CTCP May Bình Minh (bmg)

19.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn113,468110,96899,961149,483141,094140,091144,556147,407151,751128,057130,827
I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,93419,15512,09331,14939,34851,07741,73922,81028,61329,75926,205
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn33520,02022,92735,40030,80010,17213,9318,30011,324400400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn36,16420,60828,97930,05522,72637,22944,23545,10157,92136,99746,605
IV. Tổng hàng tồn kho52,31545,15734,20147,90944,34136,38640,76065,61646,44150,13146,692
V. Tài sản ngắn hạn khác12,7206,0281,7614,9693,8805,2273,8915,5807,45310,77010,925
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn76,78567,49970,55924,24428,34127,68133,27937,53838,88038,91139,064
I. Các khoản phải thu dài hạn368388388398876844915957957463477
II. Tài sản cố định29,83828,74330,67915,72218,52622,13324,06824,85125,55627,27629,338
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn25,08215,58415,6586,6766,654
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn544623687700700700700700700700700
VI. Tổng tài sản dài hạn khác20,95322,16023,1487481,5854,0047,59611,03011,66610,4738,549
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN190,253178,467170,520173,727169,434167,773177,835184,946190,631166,969169,891
A. Nợ phải trả69,14863,44359,41666,20868,28773,40287,734100,995100,80789,59499,940
I. Nợ ngắn hạn66,98861,24357,21664,00867,75173,19187,320100,642100,45489,37999,765
II. Nợ dài hạn2,1602,2002,2002,200536211414353353215175
B. Nguồn vốn chủ sở hữu121,105115,024111,104107,519101,14794,37190,10183,95189,82477,37569,951
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN190,253178,467170,520173,727169,434167,773177,835184,946190,631166,969169,891
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |