CTCP Bê tông Ly tâm Thủ Đức (btd)

15.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.20
15.20
15.20
15.20
0
39.3K
1.4K
12.5x
0.5x
1% # 4%
1.1
115 Bi
6 Mi
754
20.6 - 13.7
499 Bi
252 Bi
197.9%
33.57%
57 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.30 1,000 17.40 1,000
14.20 1,000 0.00 0
14.10 1,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV919,293783,944726,1791,202,1181,181,293929,511951,861966,645774,467627,367
Tổng lợi nhuận trước thuế19,77219,00321,13756,67968,24349,80449,19758,84654,38844,355
Lợi nhuận sau thuế 15,35615,05415,97045,01954,18239,58839,17346,87243,32133,430
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,2568,0859,92132,50639,54230,40628,85534,68832,45826,284
Tổng tài sản750,887760,653769,234827,515750,887760,653769,234827,515775,800709,382816,824646,771448,074394,269
Tổng nợ498,806512,086516,872549,535498,806512,086516,872549,535503,669452,130575,600424,701258,087225,074
Vốn chủ sở hữu252,081248,567252,361277,980252,081248,567252,361277,980272,130257,251241,224222,070189,987169,195


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc