CTCP Khoáng sản Bình Định (bmc)

9.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.80
9.60
9.80
9.60
1,800
18.6K
0.7K
14.3x
0.6x
4% # 4%
1.1
130 Bi
12 Mi
33,983
17.9 - 9.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.65 200 9.80 5,100
9.64 100 9.96 300
9.62 400 9.97 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 30.50 (-1.50) 35.7%
PVD 18.35 (-0.45) 28.5%
HGM 110.90 (-0.10) 11.3%
MVB 11.80 (0.00) 6.2%
KSB 13.70 (-0.05) 5.1%
TMB 51.00 (3.00) 3.0%
PVC 11.40 (-0.40) 2.1%
NNC 49.35 (-0.05) 1.9%
DHA 56.60 (0.10) 1.6%
PVB 20.20 (-0.80) 1.6%
BKC 14.50 (-0.20) 1.5%
TVD 9.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 9.60 -0.20 200 200
09:22 9.60 -0.20 800 1,000
09:37 9.62 -0.18 200 1,200
13:10 9.62 -0.18 500 1,700
13:26 9.80 0 100 1,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV29,70339,60227,33611,631108,272195,320179,942183,076137,445225,740191,005132,239217,380109,801
Tổng lợi nhuận trước thuế3,1315,4143,5341,16513,24332,11730,78926,52620,75920,34220,96516,87312,46511,672
Lợi nhuận sau thuế 2,5834,2622,87789710,61925,54124,19721,33917,44314,89416,07913,4679,6789,236
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5834,2622,87789710,61925,54124,19721,33917,44314,89416,07913,4679,6789,236
Tổng tài sản242,075249,290254,307245,892242,075257,035250,777239,092243,511228,608221,022245,170226,035219,552
Tổng nợ14,17023,96833,2468,20614,17020,24622,46721,47935,40426,39120,15248,98333,57628,319
Vốn chủ sở hữu227,905225,323221,061237,686227,905236,789228,310217,613208,107202,217200,870196,187192,459191,233


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc