56777,93285,215111,11479,00691,416
2. Các khoản giảm trừ doanh thu35531,25718
3. Doanh thu thuần (1)-(2)62,54541,18086,30244,47565,64965,16988,47169,73544,60845,15242,71751,00371,406136,07699,56777,93285,215111,11479,00691,398
4. Giá vốn hàng bán55,01336,59878,16138,11258,74359,09980,70862,04040,66539,57537,92242,63966,853120,95884,47369,82173,206102,52870,31281,590
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,5314,5828,1426,3636,9066,0707,7637,6943,9435,5774,7958,3644,55315,11815,0948,11112,0098,5868,6939,808
6. Doanh thu hoạt động tài chính18314297942567817711441,1979713893120
7. Chi phí tài chính5283163044284172362943593744374374397785695477877091,0611,341859
-Trong đó: Chi phí lãi vay5283163044284162362943593744374374397005694957877071,0611,323859
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,6607591,0539641,1465495596478066561,2321,0201,374611334913520768667762
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,2591,1311,9211,6901,1601,4041,5201,2891,2511,0701,3151,1751,7281,9252,7331,1731,0188491,4141,298
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,1022,3765,1783,3104,9783,8835,4465,4002,2933,4142,5835,8741,87012,02112,1946,1309,7625,9085,2926,889
12. Thu nhập khác82271910116
13. Chi phí khác35549280924433231383132704229508510955978134310
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-346-492-809-24-433-231-156-13-270-4-210-40-85-99-55-976-813-43-10
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,7561,8834,3693,2864,5453,6535,2905,3872,0233,4112,3725,8341,78511,92312,1396,0339,7685,0965,2496,879
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9055538375706437989401,2712928047091,290861,9362,3421,0351,8248987921,005
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9055538375706437989401,2712928047091,290861,9362,3421,0351,8248987921,005
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,8511,3303,5322,7153,9022,8554,3504,1151,7322,6061,6644,5451,7009,9869,7974,9987,9444,1984,4575,874
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát721410919-241469598211214155-32129-1794874467100
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,7791,3163,4232,6963,9262,7094,2554,0171,7302,4941,6504,3891,7329,8589,9754,5107,9444,1544,3895,774

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn558,067548,852454,209456,676448,929697,569696,416689,515677,625772,978771,259781,030788,860800,529781,935949,748327,249349,143326,865327,223
I. Tiền và các khoản tương đương tiền59,84842,29341,24512,44343,66410,16242,36313,88684,84715,34426,96424,94730,42618,97341,530145,75639,43114,54536,45711,492
1. Tiền29,84812,29311,24512,44340,11910,16212,36313,88644,84715,34426,96424,94715,42618,97341,53085,75639,43114,54536,45711,492
2. Các khoản tương đương tiền30,00030,00030,0003,54530,00040,00015,00060,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn22,00022,00022,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn22,00022,00022,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn347,020351,123278,351308,942277,311562,044516,529546,015469,437661,484633,835666,925661,211633,783619,919719,443206,933231,007165,556198,250
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng57,20037,03359,18156,75360,09267,52477,08766,60531,81142,83414,94340,27560,77268,79047,92594,10244,333108,48166,61359,524
2. Trả trước cho người bán148,271138,683129,462165,506130,494298,777276,535355,273308,379380,519383,778400,369391,538368,311375,197521,02392,49474,95950,83582,016
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác143,200177,05891,35988,33388,375197,393164,557125,788129,247238,131235,114226,282208,901196,682196,797104,31770,10647,56748,10856,710
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,651-1,651-1,651-1,651-1,651-1,651-1,651-1,651
IV. Tổng hàng tồn kho144,805151,187131,062132,282125,429123,348113,614106,06499,82092,280107,76788,24494,190145,051116,28982,64579,702100,145118,801111,870
1. Hàng tồn kho144,805151,187131,062132,282125,429123,348113,614106,06499,82092,280107,76788,24494,190145,051116,28982,64579,702100,145118,801111,870
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác6,3944,2483,5523,0092,5252,0161,9101,5491,5213,8712,6929143,0332,7224,1961,9051,1823,4466,0525,610
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,316265885230315157288192271263881781,0083653462353,44431
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,0783,9832,6672,7792,2101,8591,6221,3581,2483,6052,6027342,0242,3563,8491,58694626,0205,609
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước22222222222
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác318
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn262,147257,152346,799347,587348,773220,534231,039231,068237,957149,176149,310141,218135,048136,573133,942134,034133,636120,103121,322123,075
I. Các khoản phải thu dài hạn6,306591598855481143,49930
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác5915988554811430
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định47,63548,29948,96449,50850,41734,37339,20839,88056,49057,01057,98359,19360,73055,95857,03557,84257,25838,78339,77741,229
1. Tài sản cố định hữu hình24,82225,48726,15126,69527,60511,56112,39613,06714,05914,57915,55216,76218,29913,52714,60415,41114,82715,97016,96518,417
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình22,81322,81322,81322,81322,81322,81326,81326,81342,43142,43142,43142,43142,43142,43142,43142,43142,43122,81322,81322,813
III. Bất động sản đầu tư19,20719,42919,65119,87220,09420,31620,53820,76020,98121,20321,42521,64721,86822,09022,31222,53422,75622,97723,19923,421
- Nguyên giá24,84024,84024,84024,84024,84024,84024,84024,84024,84024,84024,84024,84024,84024,84024,84024,84024,84024,84024,840
- Giá trị hao mòn lũy kế-5,633-5,411-5,190-4,968-4,746-4,524-4,302-4,081-3,859-3,637-3,415-3,193-2,972-2,528-2,306-2,085-1,863-1,641-1,419
IV. Tài sản dở dang dài hạn41,99941,99941,99942,09742,09076,60582,03181,15371,15270,68469,42759,42751,84754,61953,94653,14153,14157,74057,64457,529
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang41,99941,99941,99942,09742,09076,60582,03181,15371,15270,68469,42759,42751,84754,61953,94653,14153,14157,74057,64457,529
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn147,000147,000236,110236,110236,11089,11089,11089,11089,110
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh147,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn89,110236,11089,11089,11089,11089,110
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4257061389377169279428951489407649518451603702896
1. Chi phí trả trước dài hạn4257061389377169279428951489407649518451603702896
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN820,214806,004801,008804,263797,703918,103927,456920,582915,582922,154920,569922,248923,909937,102915,8771,083,783460,885469,246448,188450,298
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả57,84346,48542,81849,60645,40824,90237,11034,58633,92541,63142,65246,27952,34467,23755,999233,35360,86077,16760,32966,896
I. Nợ ngắn hạn50,94246,41342,00848,52645,40824,33236,19133,34232,23739,40041,59745,05150,94266,05452,724229,85357,77271,99654,99160,827
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn33,29123,59517,82718,13030,62212,19312,26515,64315,64315,66915,69415,69415,69421,24321,40789,46532,43930,71829,85030,749
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn6,67110,73013,50820,8346,2023,1134,2448,8405,7715,2525,06510,04721,26929,88213,94812,9239,72917,10911,89720,790
4. Người mua trả tiền trước2,7341,7421,7631,9801,9441,60911,8941,1964,8198,8989,9799,2034,1692,5555,3149,1955,72215,4053,5832,142
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,6383,9084,7363,8993,5213,9344,7293,7883,0736,1547,9927,6516,5007,1936,4865,1444,8714,1344,6184,296
6. Phải trả người lao động308914674762244720592918502470468634537431391238320544527111
7. Chi phí phải trả ngắn hạn33885042937353255272765452286875436942,3681,9121,9531,9941,4671,8711,350
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,7812,5291,0801,0801,0801,0801,0801,0801,0801,080261802386307181,1109851,137985
11. Phải trả ngắn hạn khác2,1822,1441,9921,4671,2621,1301,3151,1118961,5911,5231,3592,4982,1432,637110,2171,5871,6341,508403
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn6,901718101,0805709191,2441,6882,2321,0551,2291,4021,1833,2753,4993,0885,1715,3386,069
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác100100100100268100100100100100100
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn713003794346087829551,1291,3029153,1753,3992,9884,8584,7855,036
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2708101,0802705408101,0801,350213453933
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu762,371759,519758,189754,658752,295893,200890,346885,996881,657880,523877,917875,969871,565869,865859,878850,430400,025392,079387,859383,402
I. Vốn chủ sở hữu762,371759,519758,189754,658752,295893,200890,346885,996881,657880,523877,917875,969871,565869,865859,878850,430400,025392,079387,859383,402
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu716,090716,090716,090716,090716,090716,090716,090682,000682,000682,000682,000682,000682,000620,000620,000620,000320,000320,000320,000320,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối37,47734,69833,38229,95927,64323,53620,82750,66346,36945,23742,74340,80836,56496,83286,97477,29972,42964,55660,38055,991
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát8,8048,7318,7178,6088,562153,574153,428153,333153,288153,287153,174153,161153,000153,033152,904153,1317,5967,5237,4797,411
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN820,214806,004801,008804,263797,703918,103927,456920,582915,582922,154920,569922,248923,909937,102915,8771,083,783460,885469,246448,188450,298
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |