CTCP Khoáng sản Bình Định (bmc)

12.30
0.10
(0.82%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh108,272195,320179,942183,076137,445225,740191,005132,239217,380109,801123,231177,980445,041401,780372,291123,942101,943130,167112,72952,759
2. Các khoản giảm trừ doanh thu24,09172,45870,56263,18718,63314,64122,9519,527
3. Doanh thu thuần (1)-(2)108,272195,320179,942183,076137,445225,740191,005132,239217,380109,801123,231153,888372,583331,218309,104105,30987,302107,216103,20352,759
4. Giá vốn hàng bán85,030141,510130,515139,64296,388171,206145,71391,214185,60190,33292,380107,041228,781171,353178,56267,93351,64161,63548,16329,606
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,24253,81049,42643,43441,05654,53445,29241,02431,77919,46930,85146,847143,802159,865130,54237,37535,66145,58155,04023,152
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,5005,0824,5086,8031951,6881,8041,1893712741,8916983,8126,03522,19913,6438,98420,0037,2864,526
7. Chi phí tài chính115851181421,4691,1141611221074415071066821,5913983161014841
-Trong đó: Chi phí lãi vay38239633422
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,6356,6566,4279,7334,71410,2469,0784,5306,9164,03310,18111,36533,66026,95924,52315,15013,5268,6156,5593,510
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,85519,53516,87313,91613,46924,52017,95521,02012,6627,3027,73012,53714,65426,07613,1635,9455,4877,5646,1463,432
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)13,24232,11630,51626,44721,59920,34219,90116,54112,4647,96814,32423,53798,618111,274115,01529,84025,61549,39549,47320,697
12. Thu nhập khác11273782591,06434354,010552,9571857154011302832,111152857
13. Chi phí khác1,09910430565114176277591,296
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1127378-8401,06433213,705552,957185650401161071,83593-439
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,24332,11730,78926,52620,75920,34220,96516,87312,46511,67214,37926,49498,804111,924115,41629,85625,72251,23049,56620,258
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,6236,5756,5925,1873,3165,4484,8863,4062,7872,4372,3045,43018,78325,53224,0276,5974,1044,6196,2991,092
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,6236,5756,5925,1873,3165,4484,8863,4062,7872,4372,3045,43018,78325,53224,0276,5974,1044,6196,2991,092
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,61925,54124,19721,33917,44314,89416,07913,4679,6789,23612,07421,06480,02186,39291,38823,26021,61846,61143,26719,166
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,61925,54124,19721,33917,44314,89416,07913,4679,6789,23612,07421,06480,02186,39291,38823,26021,61846,61143,26719,166

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |