CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ (bsp)

12.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn133,912126,143141,901102,317138,165145,306166,716146,734167,092156,243152,150116,393175,597189,180149,098127,055167,475161,532143,01882,790
I. Tiền và các khoản tương đương tiền38,49730,70534,93817,02936,36843,04748,88152,29156,43067,88958,0445,37343,73085,27553,14925,15976,68484,29455,70216,249
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn22,77314,21637,9868,10715,91235,73034,45717,79822,11019,99126,52720,29616,30628,77025,49528,68319,32215,68526,93612,446
IV. Tổng hàng tồn kho72,26080,88868,73876,94785,56766,12383,17076,23787,99967,49566,16889,926114,80474,93170,27772,38270,00559,19558,14453,829
V. Tài sản ngắn hạn khác3813342382343184052084095548681,4127987572041778301,4652,3582,236266
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn187,251191,984194,261192,200193,365184,342183,055176,193173,047167,871151,084153,562146,282152,339161,716154,948164,447167,646179,534187,353
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định142,474147,154151,281156,477159,869151,601155,892159,963155,111149,099129,948132,082132,309139,776148,623145,248153,002160,310170,837180,528
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn29,05128,75925,80720,11715,38114,3316,4894334332,0002,0001,6004321,153432
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác15,72716,07217,17315,60618,11518,40920,67515,79717,50218,77219,13619,47912,37312,56313,0939,26910,2916,9058,6976,826
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN321,163318,127336,163294,517331,530329,647349,771322,928340,139324,114303,235269,955321,879341,519310,814282,003331,922329,178322,552270,143
A. Nợ phải trả136,066134,460160,246111,353140,408142,480166,348128,517141,111126,448109,02474,039120,379139,307109,82567,361108,300108,032101,62244,709
I. Nợ ngắn hạn116,945113,520152,946103,055131,200132,362155,320116,579130,450122,113104,19969,404114,654134,223103,04064,750104,932105,45097,02938,104
II. Nợ dài hạn19,12120,9417,3008,2989,20810,11811,02811,93810,6614,3354,8254,6355,7255,0846,7852,6113,3682,5834,5946,605
B. Nguồn vốn chủ sở hữu185,097183,666175,916183,164191,122187,167183,423194,410199,028197,666194,210195,916201,500202,212200,990214,642223,622221,146220,930225,434
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN321,163318,127336,163294,517331,530329,647349,771322,928340,139324,114303,235269,955321,879341,519310,814282,003331,922329,178322,552270,143
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |