CTCP Khoáng sản Bình Định (bmc)

11.25
-0.10
(-0.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.35
10.90
11.35
10.90
21,600
19.1K
2.1K
10.2x
1.1x
10% # 11%
1.6
261 Bi
12 Mi
146,262
32.4 - 16.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.25 3,000 11.35 8,200
11.20 1,700 11.40 100
11.10 1,600 11.45 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 34.80 (1.10) 35.7%
PVD 18.90 (0.50) 28.5%
HGM 127.00 (0.00) 11.3%
MVB 15.70 (0.00) 6.2%
KSB 13.40 (0.45) 5.1%
TMB 49.00 (-1.00) 3.0%
PVC 12.10 (0.30) 2.1%
NNC 40.55 (-0.25) 1.9%
DHA 47.40 (0.00) 1.6%
PVB 21.40 (0.40) 1.6%
BKC 14.30 (0.60) 1.5%
TVD 8.80 (0.20) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 10.90 -0.45 2,400 2,400
09:22 11.25 -0.10 100 2,500
10:13 11.25 -0.10 1,000 3,500
10:27 11.25 -0.10 1,000 4,500
10:32 11.25 -0.10 1,100 5,600
10:33 11.25 -0.10 100 5,700
10:37 11.25 -0.10 900 6,600
10:45 11.30 -0.05 100 6,700
10:47 11.30 -0.05 3,800 10,500
10:49 11.30 -0.05 200 10,700
10:53 11.30 -0.05 600 11,300
11:10 11.25 -0.10 1,000 12,300
11:21 11.25 -0.10 500 12,800
11:26 11.20 -0.15 500 13,300
13:10 11.35 0 100 13,400
13:54 11.30 -0.05 100 13,500
13:55 11.25 -0.10 600 14,100
14:24 11.30 -0.05 200 14,300
14:28 11.30 -0.05 3,700 18,000
14:31 11.30 -0.05 100 18,100
14:32 11.30 -0.05 100 18,200
14:49 11.25 -0.10 3,400 21,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 196.69 (0.22) 0% 9.60 (0.01) 0%
2018 173 (0.13) 0% 13.10 (0.01) 0%
2019 226.50 (0.19) 0% 16 (0.02) 0%
2020 180.48 (0.23) 0% 12.20 (0.01) 0%
2021 169.03 (0.14) 0% 15 (0.02) 0%
2022 163.89 (0.18) 0% 15.20 (0.02) 0%
2023 176 (0.07) 0% 16.96 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV29,70339,60227,33611,631108,272195,320179,942183,076137,445225,740191,005132,239217,380109,801
Tổng lợi nhuận trước thuế3,1315,4143,5341,16513,24332,11730,78926,52620,75920,34220,96516,87312,46511,672
Lợi nhuận sau thuế 2,5834,2622,87789710,61925,54124,19721,33917,44314,89416,07913,4679,6789,236
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5834,2622,87789710,61925,54124,19721,33917,44314,89416,07913,4679,6789,236
Tổng tài sản242,075249,290254,307245,892242,075257,035250,777239,092243,511228,608221,022245,170226,035219,552
Tổng nợ14,17023,96833,2468,20614,17020,24622,46721,47935,40426,39120,15248,98333,57628,319
Vốn chủ sở hữu227,905225,323221,061237,686227,905236,789228,310217,613208,107202,217200,870196,187192,459191,233


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |