Tổng Công ty cổ phần Bảo Minh (bmi)

16.80
0.10
(0.60%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1- Thu phí bảo hiểm gốc10,505,6055,960,6795,559,7305,398,9714,496,3894,295,3323,874,3383,547,8153,395,9113,101,9922,822,2972,601,1132,306,3432,294,8362,359,8771,988,2151,845,2741,886,1361,605,6421,386,716
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm1,392,144681,548637,842582,396524,400469,919501,232480,547428,662371,816336,499309,025290,208254,129172,835167,840133,004123,61081,451
3- Các khoản giảm trừ2,967,2621,762,3381,672,0721,702,8771,451,2611,177,2311,131,4191,010,063812,509894,233833,963732,987707,032824,883714,652653,506645,035643,179616,436548,172
- Phí nhượng tái bảo hiểm2,925,8671,665,5411,638,9871,451,9441,350,5371,094,4031,031,5841,015,593853,683843,012833,963732,987695,149799,446704,080606,104608,610630,970598,821526,217
- Giảm phí bảo hiểm-163,517109,463-48,448-75,268-73,41137,63966,287-91,12545,916-47,5081,7043,0229841,2397563511,1295,433
- Hoàn phí bảo hiểm204,912-12,66681,532326,200174,13545,18933,54785,595-87,09198,73010,17922,4159,58846,16335,66911,85816,48516,523
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí dự phòng toán học8,70098,81848,94756,43332,03947,18267,03664,46297,10627,594
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm438,759242,025192,771230,506192,011193,533180,627164,678163,908149,225134,64191,583110,832118,712111,64879,79778,04868,98671,28255,994
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm12,9858342,1901,3987,14310,0245,0191,7205975331,1844815251,0991,6261,087205340248143
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định đại lý...)205340248143
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm9,382,2305,122,7484,720,4624,510,3953,768,6843,791,5773,429,7983,184,6983,176,5692,729,3332,451,9582,170,3971,951,9291,787,4601,726,4601,541,2451,379,2961,380,8251,087,239948,538
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc trả tiền bảo hiểm3,578,8852,007,0412,162,6442,143,8251,616,9031,500,6301,726,0301,866,4221,673,4661,569,2771,631,4781,287,5711,292,4351,198,7081,598,564827,0351,093,453994,201725,255611,231
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm trả tiền bảo hiểm162,863104,018105,28973,35366,44769,57161,31818,456
10. Các khoản giảm trừ932,057368,660588,607729,008504,211378,347496,224654,959445,532504,924673,630469,377626,414493,280844,288155,408393,847231,088181,405173,020
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm911,346357,809582,043713,002497,748362,014468,064644,688422,372496,566660,502444,641604,222481,735830,860145,972386,590210,392170,838160,883
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn17,82210,8516,56516,0076,46416,33428,16010,27223,1608,35813,12824,73620,4437,39512,8298,5406,03011,7967,2569,134
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%2,8891,7484,1505998961,2278,9003,3103,003
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại2,646,8281,638,3811,574,0371,414,8171,112,6921,122,2831,229,8061,211,4631,227,9331,064,353957,847818,193828,884809,447859,565744,980766,053832,684605,168456,667
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn18,00065,00049,000-40,00038,00060,39680,331
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường71,82088,658-4,475-189,515113,85395,90524,67942,10029,734833-15,51337,640-5,651-13,166-41,55027,16913,5383,13970,802-9,137
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm89,572-73,233-14,41445,29437,11936,70813,440-19,915-6,79126,3083,08421,77219,63952,15049,35745,22641,04241,279
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm5,959,6923,216,2662,908,0722,954,1272,311,0462,381,0721,955,1591,760,8101,801,4161,430,4901,320,2881,104,552492,283387,488355,174241,635219,426247,215251,070182,905
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc5,959,6923,216,2662,908,0722,954,1272,311,0462,381,0721,955,1591,760,8101,801,4161,430,4901,320,2881,104,552420,219324,652298,610200,648186,381214,387221,557163,319
+ Chi hoa hồng1,655,655915,015815,366796,562675,332636,631609,910519,667561,484469,632437,579297,385259,388248,881239,472188,795169,223170,179107,89988,676
+ Chi giám định tổn thất22,06118,640
+ Chi đòi người thứ 33515236183757736410646
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%94813281566
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm1,7891,3104981,0631,1271,6601,290590
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất11,6287,15411,55610,27510,77819,63818,61412,659
+ Chi khác4,304,0362,301,2512,092,7062,157,5651,635,7151,744,4401,345,2491,241,1431,239,932960,858882,708807,167147,05466,73546,4664785,18321,89371,22842,102
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm72,06462,83656,56440,98633,04529,51319,587
+ Chi hoa hồng56,56433,04529,51319,587
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác72,06462,836
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm32,828
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm8,767,9114,870,0714,463,2204,224,7233,574,7103,635,9683,223,0842,994,4583,052,2932,521,9842,265,7061,982,1571,317,1551,170,9181,173,5451,019,0101,002,0601,063,921846,709630,435
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm614,319252,677257,242285,671193,973155,609206,715190,240124,276207,349186,253188,239634,774616,541552,915522,235377,236316,904240,530318,102
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá15,0906,8528,0637,1246,4046,0986,169
20. Chi phí bán hàng3694674,218
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp377,807199,049174,821138,622132,883122,165121,247115,948114,141158,470145,856136,854579,943615,702551,792505,486426,318376,166335,706310,626
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm40,39751,38554,8318401,12316,749-49,081-59,631-95,6433,258
23. Doanh thu hoạt động tài chính557,604322,890412,096311,079314,066247,591204,978230,008248,268266,831195,572171,235195,998244,067333,523265,248273,443305,676263,569100,737
24. Chi hoạt động tài chính208,777113,213131,935125,53875,98455,30078,609109,55973,68598,394104,51199,908174,670180,015173,130118,19540,42471,4516,5513,477
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính348,827209,677280,161185,541238,082192,291126,369120,449174,583168,43791,06271,32821,32964,052160,393147,053233,019234,225257,01897,260
26. Thu nhập hoạt động khác9,7753,9427,0297,2051,0231,8307,58013,13522,77812,24332,66424,77830,65042,97237,3441,55227,18231,1711,419397
27. Chi phí hoạt động khác2,7841,3641,4464,1813014524,9557,0719,1686,8129,9692,5851,4997783,9602221701521,584168
28. Lợi nhuận hoạt động khác6,9912,5785,5823,0257221,3782,6256,06513,6105,43122,69522,19329,15042,19433,3841,33027,01231,019-165229
29. Tổng lợi nhuận kế toán607,419272,734376,227342,739306,299233,211220,631200,806198,328222,747154,154144,906105,310107,086194,899165,132210,950205,613161,210100,748
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN-14,490-17,337
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp607,419272,734376,227342,739306,299233,211220,631200,806198,328222,747154,154144,90690,820107,086194,899165,132210,950205,613161,21083,411
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp607,419272,734376,227342,739306,299233,211220,631200,806198,328222,747154,154144,90690,820107,086194,899165,132210,950205,613161,21083,411
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp91,42935,06047,23451,86951,21837,98939,29238,50335,14340,33324,93424,58714,49014,57033,27618,74221,96924,30428,503
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp515,990237,674328,993290,869255,082195,222181,339162,303163,185182,414129,220120,31890,82092,516161,623146,391188,980181,309132,708100,748
36. Lợi ích cổ đông thiểu số2,9464,2581,3365,9847,3265,1265,7515,602
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ515,990237,674328,993290,869255,082195,222181,339162,303163,185182,414126,274116,06089,48486,533154,297141,265183,230175,707132,708100,748

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6,482,1086,728,5246,232,8996,287,2656,505,8955,444,9264,697,0374,642,8974,453,3713,905,8943,679,7883,055,3482,186,5352,333,7492,513,7412,244,2521,819,3302,086,1021,902,582833,970
I. Tiền216,746446,094181,629168,725220,659149,829236,268161,318183,614309,089341,247285,019238,680244,478438,831299,669180,798229,861404,332153,283
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)216,746446,094181,629168,725220,659149,829236,268161,318158,070284,089256,247285,019238,680193,478173,931126,469
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền25,54525,00085,00051,000264,900173,200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,470,4883,260,9613,300,0213,281,2403,111,8052,433,7702,107,8822,069,7391,947,3111,566,9661,372,341589,655981,7111,053,990966,9021,022,520831,8371,149,588955,412334,536
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn332,807134,765111,41898,536101,561199,959261,237231,3061,987,118132,64071,957955,412334,536
2. Đầu tư ngắn hạn khác3,463,2813,422,6183,231,0003,227,0003,028,1952,288,6901,932,9031,912,523-39,8071,468,1381,328,817800,3631,169,0991,207,8661,094,6131,022,799839,6811,149,632
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-325,600-296,422-42,397-44,296-17,951-54,879-86,258-74,090-33,813-28,433-210,707-187,388-153,877-127,711-279-7,844-44
III. Các khoản phải thu1,026,897943,597938,508738,536693,1301,100,2581,066,3021,106,170943,980916,562608,786763,445949,6271,008,5261,095,103908,385795,229694,449530,113331,980
1. Phải thu của khách hàng855,557704,486845,820773,042754,4131,156,3661,063,8581,056,093918,008923,137616,777773,740874,933731,051751,159512,447449,587396,952316,037261,065
2. Trả trước cho người bán5,0974,2993,4784,0703,8167,9565,2201,9332,7562,9372,6572,5862,3923,1772,56271,57754,80324,63211,52525,152
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác491,096544,753398,266273,964266,082298,783248,477313,574269,451220,375214,082162,379264,266416,284379,003351,658305,933274,107203,74246,241
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-324,853-309,941-309,055-312,539-331,180-362,848-251,253-265,430-246,235-229,886-224,730-175,260-191,965-141,987-37,622-27,297-15,094-1,241-1,192-478
IV. Hàng tồn kho4,4984,5284,9655,2265,6225,2204,1384,2554,6385,3454,1004,6234,4314,6953,5144,1563,5082,3011,8375,180
1. Hàng tồn kho4,4984,5284,9655,2265,6225,2204,1384,2554,6385,3454,1004,6234,4314,6953,5144,1563,5082,3011,8375,180
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác1,763,4792,073,3441,807,7762,093,5382,474,6791,755,8491,282,4481,301,4161,373,8281,107,9311,353,3141,412,60612,08622,0609,3919,5227,9589,90310,8888,991
1. Tạm ứng314,682
2. Chi phí trả trước ngắn hạn661,004624,828680,019633,906476,842317,551271,559232,921352,936333,439311,0161,6661,5701,3821,114235172491
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố ký cược ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,2445,0688,09313,948275138
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước16,14621,1049,6376,7514362,1441,33012,55331676
7. Tài sản ngắn hạn khác1,079,0851,422,3441,110,0271,438,9331,997,8371,438,298967,7661,029,1471,138,764754,9951,019,8751,101,5909,0897,9378,0098,4087,7239,73110,4348,425
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,048,9561,021,033771,296749,617881,3181,106,626983,492835,744986,6241,219,6651,440,6132,285,1951,781,1461,534,9091,557,9351,577,8091,917,5191,312,7271,205,378605,241
I. Các khoản phải thu dài hạn14,51419,96619,82314,46014,98016,27414,08612,37511,9917,9379,46249,10152,28846,24331,18923,35243,59035,39234,4335,325
1. Phải thu dài hạn của khách hàng5,325
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác14,51419,96619,82314,46014,98016,27414,08612,37511,9917,9379,46272,83852,28846,24331,18923,35243,59035,39234,433
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-23,737
II. Tài sản cố định244,438254,428252,904258,103272,403286,078386,973380,628393,670392,497439,107413,698405,465412,956412,174387,214356,732103,15392,50586,707
1. Tài sản cố định hữu hình62,29773,59669,44972,85183,26392,18093,30394,968106,144101,857137,31298,01887,06095,32699,82496,93387,30674,82869,45071,633
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình182,141180,832183,456185,252189,139193,898293,670285,660287,526290,640301,795315,680318,405317,630312,350290,281269,42628,32523,05515,074
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang14,21218,18630,44629,30028,68620,30412,4812,5868,09611,52814,42944,12537,16932,82448,97247,93943,97999,75584,38032,285
IV. Bất động sản đầu tư147,867149,671152,133154,596156,837159,71967,77870,22873,66278,11935,81636,96325,07926,6727,6557,6557,6557,6557,579
- Nguyên giá181,861181,861181,861181,861181,249181,24986,21685,36085,43986,38540,60540,51227,63827,6387,6557,6557,6557,6557,579
- Giá trị hao mòn lũy kế-33,994-32,191-29,728-27,266-24,412-21,530-18,438-15,132-11,777-8,266-4,789-3,548-2,559-966
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn586,848532,515260,615252,106365,416567,986465,965340,965475,965712,245919,8841,724,4601,038,967876,818933,2361,056,6311,435,1881,048,554972,112465,502
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn138,000273,000501,445
2. Đầu tư vào công ty con
3. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh242,250242,250145,350145,350145,350145,350145,350145,350145,350145,350254,745245,246242,751234,946229,453211,075134,663141,79938,074134,086
4. Đầu tư dài hạn khác348,376293,615118,615109,616222,316423,615320,61557,61557,61569,496670,7221,541,228844,890661,361709,652873,0611,303,828946,936934,038331,416
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,778-3,350-3,350-2,860-2,250-979-4,046-5,583-62,014-48,674-19,489-5,868-27,505-3,303-40,180
VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn41,07746,26755,37441,05242,99656,26536,21028,96223,24117,34021,91516,849222,178139,397124,70955,01830,37518,21814,37015,423
1. Chi phí trả trước dài hạn22,57329,26837,71621,85719,39226,55425,85122,19718,09713,27716,61015,367206,592125,288112,59545,25621,9909,9439,09410,303
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi18,50416,99917,65819,19523,60429,71110,3596,7655,1444,0633,8871,3312,8102,058
3. Ký quỹ bảo hiểm6,0006,0006,1246,1203,5003,500
4. Cầm cố ký quỹ ký cược dài hạn khác1,41815112,77612,0516,1143,7612,2622,1551,7761,620
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,531,0637,749,5577,004,1957,036,8817,387,2126,551,5525,680,5295,478,6425,439,9955,125,5595,120,4015,340,5443,967,6813,868,6584,071,6763,822,0613,736,8483,398,8293,107,9601,439,211
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ4,567,3994,927,7454,318,5124,569,6905,013,4724,234,3853,384,0183,223,8453,286,5212,937,3202,801,5303,052,4561,705,5931,583,5781,700,6691,447,4411,388,5511,111,9671,046,662883,601
I. Nợ ngắn hạn1,269,0331,460,9561,276,2091,224,0741,215,7111,248,7591,073,807990,337957,450980,037667,459792,520730,027617,859731,136468,555489,245296,325279,532207,432
1. Vay và nợ ngắn hạn2,999100,000
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán862,887917,900821,840879,332845,284970,465686,166584,810537,667653,576360,997541,439413,348334,490497,862252,143234,587191,060133,583103,384
4. Người mua trả tiền trước33,13882,67493,10194,508107,79040,74839,44928,35314,877
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước13,3725,1709,04621,07435,4899,72942,88740,82240,82458,10747,12740,41623,59225,93637,45424,81044,52128,45536,6058,165
6. Phải trả người lao động139,07667,253192,869171,128180,476107,731183,942179,989135,569118,03389,74585,25970,30449,84533,98117,7891,387-6,70626,66136,109
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả phải nộp ngắn hạn khác253,698470,632252,454152,540154,462160,833160,811184,715243,390150,321169,58992,268140,108111,48867,33266,02468,00344,06654,32944,899
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn1,2851,2201,2741,1411,09419429816615615815443,012346530325199197150122103
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu156
4. Phải trả dài hạn khác1,2851,2201,2741,1411,09419429816615815443,012346530325199197150122103
III. Dự phòng nghiệp vụ3,297,0803,465,5683,041,0283,344,4753,796,6672,985,4332,309,9142,233,3412,328,9141,957,1242,133,8662,216,872975,176964,933969,208978,687899,110815,493767,009676,065
1. Dự phòng phí2,062,7231,943,1701,955,8361,874,3041,548,1041,373,9701,328,7811,295,2331,216,2701,303,3611,204,6311,184,501779,744730,797674,364642,325595,143528,107463,646362,672
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường1,060,8541,399,732889,2931,259,8582,083,5451,483,563889,942860,3571,015,021549,349851,128957,348107,489113,140126,305168,180141,012127,473124,33454,033
4. Dự phòng dao động lớn173,503122,665195,899210,313165,018127,90091,19177,75197,624104,41578,10775,02387,943120,996168,538168,181162,955159,913179,029259,361
5. Dự phòng chia lãi
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
IV. Nợ khác515244255
1. Chi phí phải trả515244255
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU2,963,6652,821,8122,685,6832,467,1912,373,7402,317,1672,296,5112,254,7972,153,4742,188,2392,223,5542,191,8522,167,2092,185,9372,271,3882,277,7572,251,9052,191,6762,061,298555,610
I. Vốn chủ sở hữu2,929,8072,787,5432,642,8702,420,1492,335,3562,302,6762,268,5782,241,9332,127,7422,171,1622,211,7152,185,4842,165,8392,185,2752,270,6802,272,8462,256,5832,193,0082,052,374542,926
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,505,4761,326,4281,205,8541,096,2401,096,240913,540913,540913,540913,540913,540830,499755,000755,000755,000755,000755,000755,000755,000755,000434,000
2. Thặng dư vốn cổ phần613,196792,244792,244792,244792,244974,944974,944974,944974,944974,9441,057,9851,133,4841,133,4841,133,4841,133,4841,133,4841,133,4841,140,6231,133,484
3. Vốn khác của chủ sở hữu5,147
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái20,24917,08013,134
7. Quỹ đầu tư phát triển656656368
8. Quỹ dự phòng tài chính28,08528,08528,08528,08528,08528,0853,4092,9122,7561,9531,354656
9. Quỹ dự trữ bắt buộc145,458132,469120,585109,624104,10891,35491,35489,44881,33373,17373,38967,48760,99451,12748,91343,38133,36525,68915,652
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu28,08528,08528,08528,08535,46225,95220,96116,91815,03910,05791
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối637,591508,317496,101393,956314,679294,753260,655235,916129,840181,419214,379200,152192,489225,990316,291308,664316,341258,103148,237103,779
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí quỹ khác33,85834,26942,81347,04238,38414,49127,93312,86425,73117,07811,8406,3691,3706627084,911-4,678-1,3328,92512,684
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi33,85834,26942,81347,04238,38414,49127,93312,86425,73117,07811,8406,3691,3706627084,911-4,678-1,3328,925
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ95,31696,23594,87899,14399,61996,86396,39295,186
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7,531,0637,749,5577,004,1957,036,8817,387,2126,551,5525,680,5295,478,6425,439,9955,125,5595,120,4015,340,5443,967,6813,868,6584,071,6763,822,0613,736,8483,398,8293,107,9601,439,211
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |