CTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội (bsh)

18.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh568,270639,311610,491628,595564,300551,173778,439677,473664,495666,906644,315
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8911,435
3. Doanh thu thuần (1)-(2)568,270638,421609,057628,595564,300551,173778,439677,473664,495666,906644,315
4. Giá vốn hàng bán520,181576,917542,929551,632482,776503,743668,112581,154518,141529,443473,843
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)48,09061,50466,12776,96381,52447,430110,32696,319146,354137,464170,472
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,26811,54220,18811,3667,1185,7955,5395,2136,3843,617843
7. Chi phí tài chính3671,2913,8571,6371,0187772,9003,7954,19011,7068,173
-Trong đó: Chi phí lãi vay3671,2913,8171,0067262,8453,7404,18711,1428,141
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,4992,9722,4563,4883,2665,5178,00912,57014,03717,83520,921
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,50517,01416,92516,30617,75617,80523,44930,00823,77419,64617,329
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)37,98751,76863,07766,89866,60329,12581,50655,160110,73591,894124,892
12. Thu nhập khác1541973855,5473,8717573,746229844152958
13. Chi phí khác3241484926121,593942,109839454276
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-17049-1074,9352,2786641,637-610390126952
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)37,81751,81862,97071,83368,88029,78983,14454,550111,12692,019125,843
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,20910,84713,52814,11814,3107,36518,62511,90622,60119,10027,719
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại67-2451130176-796-1,565
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,27610,82413,57914,24814,4876,56917,06011,90622,60119,10027,719
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)29,54140,99449,39157,58554,39423,21966,08442,64488,52572,91998,124
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)29,54140,99449,39157,58554,39423,21966,08442,64488,52572,91998,124

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |