CTCP Dịch vụ Du lịch Bến Thành (btv)

12.50
1.60
(14.68%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn353,645531,238496,237324,648305,343433,509367,317347,902287,428375,171287,379222,618202,088258,482204,357113,848111,491142,862124,801106,442
I. Tiền và các khoản tương đương tiền43,3269,76112,8555,10421,8036,4835,9694,84218,1567,8709,3842,65514,7503,0213,73618,81411,45914,51612,03813,979
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn43,50041,50041,50035,50039,50029,50029,50022,00032,00032,00032,00015,0008,0003,0003,0003,0003,0003,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn217,931314,891316,308198,389199,047249,082220,284229,146185,814225,707175,359150,890145,048184,594158,68062,59078,542101,97975,51766,632
IV. Tổng hàng tồn kho37,715160,169121,00179,27840,514144,325105,48885,80245,500104,09065,13348,42729,02565,47636,39623,92013,37917,68627,43416,569
V. Tài sản ngắn hạn khác11,1734,9174,5726,3764,4794,1196,0766,1125,9585,5045,5045,6465,2655,3915,5465,5255,1115,6826,8126,262
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn172,025173,111173,890174,555192,576201,777168,023170,556173,112176,050178,435182,887184,767186,356189,515192,284195,185198,259204,566210,101
I. Các khoản phải thu dài hạn1,4451,5301,5301,5302,5302,5302,4802,4802,4802,5902,4722,4712,4612,4152,4152,3952,3952,1592,1592,155
II. Tài sản cố định44,93845,99846,94147,56648,63144,11944,96545,83146,71147,00147,89348,78649,68550,40151,31452,28453,22254,16055,09856,508
III. Bất động sản đầu tư21,01321,22021,42721,63321,84022,04622,25322,45922,66622,87323,07923,28623,49223,69923,90524,20724,51924,83025,14225,452
IV. Tài sản dở dang dài hạn194194194194194194194194194194
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn64,41965,34164,74263,85883,790118,19982,21082,63082,63083,52583,52585,58885,58885,58886,48887,38887,53689,17692,30694,806
VI. Tổng tài sản dài hạn khác40,21139,02139,25139,96935,78514,88316,11517,15518,62520,06221,27122,56223,34624,05925,19825,81527,31927,73929,66730,986
VII. Lợi thế thương mại24,73925,43326,12722,097
TỔNG CỘNG TÀI SẢN525,671704,349670,128499,203497,919635,286535,339518,458460,540551,221465,814405,506386,855444,838393,872306,132306,677341,121329,367316,543
A. Nợ phải trả260,872453,417427,211262,365248,559388,167298,783287,942236,555334,817259,328205,695192,720255,838210,182127,484130,677159,046136,593123,413
I. Nợ ngắn hạn227,861418,411391,948230,649215,713355,050265,474254,931203,293302,303226,583171,346158,431219,726173,81991,96994,524124,842102,19894,561
II. Nợ dài hạn33,01235,00635,26231,71532,84633,11733,30933,01133,26232,51432,74634,34934,28936,11236,36435,51536,15434,20334,39528,852
B. Nguồn vốn chủ sở hữu264,798250,932242,917236,838249,360247,119236,556230,516223,985216,404206,486199,811194,135189,000183,690178,648176,000182,075192,774193,130
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN525,671704,349670,128499,203497,919635,286535,339518,458460,540551,221465,814405,506386,855444,838393,872306,132306,677341,121329,367316,543
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |