CTCP Công trình Đô thị Bến Tre (btu)

16
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16
16
16
16
0
17.7K
3.3K
4.9x
0.9x
10% # 18%
0.4
58 Bi
4 Mi
1,052
17.5 - 12.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.50 1,100 16.50 1,700
15.40 200 17.50 1,500
14.80 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 57 (0.07) 0% 5.65 (0.01) 0%
2018 70 (0.08) 0% 6.63 (0.01) 0%
2019 71.75 (0.08) 0% 7.39 (0.01) 0%
2020 77.35 (0.08) 0% 7.86 (0.01) 0%
2021 75.65 (0.09) 0% 0 (0.01) 0%
2022 80 (0) 0% 6.16 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV106,754103,09680,65388,54283,99981,386
Tổng lợi nhuận trước thuế13,4409,7837,9898,0448,69210,808
Lợi nhuận sau thuế 11,7668,5406,9856,6118,0929,069
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,7668,5406,9856,6118,0929,069
Tổng tài sản113,01488,48375,64371,747113,01488,48375,64371,74775,47371,28969,42857,48053,73651,596
Tổng nợ49,13930,62120,97618,22349,13930,62120,97618,22322,76919,80623,41514,04611,91011,401
Vốn chủ sở hữu63,87557,86254,66753,52463,87557,86254,66753,52452,70451,48446,01443,43441,82640,196


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |