CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ (bsp)

11
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh94,541103,640106,11555,672127,138115,61595,73955,17894,77497,727106,66339,862130,309114,061107,45746,915137,74976,197119,84457,570
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)94,541103,640106,11555,672127,138115,61595,73955,17894,77497,727106,66339,862130,309114,061107,45746,915137,74976,197119,84457,570
4. Giá vốn hàng bán88,90688,74094,57357,879116,783105,00386,63956,18187,55686,85992,97441,800126,277108,28497,09749,792121,01571,534103,58557,228
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,63614,90011,542-2,20710,35410,6139,101-1,0037,21810,86813,689-1,9374,0315,77710,360-2,87716,7344,66316,259342
6. Doanh thu hoạt động tài chính37153816992662242403813864318351683445265198684456179231
7. Chi phí tài chính529702587595510516611754381244433827512385381322350325314456
-Trong đó: Chi phí lãi vay529702587595510516611754381244433827512385381322350325314456
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng268786727118729598592998354543063677149839075254530447234
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,2104,4965,2172,6714,5435,0444,5673,1554,5124,9074,3692,8004,0573,9434,7301,7875,1344,0153,6352,376
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,0009,4535,180-5,5824,8394,6783,570-4,6301,8755,6958,664-5,549-6261,3965,124-4,86311,67924912,042-2,493
12. Thu nhập khác14116732422461638510439-3227252216
13. Chi phí khác311508401,1022,20240103
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1711673-14842-6616-1,099-2,194-3510439-3227251176
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,9839,5685,253-5,7304,8434,6813,564-4,6241,8914,5956,470-5,584-6161,4385,133-4,89511,95125412,159-2,487
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5521,8188899365281,14062697216361,925381,451
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5521,8188899365281,14062697216361,925381,451
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,4317,7505,253-5,7303,9553,7453,564-4,6241,3633,4555,845-5,584-7131,2235,097-4,89510,02621610,708-2,487
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,4317,7505,253-5,7303,9553,7453,564-4,6241,3633,4555,845-5,584-7131,2235,097-4,89510,02621610,708-2,487

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |