CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ (bsp)

10.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh359,969393,670339,027398,742391,360345,543593,391561,428564,925478,598441,909406,388
4. Giá vốn hàng bán330,098364,605309,182381,450353,362316,581503,801496,620481,295414,338381,867344,360
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)29,87129,06529,84517,29137,99828,96289,59064,80981,46662,73059,83262,028
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0871,1119511,5911,5502,7761,19322860717737091
7. Chi phí tài chính2,4142,3911,8851,6801,4453,0192,8332,9302,3382,8905,76212,276
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,4142,3911,8851,6801,4453,0192,8332,9302,3383,0915,6478,260
9. Chi phí bán hàng1,8992,0181,6311,7341,4654,1485,0535,8235,5835,9162,4402,673
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,59417,30916,58814,43815,16212,38916,61313,48713,50712,38311,24511,510
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,0508,45810,6921,03121,47612,18266,28542,79660,64541,71940,75435,661
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,0758,4647,3801,06121,87712,27666,32842,79860,68441,05040,73336,317
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,7046,6395,08571218,46311,29161,20339,60056,06737,91137,62533,507
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,7046,6395,08571218,46311,29161,20339,60056,06737,91137,62533,507

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn133,912138,165167,246175,597167,475213,469166,13189,568161,602126,406174,013153,064
I. Tiền và các khoản tương đương tiền38,49736,36856,42843,73076,684133,06756,7812,39669,82965,45090,6106,550
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn22,77315,91222,11216,30619,32215,97827,36439,19947,82623,81638,989110,741
IV. Tổng hàng tồn kho72,26085,56788,006114,80470,00564,29560,90147,52543,62336,70343,78935,655
V. Tài sản ngắn hạn khác3813187007571,46513021,085449324437626118
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn187,251193,365173,047146,282164,447198,665228,328247,328253,230275,277265,858289,551
I. Các khoản phải thu dài hạn490490490490
II. Tài sản cố định142,474159,869155,111132,309153,002190,964219,395236,244241,201263,286259,823286,538
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn29,05115,3814331,6001,1531,757826
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác15,72718,11517,50212,37310,2917,7018,93310,5949,78210,6745,5453,013
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN321,163331,530340,293321,879331,922412,134394,459336,896414,832401,683439,871442,615
A. Nợ phải trả136,066140,455141,259120,379108,300184,212154,601106,795167,600173,982213,346222,572
I. Nợ ngắn hạn116,945131,247130,598114,574104,932175,596137,94194,934153,376164,982213,346202,022
II. Nợ dài hạn19,1219,20810,6615,8053,3688,61616,66011,86114,2249,00020,550
B. Nguồn vốn chủ sở hữu185,097191,075199,034201,500223,622227,922239,858230,101247,232227,701226,526220,043
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN321,163331,530340,293321,879331,922412,134394,459336,896414,832401,683439,871442,615
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |