CTCP Khoáng sản Bình Định (bmc)

15.85
-0.45
(-2.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.30
16.20
16.20
15.70
15,500
19.1K
2.1K
10.2x
1.1x
10% # 11%
1.6
261 Bi
12 Mi
146,262
32.4 - 16.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.70 2,400 16.00 1,400
15.65 200 16.10 2,100
15.60 1,300 16.15 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 40.80 (1.40) 35.7%
PVD 29.30 (1.90) 28.5%
HGM 225.00 (0.00) 11.3%
MVB 17.30 (-0.30) 6.2%
KSB 16.80 (-0.10) 5.1%
TMB 54.70 (0.20) 3.0%
PVC 14.20 (0.50) 2.1%
NNC 55.50 (0.30) 1.9%
DHA 65.40 (0.00) 1.6%
PVB 36.50 (1.00) 1.6%
BKC 24.80 (0.70) 1.5%
TVD 10.10 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 16 -0.30 1,100 1,100
09:16 16 -0.30 2,000 3,100
09:20 16 -0.30 600 3,700
09:32 16.10 -0.20 700 4,400
09:35 16.10 -0.20 600 5,000
09:36 16.10 -0.20 1,000 6,000
09:39 16.10 -0.20 1,300 7,300
09:40 16.10 -0.20 700 8,000
09:41 16.10 -0.20 700 8,700
09:49 16 -0.30 200 8,900
10:10 16 -0.30 1,000 9,900
10:17 16 -0.30 1,000 10,900
10:18 16 -0.30 100 11,000
10:20 16 -0.30 100 11,100
10:26 16 -0.30 800 11,900
10:59 15.90 -0.40 100 12,000
13:10 15.85 -0.45 200 12,200
13:11 15.85 -0.45 100 12,300
13:29 15.85 -0.45 100 12,400
13:31 15.85 -0.45 100 12,500
13:39 15.80 -0.50 800 13,300
14:10 15.70 -0.60 1,100 14,400
14:24 15.80 -0.50 600 15,000
14:45 15.85 -0.45 500 15,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 196.69 (0.22) 0% 9.60 (0.01) 0%
2018 173 (0.13) 0% 13.10 (0.01) 0%
2019 226.50 (0.19) 0% 16 (0.02) 0%
2020 180.48 (0.23) 0% 12.20 (0.01) 0%
2021 169.03 (0.14) 0% 15 (0.02) 0%
2022 163.89 (0.18) 0% 15.20 (0.02) 0%
2023 176 (0.07) 0% 16.96 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV60,25246,71147,60440,753195,320179,942183,076137,445225,740191,005132,239217,380109,801123,231
Tổng lợi nhuận trước thuế10,0147,7488,3486,00732,11730,78926,52620,75920,34220,96516,87312,46511,67214,379
Lợi nhuận sau thuế 7,9126,1196,7484,76225,54124,19721,33917,44314,89416,07913,4679,6789,23612,074
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,9126,1196,7484,76225,54124,19721,33917,44314,89416,07913,4679,6789,23612,074
Tổng tài sản257,035256,335248,113252,656257,035250,777239,092243,511228,608221,022245,170226,035219,552237,774
Tổng nợ20,24627,45825,35519,58420,24622,46721,47935,40426,39120,15248,98333,57628,31942,056
Vốn chủ sở hữu236,789228,877222,758233,072236,789228,310217,613208,107202,217200,870196,187192,459191,233195,718


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |