CTCP GROUP BẮC VIỆT (bvg)

2.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 1
2015
Qúy 4
2014
Qúy 3
2014
Qúy 2
2014
Qúy 1
2014
Qúy 4
2013
Qúy 3
2013
Qúy 2
2013
Qúy 1
2013
Qúy 4
2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn37,1099,5167,92622,25886,642145,850157,786196,699194,796232,373255,029255,733251,181239,415252,527222,833229,059234,470245,849272,737
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,927751832931,27315,7593,6691,1825,50216,1203,8685,2145,5405,3852,1044,9074,1345,1508573,508
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,5003,950
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,6825,4887,74421,91638,33981,78881,479127,963125,46099,571109,445112,780112,963104,879133,452110,935108,922105,987120,543150,741
IV. Tổng hàng tồn kho42,62946,15970,81664,57362,724114,883131,029127,516124,228120,181109,953103,252108,792113,765113,478112,150
V. Tài sản ngắn hạn khác2484,4012,1431,8212,9821,1101,79910,68810,2238,4518,9707,0173,7387,2119,56810,9716,338
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn17,91230,78828,64124,00378,465103,850137,36890,40185,781182,079191,425195,536198,636195,907199,876205,063208,317207,580198,435209,058
I. Các khoản phải thu dài hạn25,38223,23321,214
II. Tài sản cố định69,61085,07568,81458,22052,726141,217151,194154,790158,318157,840161,022162,878165,643168,263136,639151,455
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,3431,8358,23110,29310,50016,08014,63314,30513,4099,5438,7508,4918,1724,89927,06422,969
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn17,8995,3995,3992,7603,84611,77553,99410,44410,44411,53513,04713,76114,70116,17217,66419,59021,70222,78223,50624,692
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1369293,6675,1646,32911,4449,3669,9248,7958,7808,1638,1638,1059,6248,1776,8686,3144,886
VII. Lợi thế thương mại4332,7453,3233,7573,9014,0454,1904,3344,4794,6234,7684,9125,057
TỔNG CỘNG TÀI SẢN55,02140,30436,56746,260165,107249,699295,154287,100280,578414,451446,454451,270449,818435,322452,402427,895437,376442,050444,284481,796
A. Nợ phải trả10,60216028516,74394,194172,878225,315219,956215,390358,256389,343385,123381,042366,077376,958345,179351,094351,161348,485390,729
I. Nợ ngắn hạn10,60216028516,74370,79583,670124,158135,275129,688140,704187,794185,623181,720166,310174,773142,936229,764231,235263,320306,211
II. Nợ dài hạn23,39989,209101,15784,68185,702217,552201,549199,500199,322199,767202,184202,243121,330119,92685,16584,518
B. Nguồn vốn chủ sở hữu44,41940,14436,28329,51870,91376,82169,83967,14465,18856,19557,11266,14768,77569,24575,44582,71686,28390,88995,79991,066
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN55,02140,30436,56746,260165,107249,699295,154287,100280,578414,451446,454451,270449,818435,322452,402427,895437,376442,050444,284481,796
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |