CTCP Gạch Tuy Nen Bình Định (btn)

2.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh17,49246,78913,5747,94613,05418,707
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)17,49246,78913,5747,94613,05418,707
4. Giá vốn hàng bán17,77344,37012,6316,5669,48315,431
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-2812,4199441,3803,5703,276
6. Doanh thu hoạt động tài chính12303
7. Chi phí tài chính4,6123,8232,5712,5662,7092,482
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,6123,8232,5712,5662,7092,430
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,4102,6531,0857655731,017
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,3742,1612,3902,7042,4233,568
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-9,677-6,218-5,102-4,654-2,133-3,487
12. Thu nhập khác13351,7956582094,479
13. Chi phí khác5711,9273,5893,6923,4435
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-558-1,892-1,795-3,034-3,2344,474
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-10,235-8,110-6,897-7,688-5,367986
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12835
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12835
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-10,235-8,110-6,897-7,699-5,367152
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-10,235-8,110-6,897-7,699-5,367152

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |