CTCP May Bình Minh (bmg)

20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20
20
20
20
0
21.7K
2.5K
7.3x
0.8x
7% # 11%
-0.0
96 Bi
5 Mi
37
20.3 - 16.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.10 100 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 94.30 (-2.50) 23.2%
ACV 46.70 (0.40) 22.1%
MCH 140.00 (0.00) 13.6%
MVN 51.60 (-0.70) 7.6%
BSR 26.15 (-0.15) 5.6%
VEA 33.50 (0.00) 5.5%
FOX 81.00 (-1.20) 4.9%
VEF 111.60 (2.80) 3.8%
SSH 78.00 (0.00) 3.6%
PGV 24.00 (0.00) 2.3%
MSR 46.10 (-0.80) 2.1%
DNH 37.10 (0.00) 2.0%
QNS 48.00 (0.10) 1.8%
VSF 26.40 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.45) 0% 0.02 (0.02) 101%
2019 480 (0.44) 0% 21 (0.02) 0%
2020 480 (0.34) 0% 0 (0.01) 0%
2021 375 (0.27) 0% 0 (0.01) 0%
2022 337 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 340 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV295,941275,980295,725317,410266,978335,232436,581447,978405,757372,083
Tổng lợi nhuận trước thuế19,21216,44616,15315,3478,59616,73820,25920,15918,13513,065
Lợi nhuận sau thuế 15,33313,13312,75712,3416,77613,29816,02616,12714,50210,452
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,33313,13312,75712,3416,77613,29816,02616,12714,50210,452
Tổng tài sản190,253178,467170,520173,727190,253178,467170,520173,727169,434167,773177,835184,946166,969169,891
Tổng nợ69,14863,44359,41666,20869,14863,44359,41666,20868,28773,40287,734100,99589,59499,940
Vốn chủ sở hữu121,105115,024111,104107,519121,105115,024111,104107,519101,14794,37190,10183,95177,37569,951


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |