CTCP Công trình Đô thị Bến Tre (btu)

15.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn100,57078,48864,41361,49163,74660,71659,13747,15742,76837,82333,22435,148
I. Tiền và các khoản tương đương tiền28,78831,43034,95325,04114,90023,00718,87514,0069,62016,6592,5901,745
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,0001,0001,013552511
III. Các khoản phải thu ngắn hạn58,93635,97921,07131,83239,81735,51434,37527,91326,55420,29124,51026,268
IV. Tổng hàng tồn kho6,34510,8397,8223,2477,6771,7764,2714,1696,2925805,3185,530
V. Tài sản ngắn hạn khác5012405673723394191,0655583012938061,605
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn12,4449,99611,23110,25611,72710,57310,29110,32310,96813,77318,18410,059
I. Các khoản phải thu dài hạn55
II. Tài sản cố định11,7418,2309,3729,02610,3518,8548,0559,0717,8608,46610,6628,010
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn357681,434161221,744
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7031,7311,8581,1741,3779528021,2512,9475,2857,522304
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN113,01488,48375,64371,74775,47371,28969,42857,48053,73651,59651,40945,207
A. Nợ phải trả49,13930,62120,97618,22322,76919,80623,41514,04611,91011,40112,59719,294
I. Nợ ngắn hạn49,13930,62120,91217,90822,20518,99122,35012,23111,91011,40112,54719,294
II. Nợ dài hạn653155658151,0651,81550
B. Nguồn vốn chủ sở hữu63,87557,86254,66753,52452,70451,48446,01443,43441,82640,19638,81225,913
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN113,01488,48375,64371,74775,47371,28969,42857,48053,73651,59651,40945,207
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |