CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ (bsp)

11
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh359,969393,670339,027398,742391,360345,543593,391561,428564,925478,598441,909406,388
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,1631,530210
3. Doanh thu thuần (1)-(2)359,969393,670339,027398,742391,360345,543593,391561,428562,762477,068441,699406,388
4. Giá vốn hàng bán330,098364,605309,182381,450353,362316,581503,801496,620481,295414,338381,867344,360
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)29,87129,06529,84517,29137,99828,96289,59064,80981,46662,73059,83262,028
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0871,1119511,5911,5502,7761,19322860717737091
7. Chi phí tài chính2,4142,3911,8851,6801,4453,0192,8332,9302,3382,8905,76212,276
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,4142,3911,8851,6801,4453,0192,8332,9302,3383,0915,6478,260
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,8992,0181,6311,7341,4654,1485,0535,8235,5835,9162,4402,673
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,59417,30916,58814,43815,16212,38916,61313,48713,50712,38311,24511,510
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,0508,45810,6921,03121,47612,18266,28542,79660,64541,71940,75435,661
12. Thu nhập khác20554323050411543134422537965
13. Chi phí khác181483,34410322132369459310
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)246-3,312304019443239-669-22656
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,0758,4647,3801,06121,87712,27666,32842,79860,68441,05040,73336,317
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,3711,8252,2963483,4149855,0493,2734,6173,1393,1072,810
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại76-76
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,3711,8252,2963483,4149855,1243,1984,6173,1393,1072,810
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,7046,6395,08571218,46311,29161,20339,60056,06737,91137,62533,507
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,7046,6395,08571218,46311,29161,20339,60056,06737,91137,62533,507

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |