CTCP Thủy điện Buôn Đôn (bsa)

21.50
0.10
(0.47%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh367,175296,142344,151397,882328,406318,359318,712277,016400,059246,256163,759238,656
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)367,175296,142344,151397,882328,406318,359318,712277,016400,059246,256163,759238,656
4. Giá vốn hàng bán195,557183,448191,301193,009186,404186,650120,767112,049122,901102,96593,17596,952
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)171,618112,694152,850204,872142,002131,708197,945164,966277,158143,29170,584141,705
6. Doanh thu hoạt động tài chính28,9024,5373,1202,8881,8001,3047808,3792,908988824462
7. Chi phí tài chính15,25828,32838,50128,79526,50242,93659,72964,98460,67555,47745,69054,688
-Trong đó: Chi phí lãi vay14,69628,26838,50128,79526,50242,91659,72960,17656,42148,01637,99335,360
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,47613,68715,51817,12415,38114,67715,12514,63014,48615,55511,7109,021
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)170,78675,216101,951161,840101,91975,399123,87193,731204,90573,24714,00878,458
12. Thu nhập khác361183,347211251572
13. Chi phí khác101252,077175319529
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)351-125181,27036-29-901282
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)171,13875,092101,968161,840101,91976,669123,90793,731204,87673,15614,13678,460
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,7604,7794,9738,1765,1944,5076,3104,749
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,7604,7794,9738,1765,1944,5076,3104,749
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)162,37870,31396,996153,66496,72572,162117,59888,982204,87673,15614,13678,460
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)162,37870,31396,996153,66496,72572,162117,59888,982204,87673,15614,13678,460

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn481,314392,682351,573390,706288,580285,534295,079236,804301,611230,962168,36499,425
I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,97270,44021,89460,72980,08570,40559,16673,492104,35238,88434,49658,951
1. Tiền1,9724401,8947292,08550,4055,1665,05512,8526,8841,99611,451
2. Các khoản tương đương tiền31,00070,00020,00060,00078,00020,00054,00068,43891,50032,00032,50047,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn444,564319,609318,795300,479200,087207,138221,308161,986189,359184,288124,56733,636
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng319,799223,936240,011187,080105,248102,725109,76749,09499,43091,20943,65828,333
2. Trả trước cho người bán1,109922400991251016,5556,1368,3347,0702,2112,989
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác123,70694,80178,434113,30094,714104,311104,987106,75681,59586,00978,6972,314
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-50-50-50
IV. Tổng hàng tồn kho3,3562,04310,3108,9907,8667,60314,210953899676414186
1. Hàng tồn kho3,3562,04310,3108,9907,8667,60314,210953899676414186
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác4215905745085423893953727,0027,1148,8886,652
1. Chi phí trả trước ngắn hạn421590574469542389395372404516411310
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,5276,5278,4076,272
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3870707070
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn766,515883,3221,004,9091,133,7111,261,5771,389,3571,513,3811,585,1671,634,3711,694,2561,760,3111,823,539
I. Các khoản phải thu dài hạn45555555454545454545454
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác45555555454545454545454
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định668,376795,736923,5691,051,1961,177,4031,303,2881,425,8161,493,5971,536,6391,597,8901,664,1881,730,812
1. Tài sản cố định hữu hình665,014792,283920,0181,047,6021,173,7681,299,7001,422,2131,489,9791,533,0061,597,2421,663,5241,730,134
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình3,3623,4523,5523,5933,6353,5883,6033,6183,633648663678
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn14,5683,0952,9642,5852,3182,3182,3114,88511,3385,074
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang14,5683,0952,9642,5852,3182,3182,3114,88511,3385,074
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác83,56884,43678,32179,87681,80283,69885,20086,63186,34087,20390,99692,673
1. Chi phí trả trước dài hạn73,88576,34078,32179,87681,80283,69885,20086,63186,34087,20390,99692,673
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác9,6838,096
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,247,8291,276,0041,356,4811,524,4171,550,1561,674,8911,808,4601,821,9701,935,9821,925,2171,928,6751,922,964
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả281,030369,661451,555602,637729,588919,5471,096,4611,207,3941,350,7151,516,1941,570,6091,572,584
I. Nợ ngắn hạn247,455280,682201,168196,189178,834205,604242,988226,771239,756273,096280,647262,703
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn170,588245,323159,675150,024139,405157,526164,684158,940150,551147,216143,55177,278
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn3,3761,3772,3681,2271,5486,64318,26218,78135,32355,065119,384165,506
4. Người mua trả tiền trước2,3312,3313,108
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước20,17412,22510,25917,24414,04517,66713,39815,88718,24410,0982,3425,995
6. Phải trả người lao động6,8443,6954,3905,0004,8934,1512,2484,0106,1353,0692,0611,486
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,30910,14914,95314,7959,6569,92120,27923,22623,35356,95112,79511,772
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác37,8462,7712,6593,5624,9905,52920,8713,3515,00526985
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9862,8123,7564,3364,2974,1663,2452,5761,145428428666
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn33,57588,979250,387406,448550,754713,942853,473980,6231,110,9601,243,0981,289,9621,309,881
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn33,57588,979250,387406,448550,754713,942853,473980,6231,110,9601,243,0981,289,9621,309,881
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu966,799906,343904,926921,780820,568755,344711,999614,576585,267409,023358,067350,380
I. Vốn chủ sở hữu966,799906,343904,926921,780820,568755,344711,999614,576585,267409,023358,067350,380
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu668,510668,510668,510655,403630,197600,189529,269456,268380,224335,000335,000335,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-11,300
8. Quỹ đầu tư phát triển10,82410,82410,82410,82410,824
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu555321
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối287,465227,009225,592255,547179,542155,149182,726158,307205,04274,02323,06726,680
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,247,8291,276,0041,356,4811,524,4171,550,1561,674,8911,808,4601,821,9701,935,9821,925,2171,928,6751,922,964
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |