CTCP Cấp nước Bến Thành (btw)

99
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh550,870561,465529,806468,755390,346454,523467,526455,557441,947434,754401,342387,478378,069337,699306,568260,894192,078191,804
4. Giá vốn hàng bán331,831344,741331,905304,430260,971310,173318,335325,247317,105319,254317,503317,901290,863274,863259,531220,844168,009170,551
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)219,039216,723197,902164,317128,709143,833149,190130,310124,842115,50083,83969,57787,20762,83647,03840,05024,06821,253
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,1801,9214,3371,9531,1321,3098751725821,0232,9116,11610,14413,71713,2569,0477,3107,116
7. Chi phí tài chính5138411,3971,4611,6542,2322,3109175342
-Trong đó: Chi phí lãi vay5138411,3971,4611,6542,2322,3109175342
9. Chi phí bán hàng95,77498,13490,66463,17255,95560,25566,49964,36479,94271,17849,22727,41343,8036,3641,1466971,106
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp64,45360,77556,05950,57840,69939,15638,29739,26234,12033,04228,26826,73022,90441,76832,40327,43620,18919,759
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)60,47958,89454,11951,05931,53343,49942,96025,93811,31012,3029,25521,55030,60228,42226,74620,96310,0828,610
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)60,53159,01854,73251,27231,52344,11739,70427,03416,31512,6549,60928,25031,69431,49526,79520,97910,4909,154
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)48,29247,05943,64540,88225,55635,91432,37822,06513,43510,5837,79522,08724,75724,36722,07417,4508,9797,370
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)48,29247,05943,64540,88225,55635,91432,37822,06513,43510,5837,79522,08724,75724,36722,07417,4508,9797,370

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn164,073178,097175,595192,052119,571102,26784,95177,68377,83090,50980,256112,677124,094134,815127,903113,67587,39373,94267,627
I. Tiền và các khoản tương đương tiền60,71985,40798,273105,33261,71864,56255,11339,03830,13461,73946,21756,99015,77815,2578,5488,9135,24923,1745,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn51,10046,10042,10061,10026,10011,1001,1001,0006,0006,20030,00088,000105,000110,00098,00077,00044,50026,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn10,7409,2148,2028,41918,65212,18911,20717,72013,21411,19210,3378,5278,5967,5364,8072,5491,8723,36434,835
IV. Tổng hàng tồn kho33,20625,06521,36114,50610,0368,9968,2218,57315,98010,8599,09911,1247,8445,6194,4174,1543,0102,7111,725
V. Tài sản ngắn hạn khác8,30712,3115,6582,6953,0655,4219,31011,35212,5026,7188,4036,0353,8761,4031325926219367
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn218,018202,598193,784190,839176,894182,816191,704183,973141,200109,200117,42884,57951,75324,81023,94526,88734,66341,00048,509
I. Các khoản phải thu dài hạn1803673671871873873874026348661,213
II. Tài sản cố định209,156196,427186,529180,773164,052153,350142,654137,88396,12787,02585,69662,54334,34823,91523,04225,48433,42540,37748,024
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn7,9445,5776,8886,6309,06225,11946,00842,65140,65718,54314,2877,55911,1598908991,292559623485
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,0005,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7372273,2493,5943,9592,6553,0373,7832,76616,2334,4771,24544110679
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN382,090380,695369,379382,890296,465285,083276,655261,657219,031199,708197,684197,256175,846159,624151,849140,562122,056114,943116,136
A. Nợ phải trả113,876119,399124,782136,69378,18574,86790,66894,56172,26757,35058,46950,16029,89620,91421,56819,75510,9679,4185,099
I. Nợ ngắn hạn112,062113,554114,906122,78560,24552,89664,66371,00759,15457,35058,46950,16029,89620,91421,27919,45510,7399,2605,027
II. Nợ dài hạn1,8135,8459,87613,90817,93921,97126,00523,55413,11328930022815872
B. Nguồn vốn chủ sở hữu268,215261,297244,597246,198218,281210,217185,987167,096146,763142,358139,215147,096145,950138,711130,280120,807111,089105,525111,037
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN382,090380,695369,379382,890296,465285,083276,655261,657219,031199,708197,684197,256175,846159,624151,849140,562122,056114,943116,136
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |