CTCP Công trình Đô thị Bến Tre (btu)

15
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15
15
15
15
0
17.7K
3.3K
4.9x
0.9x
10% # 18%
0.4
58 Bi
4 Mi
1,052
17.5 - 12.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.20 200 15.00 100
0 15.20 100
0.00 0 15.30 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 57 (0.07) 0% 5.65 (0.01) 0%
2018 70 (0.08) 0% 6.63 (0.01) 0%
2019 71.75 (0.08) 0% 7.39 (0.01) 0%
2020 77.35 (0.08) 0% 7.86 (0.01) 0%
2021 75.65 (0.09) 0% 0 (0.01) 0%
2022 80 (0) 0% 6.16 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV106,754103,09680,65388,54283,99981,386
Tổng lợi nhuận trước thuế13,4409,7837,9898,0448,69210,808
Lợi nhuận sau thuế 11,7668,5406,9856,6118,0929,069
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,7668,5406,9856,6118,0929,069
Tổng tài sản113,01488,48375,64371,747113,01488,48375,64371,74775,47371,28969,42857,48053,73651,596
Tổng nợ49,13930,62120,97618,22349,13930,62120,97618,22322,76919,80623,41514,04611,91011,401
Vốn chủ sở hữu63,87557,86254,66753,52463,87557,86254,66753,52452,70451,48446,01443,43441,82640,196


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |