CTCP Bê tông Ly tâm Thủ Đức (btd)

19
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn531,411525,989517,009556,487535,658470,889581,653490,541346,158308,703194,203
I. Tiền và các khoản tương đương tiền56,54426,17229,53944,96570,11035,37548,17875,33276,18855,84521,724
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8,3387,7869,0167,40031,9005,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn310,949331,779308,466294,923260,640301,489323,722245,274138,298109,84393,561
IV. Tổng hàng tồn kho155,440160,022169,637207,038170,060134,025207,592167,900131,672138,01678,798
V. Tài sản ngắn hạn khác1412293512,1612,9482,1612,035120
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn219,476234,665252,225271,028240,142238,492235,170156,230101,91685,566106,547
I. Các khoản phải thu dài hạn2522952952955,002
II. Tài sản cố định184,344198,944216,856231,229200,195190,721191,76281,04864,37453,43946,374
III. Bất động sản đầu tư1,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,000
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,5018279324,4172,3906,56114945,7045101,6684,022
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn537781,7412,8034,1044,6945,2276,8546,69033,233
VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,37933,84032,65832,64133,75335,81137,27022,95524,17523,76922,917
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN750,887760,653769,234827,515775,800709,382816,824646,771448,074394,269300,750
A. Nợ phải trả498,806512,086516,872549,535503,669452,130575,600424,701258,087225,074146,283
I. Nợ ngắn hạn495,611494,219484,713512,286479,005409,700536,901414,283257,691224,103144,451
II. Nợ dài hạn3,19517,86832,15937,24924,66442,43138,69910,4183969711,832
B. Nguồn vốn chủ sở hữu252,081248,567252,361277,980272,130257,251241,224222,070189,987169,195154,467
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN750,887760,653769,234827,515775,800709,382816,824646,771448,074394,269300,750
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |