CTCP Khoáng sản Bình Định (bmc)

13.25
0.05
(0.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.20
13.25
13.30
13.15
8,400
19.1K
2.1K
10.2x
1.1x
10% # 11%
1.6
261 Bi
12 Mi
146,262
32.4 - 16.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.20 1,000 13.25 400
13.15 8,300 13.30 5,000
13.10 6,100 13.35 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 37.00 (0.80) 35.7%
PVD 30.55 (0.05) 28.5%
HGM 175.50 (0.00) 11.3%
MVB 16.20 (0.00) 6.2%
KSB 15.95 (-0.05) 5.1%
TMB 56.40 (0.00) 3.0%
PVC 14.70 (0.20) 2.1%
NNC 43.95 (-0.95) 1.9%
DHA 45.55 (0.35) 1.6%
PVB 26.60 (-0.20) 1.6%
BKC 21.40 (0.00) 1.5%
TVD 10.20 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 13.25 -0.05 1,000 1,000
09:19 13.30 0 300 1,300
09:26 13.20 -0.10 500 1,800
09:29 13.15 -0.15 6,000 7,800
09:40 13.25 -0.05 100 7,900
09:59 13.25 -0.05 500 8,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 196.69 (0.22) 0% 9.60 (0.01) 0%
2018 173 (0.13) 0% 13.10 (0.01) 0%
2019 226.50 (0.19) 0% 16 (0.02) 0%
2020 180.48 (0.23) 0% 12.20 (0.01) 0%
2021 169.03 (0.14) 0% 15 (0.02) 0%
2022 163.89 (0.18) 0% 15.20 (0.02) 0%
2023 176 (0.07) 0% 16.96 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV29,70339,60227,33611,631108,272195,320179,942183,076137,445225,740191,005132,239217,380109,801
Tổng lợi nhuận trước thuế3,1315,4143,5341,16513,24332,11730,78926,52620,75920,34220,96516,87312,46511,672
Lợi nhuận sau thuế 2,5834,2622,87789710,61925,54124,19721,33917,44314,89416,07913,4679,6789,236
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5834,2622,87789710,61925,54124,19721,33917,44314,89416,07913,4679,6789,236
Tổng tài sản242,075249,290254,307245,892242,075257,035250,777239,092243,511228,608221,022245,170226,035219,552
Tổng nợ14,17023,96833,2468,20614,17020,24622,46721,47935,40426,39120,15248,98333,57628,319
Vốn chủ sở hữu227,905225,323221,061237,686227,905236,789228,310217,613208,107202,217200,870196,187192,459191,233


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |