CTCP Khoáng sản Bình Định (bmc)

14.20
-0.05
(-0.35%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh108,272195,320179,942183,076137,445225,740191,005132,239217,380109,801123,231177,980445,041401,780372,291123,942101,943130,167112,72952,759
4. Giá vốn hàng bán85,030141,510130,515139,64296,388171,206145,71391,214185,60190,33292,380107,041228,781171,353178,56267,93351,64161,63548,16329,606
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,24253,81049,42643,43441,05654,53445,29241,02431,77919,46930,85146,847143,802159,865130,54237,37535,66145,58155,04023,152
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,5005,0824,5086,8031951,6881,8041,1893712741,8916983,8126,03522,19913,6438,98420,0037,2864,526
7. Chi phí tài chính115851181421,4691,1141611221074415071066821,5913983161014841
-Trong đó: Chi phí lãi vay38239633422
9. Chi phí bán hàng3,6356,6566,4279,7334,71410,2469,0784,5306,9164,03310,18111,36533,66026,95924,52315,15013,5268,6156,5593,510
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,85519,53516,87313,91613,46924,52017,95521,02012,6627,3027,73012,53714,65426,07613,1635,9455,4877,5646,1463,432
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)13,24232,11630,51626,44721,59920,34219,90116,54112,4647,96814,32423,53798,618111,274115,01529,84025,61549,39549,47320,697
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,24332,11730,78926,52620,75920,34220,96516,87312,46511,67214,37926,49498,804111,924115,41629,85625,72251,23049,56620,258
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,61925,54124,19721,33917,44314,89416,07913,4679,6789,23612,07421,06480,02186,39291,38823,26021,61846,61143,26719,166
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,61925,54124,19721,33917,44314,89416,07913,4679,6789,23612,07421,06480,02186,39291,38823,26021,61846,61143,26719,166

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn200,016211,051201,398190,015188,751165,165140,268162,626130,388123,830131,922137,557143,693144,705193,68594,32772,24259,15064,44938,738
I. Tiền và các khoản tương đương tiền34,99345,35745,74072,30279,5454,0304,10953,15178,3275,11121,1864,49441,42915,21842,50740,05120,28528,59337,70129,423
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn25,00035,00043,00043,46730,00033,00087,47810,60015,788
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,08312,74517,6011,3194,61665,4472,3034,3391,0326171,64321,42120,0749,01740,78513,70816,98822,90316,0933,375
IV. Tổng hàng tồn kho114,19097,30777,10159,63390,56182,87493,681100,31646,924115,23899,208101,26061,20372,75220,95428,21219,1763,6466,9924,739
V. Tài sản ngắn hạn khác21,75020,64217,95713,29414,02812,81310,1754,8204,1062,8639,88510,38320,98814,7191,9621,75654,0073,6631,201
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn42,05945,98549,37949,07754,76063,44380,75482,54395,64695,722105,852119,146129,118126,33763,87075,27079,69472,46630,05017,300
I. Các khoản phải thu dài hạn7,9287,9287,9287,7167,7166,6166,0725,5284,9844,4403,8163,2722,7282,1841,640110110709131131
II. Tài sản cố định22,61124,88727,98527,50833,92442,43447,74555,92164,72173,73882,31493,152104,964105,86645,15552,72757,04219,49718,79312,324
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4924871261,6243,492547246,4975,545101
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,4614,6234,6234,6984,698
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,52013,16913,41613,82913,12014,39326,85021,09425,94117,54519,72222,59619,80214,79417,02117,90017,9191,14188346
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN242,075257,035250,777239,092243,511228,608221,022245,170226,035219,552237,774256,703272,812271,042257,555169,597151,936131,61694,49856,038
A. Nợ phải trả14,17020,24622,46721,47935,40426,39120,15248,98333,57628,31942,05633,56558,34567,43269,53748,67431,7418,59218,90710,600
I. Nợ ngắn hạn14,17020,24622,46721,47935,40425,21118,03345,57928,97822,54435,24226,09349,79958,49261,01338,00620,7738,37610,67310,600
II. Nợ dài hạn1,1802,1193,4034,5985,7756,8147,4728,5468,9408,52310,66810,9682158,234
B. Nguồn vốn chủ sở hữu227,905236,789228,310217,613208,107202,217200,870196,187192,459191,233195,718223,138214,467203,609188,018120,923120,195123,02475,59245,438
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN242,075257,035250,777239,092243,511228,608221,022245,170226,035219,552237,774256,703272,812271,042257,555169,597151,936131,61694,49856,038
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |