CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ (bsp)

10.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn138,165167,246175,597167,475213,469166,13189,568161,602126,406174,013153,064
I. Tiền và các khoản tương đương tiền36,36856,42843,73076,684133,06756,7812,39669,82965,45090,6106,550
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn15,91222,11216,30619,32215,97827,36439,19947,82623,81638,989110,741
IV. Tổng hàng tồn kho85,56788,006114,80470,00564,29560,90147,52543,62336,70343,78935,655
V. Tài sản ngắn hạn khác3187007571,46513021,085449324437626118
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn193,365173,047146,282164,447198,665228,328247,328253,230275,277265,858289,551
I. Các khoản phải thu dài hạn490490490490
II. Tài sản cố định159,869155,111132,309153,002190,964219,395236,244241,201263,286259,823286,538
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn15,3814331,6001,1531,757826
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,11517,50212,37310,2917,7018,93310,5949,78210,6745,5453,013
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN331,530340,293321,879331,922412,134394,459336,896414,832401,683439,871442,615
A. Nợ phải trả140,455141,259120,379108,300184,212154,601106,795167,600173,982213,346222,572
I. Nợ ngắn hạn131,247130,598114,574104,932175,596137,94194,934153,376164,982213,346202,022
II. Nợ dài hạn9,20810,6615,8053,3688,61616,66011,86114,2249,00020,550
B. Nguồn vốn chủ sở hữu191,075199,034201,500223,622227,922239,858230,101247,232227,701226,526220,043
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN331,530340,293321,879331,922412,134394,459336,896414,832401,683439,871442,615
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |