CTCP Khoáng sản Bình Định (bmc)

15.25
-0.10
(-0.65%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.35
15.30
15.35
15
77,300
19.1K
2.1K
10.2x
1.1x
10% # 11%
1.6
261 Bi
12 Mi
146,262
32.4 - 16.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.05 1,000 15.25 500
15.00 7,800 15.30 100
14.95 5,700 15.35 1,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 44.30 (0.40) 35.7%
PVD 34.15 (1.00) 28.5%
HGM 192.00 (0.00) 11.3%
MVB 17.00 (0.20) 6.2%
KSB 17.35 (0.05) 5.1%
TMB 54.10 (0.90) 3.0%
PVC 13.40 (0.10) 2.1%
NNC 54.00 (0.50) 1.9%
DHA 57.20 (1.00) 1.6%
PVB 33.30 (-0.10) 1.6%
BKC 24.20 (0.20) 1.5%
TVD 10.10 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 15.30 -0.05 100 100
09:25 15.35 0 100 200
09:43 15.25 -0.10 300 500
09:56 15.30 -0.05 100 600
10:10 15 -0.35 8,000 8,600
10:13 15 -0.35 2,000 10,600
10:29 15 -0.35 5,000 15,600
10:33 15.20 -0.15 200 15,800
13:10 15.20 -0.15 200 16,000
13:11 15.20 -0.15 100 16,100
13:14 15 -0.35 6,800 22,900
13:19 15 -0.35 2,000 24,900
13:20 15.20 -0.15 500 25,400
13:25 15 -0.35 1,100 26,500
13:26 15 -0.35 3,000 29,500
13:27 15 -0.35 300 29,800
13:32 15 -0.35 2,000 31,800
13:33 15 -0.35 500 32,300
13:34 15 -0.35 11,100 43,400
13:41 15 -0.35 2,900 46,300
13:42 15 -0.35 1,000 47,300
13:43 15 -0.35 1,100 48,400
13:46 15 -0.35 300 48,700
13:47 15 -0.35 400 49,100
13:48 15 -0.35 1,000 50,100
13:52 15 -0.35 300 50,400
13:54 15 -0.35 2,000 52,400
13:55 15 -0.35 8,400 60,800
13:57 15 -0.35 4,100 64,900
13:58 15 -0.35 4,200 69,100
13:59 15 -0.35 4,300 73,400
14:10 15.20 -0.15 100 73,500
14:12 15.10 -0.25 100 73,600
14:26 15.10 -0.25 1,000 74,600
14:27 15.10 -0.25 300 74,900
14:45 15.25 -0.10 2,400 77,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 196.69 (0.22) 0% 9.60 (0.01) 0%
2018 173 (0.13) 0% 13.10 (0.01) 0%
2019 226.50 (0.19) 0% 16 (0.02) 0%
2020 180.48 (0.23) 0% 12.20 (0.01) 0%
2021 169.03 (0.14) 0% 15 (0.02) 0%
2022 163.89 (0.18) 0% 15.20 (0.02) 0%
2023 176 (0.07) 0% 16.96 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV60,25246,71147,60440,753195,320179,942183,076137,445225,740191,005132,239217,380109,801123,231
Tổng lợi nhuận trước thuế10,0147,7488,3486,00732,11730,78926,52620,75920,34220,96516,87312,46511,67214,379
Lợi nhuận sau thuế 7,9126,1196,7484,76225,54124,19721,33917,44314,89416,07913,4679,6789,23612,074
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,9126,1196,7484,76225,54124,19721,33917,44314,89416,07913,4679,6789,23612,074
Tổng tài sản257,035256,335248,113252,656257,035250,777239,092243,511228,608221,022245,170226,035219,552237,774
Tổng nợ20,24627,45825,35519,58420,24622,46721,47935,40426,39120,15248,98333,57628,31942,056
Vốn chủ sở hữu236,789228,877222,758233,072236,789228,310217,613208,107202,217200,870196,187192,459191,233195,718


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |