CTCP Khoáng sản Bình Định (bmc)

14.20
-0.05
(-0.35%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV29,70339,60227,33611,63160,252108,272195,320179,942183,076137,445225,740191,005132,239217,380109,801
Giá vốn hàng bán23,30830,37723,2338,11243,59385,030141,510130,515139,64296,388171,206145,71391,214185,60190,332
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV6,3969,2254,1033,51916,65823,24253,81049,42643,43441,05654,53445,29241,02431,77919,469
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,1305,4143,5341,16510,01313,24232,11630,51626,44721,59920,34219,90116,54112,4647,968
Tổng lợi nhuận trước thuế3,1315,4143,5341,16510,01413,24332,11730,78926,52620,75920,34220,96516,87312,46511,672
Lợi nhuận sau thuế 2,5834,2622,8778977,91210,61925,54124,19721,33917,44314,89416,07913,4679,6789,236
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5834,2622,8778977,91210,61925,54124,19721,33917,44314,89416,07913,4679,6789,236
Tổng tài sản ngắn hạn200,016205,317209,108202,170211,051200,016211,051201,398190,015188,751165,165140,268162,626130,388123,830
Tiền mặt34,99324,98726,80230,49345,35734,99345,35745,74072,30279,5454,0304,10953,15178,3275,111
Đầu tư tài chính ngắn hạn25,00035,00035,00035,00035,00025,00035,00043,00043,46730,000
Hàng tồn kho114,190116,034111,926107,46097,307114,19097,30777,10159,63390,56182,87493,681100,31646,924115,238
Tài sản dài hạn42,05943,97345,19843,72145,98542,05945,98549,37949,07754,76063,44380,75482,54395,64695,722
Tài sản cố định22,61124,06425,56423,42024,88722,61124,88727,98527,50833,92442,43447,74555,92164,72173,738
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản242,075249,290254,307245,892257,035242,075257,035250,777239,092243,511228,608221,022245,170226,035219,552
Tổng nợ14,17023,96833,2468,20620,24614,17020,24622,46721,47935,40426,39120,15248,98333,57628,319
Vốn chủ sở hữu227,905225,323221,061237,686236,789227,905236,789228,310217,613208,107202,217200,870196,187192,459191,233

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.86K2.06K1.95K1.72K1.41K1.20K1.30K1.09K0.78K0.75K0.97K1.70K6.46K6.97K11.06K2.82K2.62K5.64K11K14.61K8.77K7.31K
Giá cuối kỳ14.75K19.81K13.01K10.10K19.50K10.82K9.87K9.05K9.57K9.18K8.90K13.01K19.04K20.74K6.30K5.43K13.74K13.68K44.37K1.57K50K50K
Giá / EPS (PE)17.21 (lần)9.61 (lần)6.66 (lần)5.87 (lần)13.85 (lần)9 (lần)7.61 (lần)8.33 (lần)12.25 (lần)12.32 (lần)9.13 (lần)7.65 (lần)2.95 (lần)2.98 (lần)0.57 (lần)1.93 (lần)5.25 (lần)2.42 (lần)4.03 (lần)0.11 (lần)5.70 (lần)6.84 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.69 (lần)1.26 (lần)0.90 (lần)0.68 (lần)1.76 (lần)0.59 (lần)0.64 (lần)0.85 (lần)0.55 (lần)1.04 (lần)0.90 (lần)0.91 (lần)0.53 (lần)0.64 (lần)0.14 (lần)0.36 (lần)1.11 (lần)0.87 (lần)1.55 (lần)0.04 (lần)1.78 (lần)2.04 (lần)
Giá sổ sách18.39K19.11K18.42K17.56K16.79K16.32K16.21K15.83K15.53K15.43K15.79K18.01K17.31K16.43K22.76K14.64K14.55K14.89K19.21K34.65K24.91K16.91K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.80 (lần)1.04 (lần)0.71 (lần)0.58 (lần)1.16 (lần)0.66 (lần)0.61 (lần)0.57 (lần)0.62 (lần)0.59 (lần)0.56 (lần)0.72 (lần)1.10 (lần)1.26 (lần)0.28 (lần)0.37 (lần)0.94 (lần)0.92 (lần)2.31 (lần)0.05 (lần)2.01 (lần)2.96 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)4 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản82.63%82.11%80.31%79.47%77.51%72.25%63.46%66.33%57.68%56.40%55.48%53.59%52.67%53.39%75.20%55.62%47.55%44.94%68.20%69.13%67.24%66.37%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản17.37%17.89%19.69%20.53%22.49%27.75%36.54%33.67%42.31%43.60%44.52%46.41%47.33%46.61%24.80%44.38%52.45%55.06%31.80%30.87%32.76%33.63%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn5.85%7.88%8.96%8.98%14.54%11.54%9.12%19.98%14.85%12.90%17.69%13.08%21.39%24.88%27%28.70%20.89%6.53%20.01%18.92%20.57%35.48%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu6.22%8.55%9.84%9.87%17.01%13.05%10.03%24.97%17.45%14.81%21.49%15.04%27.20%33.12%36.98%40.25%26.41%6.98%25.01%23.33%25.89%55%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn94.15%92.12%91.04%91.02%85.46%88.46%90.88%80.02%85.15%87.10%82.31%86.92%78.61%75.12%73%71.30%79.11%93.47%79.99%81.08%79.43%64.51%
6/ Thanh toán hiện hành1,411.55%1,042.43%896.42%884.65%533.13%655.13%777.84%356.80%449.96%549.28%374.33%527.18%288.55%247.39%317.45%248.19%347.77%706.18%603.85%365.45%326.93%187.05%
7/ Thanh toán nhanh605.69%561.81%553.24%607.02%277.34%326.41%258.34%136.71%288.03%38.11%92.83%139.11%165.65%123.01%283.11%173.96%255.46%662.66%538.34%320.75%236.12%141.20%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn246.95%224.03%203.59%336.62%224.68%15.99%22.79%116.61%270.30%22.67%60.12%17.22%83.19%26.02%69.67%105.38%97.65%341.37%353.24%277.58%151.83%89.66%
9/ Vòng quay Tổng tài sản44.73%75.99%71.75%76.57%56.44%98.75%86.42%53.94%96.17%50.01%51.83%69.33%163.13%148.24%144.55%73.08%67.10%98.90%119.29%94.15%89.39%93.48%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn54.13%92.55%89.35%96.35%72.82%136.68%136.17%81.31%166.72%88.67%93.41%129.39%309.72%277.65%192.21%131.40%141.11%220.06%174.91%136.19%132.95%140.83%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu47.51%82.49%78.81%84.13%66.05%111.63%95.09%67.40%112.95%57.42%62.96%79.76%207.51%197.33%198.01%102.50%84.81%105.81%149.13%116.11%112.53%144.90%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho74.46%145.43%169.28%234.17%106.43%206.59%155.54%90.93%395.54%78.39%93.12%105.71%373.81%235.53%852.16%240.79%269.30%1,690.48%688.83%624.73%297.76%393.92%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần9.81%13.08%13.45%11.66%12.69%6.60%8.42%10.18%4.45%8.41%9.80%11.84%17.98%21.50%24.55%18.77%21.21%35.81%38.38%36.33%31.27%29.82%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.39%9.94%9.65%8.93%7.16%6.52%7.27%5.49%4.28%4.21%5.08%8.21%29.33%31.87%35.48%13.71%14.23%35.41%45.79%34.20%27.96%27.88%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.66%10.79%10.60%9.81%8.38%7.37%8%6.86%5.03%4.83%6.17%9.44%37.31%42.43%48.61%19.24%17.99%37.89%57.24%42.18%35.19%43.22%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)12%18%19%15%18%9%11%15%5%10%13%20%35%50%51%34%42%76%90%65%50%44%
Tăng trưởng doanh thu-44.57%8.55%-1.71%33.20%-39.11%18.19%44.44%-39.17%97.98%-10.90%-30.76%-60.01%10.77%7.92%200.38%21.58%-21.68%15.47%113.67%43.52%14.38%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-58.42%5.55%13.39%22.34%17.11%-7.37%19.40%39.15%4.79%-23.51%-42.68%-73.68%-7.37%-5.47%292.90%7.60%-53.62%7.73%125.75%66.70%19.94%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-30.01%-9.89%4.60%-39.33%34.15%30.96%-58.86%45.89%18.56%-32.66%25.30%-42.47%-13.48%-3.03%42.86%53.35%269.43%-54.56%78.37%25.33%-30.68%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-3.75%3.71%4.92%4.57%2.91%0.67%2.39%1.94%0.64%-2.29%-12.29%4.04%5.33%8.29%55.49%0.61%-2.30%62.75%66.36%39.09%47.27%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-5.82%2.50%4.89%-1.81%6.52%3.43%-9.85%8.47%2.95%-7.66%-7.37%-5.90%0.65%5.24%51.86%11.62%15.44%39.28%68.63%36.26%19.61%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |