CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ (bsp)

10.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh127,138115,61595,73955,17894,77497,727106,66339,862130,309114,061107,45746,915137,74976,197119,84457,57085,112112,376121,35626,699
4. Giá vốn hàng bán116,783105,00386,63956,18187,55686,85992,97441,800126,277108,28497,09749,792121,01571,534103,58557,22879,79196,819109,89330,075
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,35410,6139,101-1,0037,21810,86813,689-1,9374,0315,77710,360-2,87716,7344,66316,2593425,32015,55711,463-3,376
6. Doanh thu hoạt động tài chính26622424038138643183516834452651986844561792317951,65728340
7. Chi phí tài chính5105166117543812444338275123853813223503253144561,054537569859
-Trong đó: Chi phí lãi vay5105166117543812444338275123853813223503253144561,054537569859
9. Chi phí bán hàng7295985929983545430636771498390752545304472346181,4011,451678
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,5435,0444,5673,1554,5124,9074,3692,8004,0573,9434,7301,7875,1344,0153,6352,3764,2653,5152,7481,860
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,8394,6783,570-4,6301,8755,6958,664-5,549-6261,3965,124-4,86311,67924912,042-2,49317811,7626,978-6,733
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,8434,6813,564-4,6241,8914,5956,470-5,584-6161,4385,133-4,89511,95125412,159-2,48718211,8546,975-6,733
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,9553,7453,564-4,6241,3633,4555,845-5,584-7131,2235,097-4,89510,02621610,708-2,48710410,9656,957-6,733
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,9553,7453,564-4,6241,3633,4555,845-5,584-7131,2235,097-4,89510,02621610,708-2,48710410,9656,957-6,733

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |