CTCP Khoáng sản Bình Định (bmc)

12.30
0.10
(0.82%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.20
12.25
12.40
12.25
13,800
19.1K
2.1K
10.2x
1.1x
10% # 11%
1.6
261 Bi
12 Mi
146,262
32.4 - 16.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.20 1,200 12.40 1,000
12.15 1,100 12.45 2,000
12.10 4,600 12.50 4,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 38.50 (-0.10) 35.7%
PVD 30.00 (-0.15) 28.5%
HGM 145.10 (-10.90) 11.3%
MVB 15.90 (0.00) 6.2%
KSB 14.90 (-0.05) 5.1%
TMB 52.10 (-0.30) 3.0%
PVC 14.30 (-0.10) 2.1%
NNC 43.95 (0.05) 1.9%
DHA 47.90 (0.35) 1.6%
PVB 25.10 (-0.20) 1.6%
BKC 20.40 (-0.10) 1.5%
TVD 9.40 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:47 12.25 0.05 100 100
10:10 12.25 0.05 4,000 4,100
10:22 12.25 0.05 1,900 6,000
13:33 12.25 0.05 400 6,400
13:34 12.25 0.05 200 6,600
13:37 12.30 0.10 100 6,700
13:42 12.35 0.15 500 7,200
13:46 12.40 0.20 200 7,400
13:53 12.30 0.10 600 8,000
14:10 12.25 0.05 4,400 12,400
14:15 12.25 0.05 400 12,800
14:17 12.25 0.05 200 13,000
14:45 12.30 0.10 800 13,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 196.69 (0.22) 0% 9.60 (0.01) 0%
2018 173 (0.13) 0% 13.10 (0.01) 0%
2019 226.50 (0.19) 0% 16 (0.02) 0%
2020 180.48 (0.23) 0% 12.20 (0.01) 0%
2021 169.03 (0.14) 0% 15 (0.02) 0%
2022 163.89 (0.18) 0% 15.20 (0.02) 0%
2023 176 (0.07) 0% 16.96 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV29,70339,60227,33611,631108,272195,320179,942183,076137,445225,740191,005132,239217,380109,801
Tổng lợi nhuận trước thuế3,1315,4143,5341,16513,24332,11730,78926,52620,75920,34220,96516,87312,46511,672
Lợi nhuận sau thuế 2,5834,2622,87789710,61925,54124,19721,33917,44314,89416,07913,4679,6789,236
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5834,2622,87789710,61925,54124,19721,33917,44314,89416,07913,4679,6789,236
Tổng tài sản242,075249,290254,307245,892242,075257,035250,777239,092243,511228,608221,022245,170226,035219,552
Tổng nợ14,17023,96833,2468,20614,17020,24622,46721,47935,40426,39120,15248,98333,57628,319
Vốn chủ sở hữu227,905225,323221,061237,686227,905236,789228,310217,613208,107202,217200,870196,187192,459191,233


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |