Tập đoàn Bảo Việt (bvh)

70.50
-0.50
(-0.70%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1- Thu phí bảo hiểm gốc43,716,18342,591,77642,637,14742,961,31839,503,60837,709,16635,748,17331,360,10225,521,51120,018,58715,943,46213,613,45111,989,34510,593,0149,371,7278,243,9957,393,3688,114,161
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm399,971217,571214,863159,740164,639179,221228,918246,198266,097300,791338,994337,831329,868324,578229,277186,624151,666166,511
3- Các khoản giảm trừ3,982,8513,683,1633,508,3903,213,4843,775,9404,462,4563,246,7563,278,5252,420,6161,640,5781,075,6821,101,7571,389,6201,501,7481,266,9991,152,0341,036,8481,269,741
- Phí nhượng tái bảo hiểm3,772,9823,512,3203,463,3203,274,1654,077,9074,105,3093,374,3893,176,4011,907,9551,392,9991,075,6821,101,7571,308,6541,434,2441,204,6511,083,576979,534
- Giảm phí bảo hiểm-172,78931,178-147,062-531,23126,291656,577-290,180-639,097-266,807-192,94215,9477,9805,7202,0651,915
- Hoàn phí bảo hiểm382,658139,666192,132470,550-328,257-299,430162,547741,220779,469440,52265,02059,52556,62866,39355,398
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí dự phòng toán học14,056,78318,168,73120,007,94021,527,86620,416,26419,182,06115,610,89315,258,5039,984,7347,851,7815,832,294185,4102,801,6651,251,950540,7791,025,3081,467,453433,388
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm800,711696,992736,860780,673935,6541,059,308578,801348,713266,707224,978188,041103,710229,354233,185192,559183,299146,828166,682
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm389,322408,386105,69042,29414,7819,04817,04314,2265,9595,86421,878
- Thu nhận tái bảo hiểm834668816,6632,2533,1043761,5902,0951,128
- Thu nhượng tái bảo hiểm358,140366,08577,0464606301,5306,6667,292334309
- Thu khác (Giám định đại lý...)31,09942,25527,95725,17111,8984,41410,0015,3443,5294,428
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm40,934,01539,823,17640,080,48040,688,24736,827,96234,485,23833,309,13629,065,81024,042,08519,009,4689,604,81512,782,6058,366,3308,414,1228,000,0106,442,5345,193,42511,808,548
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc trả tiền bảo hiểm21,923,36519,714,37619,601,48015,387,99012,747,84412,801,12813,994,05311,429,7058,462,6376,733,2205,908,1815,857,9975,883,7756,003,1955,775,3194,634,7144,050,561
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm trả tiền bảo hiểm56,98866,27181,417125,023119,411132,653239,974207,609166,688171,400175,661191,532433,296148,00276,87951,74746,247
10. Các khoản giảm trừ1,416,2941,188,2021,274,677902,5491,726,0252,176,6702,342,7021,863,306851,520530,285444,891594,4411,121,408526,541715,682391,909386,713
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm1,415,3831,185,9901,273,430899,5651,723,2672,173,4912,338,6091,851,735847,696521,456412,871590,6881,107,728512,996706,230372,223366,197
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn7369707831,7981,6431,5613,23610,9722,3926,69129,1592,35310,08012,2626,5676,83413,815
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%1751,2424641,1861,1151,6188565981,4322,1372,8611,4013,6011,2832,88412,8526,701
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại20,564,06018,592,44518,408,22014,610,46411,141,23010,757,11111,891,3269,774,0097,777,8056,374,3365,638,9515,455,0875,195,6635,624,6565,136,5174,294,5523,710,094
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn19,662214,99624,000281,40893,00046,000228,000261,000188,000
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường191,703-99,23013,83138,429-96,681-197,510207,213359,556161,155133,53416,0834,171,85473,688-18,23317,38970,365105,618
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm-33,30651,325109,099-28,29438,428-18,591143,30572,518128,408109,618101,96597,92292,941148,098134,617113,44098,132
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm4,523,4194,079,0174,080,4084,434,9314,725,5437,190,7296,436,4906,262,3525,735,4924,232,7763,470,1112,825,0991,485,1511,331,2621,144,026988,932860,364
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc4,523,4194,079,0174,080,4084,434,9314,725,5437,190,7296,436,4906,185,1435,533,3264,207,1853,391,2632,806,4201,423,2131,243,3221,064,890924,160812,295
+ Chi hoa hồng2,867,4312,489,1132,517,4142,811,7682,928,8163,095,5582,989,0682,782,0092,467,2701,962,0771,590,6761,180,4131,266,3681,092,774946,866830,054714,761
+ Chi giám định tổn thất125,620116,97896,58677,85275,88282,67556,84435,56654,458
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm283,349168,26878,49243,076
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất67,53885,01875,70178,35367,87361,18058,540
+ Chi khác1,655,9881,589,9041,562,9951,623,1631,796,7284,095,1713,447,4223,209,9762,864,0602,072,8221,439,3861,381,858
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm3261,0513,20176,7344,09259,25472,97050,89240,48035,542
+ Chi hoa hồng
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác3264,09259,254
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm76,883201,11522,3892,11414,5882,68414,97028,24324,29212,527
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài109,73094,085102,04986,45292,99442,970107,754101,483120,92189,378
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm39,302,65840,792,28942,619,49940,583,39636,224,78436,894,13734,074,23231,702,93923,506,18718,609,0459,181,11012,549,9626,619,4436,824,7836,244,5485,467,2894,774,2085,369,561
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,631,357-969,113-2,539,019104,851603,177-2,408,899-765,096-2,637,129535,898400,423423,705232,6431,746,8871,589,3391,755,462975,244419,217
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
20. Chi phí bán hàng1,653,0091,346,7991,094,0262,281,9052,266,015372,533330,887240,472142,837122,023111,761
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,480,8255,724,6004,968,3864,019,5723,997,9993,560,2653,517,0263,456,3423,147,5052,628,4331,642,8971,473,4662,131,0951,947,4611,701,5381,328,3691,187,4821,444,041
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm-30,2729,992-10,93518,92973,42765,824-4,00726,80467,82327,492-1,219,192-1,240,823-756,741-689,008-186,548-495,962-890,288
23. Doanh thu hoạt động tài chính14,040,01812,689,32713,543,3669,922,3858,911,6129,495,7187,870,7489,043,7995,758,6924,627,9733,792,7513,679,5583,129,4073,067,5303,195,6333,078,9302,393,4763,293,074
24. Chi hoạt động tài chính2,920,4572,115,7312,826,9231,840,2611,059,7221,753,6832,184,1891,703,9171,420,7971,124,010902,876823,337734,502748,0841,728,0561,468,415331,8772,676,612
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính11,119,56110,573,59610,716,4438,082,1247,851,8907,742,0355,686,5587,339,8824,337,8953,503,9632,889,8752,856,2212,394,9062,319,4451,467,5771,610,5162,061,598616,462
26. Thu nhập hoạt động khác22,93029,83734,40922,16121,09528,2916,63631,02623,60510,088483,6481,300,9441,473,7141,830,7821,925,211835,317533,15623,915
27. Chi phí hoạt động khác4,3013,8264,2372,8752,0801,9093,09210,1684,8944,126685,4401,289,0371,457,8121,599,5141,685,542694,969454,390774
28. Lợi nhuận hoạt động khác18,62926,01130,17319,28619,01526,3823,54420,85818,7115,962-201,79211,90815,902231,267239,669140,34878,766
29. Tổng lợi nhuận kế toán3,715,1702,663,1712,236,2992,010,1642,376,4891,908,0481,511,7281,395,5551,933,7431,398,7851,468,8921,627,3051,654,0671,861,7041,520,6981,254,9011,250,077
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp3,715,1702,663,1712,236,2992,010,1642,376,4891,908,0481,511,7281,395,5551,933,7431,398,7851,468,8921,627,3051,654,0671,861,7041,520,6981,254,9011,250,077502,667
32. Dự phòng đảm bảo cân đối8,1757,5517,0316,9406,0635,9954,556
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp3,715,1702,663,1712,236,2992,010,1642,376,4891,908,0481,511,7281,395,5551,933,7431,398,7851,460,7171,619,7551,647,0361,854,7641,514,6351,248,9061,245,520
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp663,888469,003376,309384,557373,070303,741269,024232,018330,647233,836285,785288,486413,061423,571311,682274,605234,020147,692
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp3,051,2822,194,1691,859,9891,625,6062,003,4191,604,3071,242,7051,163,5371,603,0961,164,9491,174,9311,331,2691,233,9741,431,1941,202,953974,3011,011,500325,557
36. Lợi ích cổ đông thiểu số84,97383,67275,12874,612106,72034,68854,24549,04347,64341,61646,92472,71296,44482,9251,57021,704119,746-203,924
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ2,966,3092,110,4971,784,8611,550,9941,896,6991,569,6191,188,4601,114,4941,555,4531,123,3331,128,0071,258,5571,137,5311,348,2691,201,384952,597891,754529,481

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn150,465,591121,226,741122,398,176117,373,07299,467,96492,791,58379,755,41369,319,57744,962,82930,299,17522,163,06520,408,86930,895,94024,821,32422,242,35424,168,41716,297,8619,240,786
I. Tiền4,194,6181,464,0884,783,5142,206,4985,354,0926,780,6114,742,6022,159,9313,789,1972,883,4582,256,6911,424,8187,318,0484,077,9785,479,8235,844,7072,532,644480,837
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)1,302,3671,274,0881,057,514899,498745,692643,5113,543,8021,766,7311,600,5971,384,131794,331888,582836,8941,945,623706,846723,040
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền2,892,251190,0003,726,0001,307,0004,608,4006,137,1001,198,800393,2002,188,6001,499,3271,462,361536,2366,481,1542,132,3554,772,9775,121,667
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn127,381,983103,898,039101,565,790102,407,68682,007,14773,754,15263,081,06755,406,65431,164,82320,802,68114,882,10113,518,03110,995,8989,327,3816,332,0219,032,1928,576,0646,553,384
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn4,083,1293,660,3693,266,8512,925,3052,842,4492,449,6452,831,2873,224,1042,648,7432,722,1781,747,30412,514,6639,885,894
2. Đầu tư ngắn hạn khác123,468,774100,440,65098,504,99699,782,40279,210,91171,460,72860,511,98652,583,42028,813,96818,430,00713,539,39815,010,45510,414,7967,589,6218,939,3637,532,933
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-169,920-202,979-206,057-300,021-46,213-156,221-262,206-400,870-297,888-349,504-404,601-1,492,424-1,518,765-1,087,415-1,257,601-853,702-363,299-979,550
III. Các khoản phải thu14,365,53411,535,41712,278,0329,015,4579,230,5119,235,6608,066,1237,565,8066,915,6464,706,9403,500,2913,678,08212,242,26611,173,17810,190,2219,080,5785,052,3872,142,913
1. Phải thu của khách hàng9,650,5777,892,1928,941,5976,703,6015,693,4097,116,6476,577,7345,685,6485,437,6023,466,4472,775,3609,710,2749,117,1808,479,7277,342,4383,897,9311,844,708
2. Trả trước cho người bán31,03432,06348,61535,07856,63863,78951,65634,47022,479220,39023,74038,23388,99651,48958,69451,4389,35185,477
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,417,516
6. Các khoản phải thu khác4,971,2893,859,0753,554,1112,706,958477,6662,475,8981,833,5732,210,5911,852,5851,396,6041,069,6833,881,4972,624,7042,145,3551,756,2231,758,1711,183,827234,635
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-287,365-247,914-266,291-430,179-414,719-420,674-396,840-364,903-397,019-376,500-368,492-241,647-181,708-140,846-104,423-71,470-38,722-21,906
IV. Hàng tồn kho68,126100,480113,315130,657141,653122,044126,357149,072144,572118,799103,011175,835162,995125,424129,609117,263107,12224,620
1. Hàng tồn kho100,480113,315130,657141,653122,044126,357149,072103,011175,835162,995125,424129,609117,263107,12224,620
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác4,455,3304,228,7183,657,5263,612,7732,734,5602,899,1163,739,2644,038,1142,948,5911,787,2961,420,9701,612,103176,733117,362110,68093,67829,64439,032
1. Tạm ứng649,77741,98037,80030,89015,00530,721
2. Chi phí trả trước ngắn hạn730,870660,538621,328632,376542,935632,821659,820565,835457,355352,618355,83068,51378,21966,48564,12318,1206,884
3. Tài sản thiếu chờ xử lý213147165153150138138
4. Các khoản cầm cố ký cược ký quỹ ngắn hạn3230302652,9943,600132
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ393624,10524,14925,62424,61926,05429,15230,3723,5302,33975224,4591,4311,074
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước9,0144,8094,9981,847885,5362924167,8868,9685,323
7. Tài sản ngắn hạn khác3,715,4073,563,3343,007,0942,956,2482,164,1542,241,5883,057,8973,349,1432,352,3831,326,4111,066,0141,255,73565,3107305421,0071,3911,157
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn141,445,621130,059,58698,703,42684,290,90570,036,15954,491,84448,482,82543,835,15246,439,50742,697,27736,389,49927,159,59724,197,19921,403,88221,338,95420,599,52017,416,75616,076,790
I. Các khoản phải thu dài hạn75,34666,91684,37083,36972,36269,37363,16169,88075,85964,84540,044
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác75,34666,91684,37083,36972,36269,37363,16169,88075,85964,84540,044
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,707,7981,890,6381,815,5021,886,4571,934,4801,787,6921,898,0991,663,4861,657,4111,541,8171,678,4921,613,3811,661,2861,746,2571,707,1621,598,0411,219,999909,423
1. Tài sản cố định hữu hình789,967872,417956,525982,152974,265859,527920,312901,149844,839722,440840,817828,237906,048960,800897,066888,368569,869449,321
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình917,8301,018,221858,977904,305960,215928,165977,787762,337812,572819,377837,675785,144755,237785,457810,096709,673650,130460,102
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang145,622131,645374,588434,314441,739556,380444,113628,884445,367223,498191,988307,501286,857239,327370,599339,634482,680299,539
IV. Bất động sản đầu tư102,472109,96145,38945,38945,38945,38945,38945,38945,389138,88123,44923,44923,44923,44923,44923,44923,44923,449
- Nguyên giá189,606191,32745,38945,389176,24723,44923,44923,44923,44923,449
- Giá trị hao mòn lũy kế-87,135-81,366-37,366
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn139,159,215127,645,42396,200,74081,637,57667,383,49851,803,21145,679,48340,997,38643,820,85440,571,75934,352,19325,090,57222,115,64119,282,76219,130,06318,543,75515,630,16414,787,789
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn42,113,84538,038,43340,564,54837,410,739
2. Đầu tư vào công ty con
3. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh2,931,4952,884,9162,844,3002,797,0343,088,2582,845,4032,848,5232,627,1062,921,4752,795,7372,091,1612,131,509368,452366,365373,784338,562313,560254,445
4. Đầu tư dài hạn khác136,313,125124,823,01493,447,62178,900,20664,337,92349,078,562928,533367,843366,890399,53332,315,27323,003,68421,794,58819,469,32319,194,16618,402,59015,512,60214,749,224
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-85,405-62,507-91,181-59,664-42,683-120,753-211,419-35,996-32,059-34,250-54,240-44,621-47,399-552,926-437,886-197,397-195,998-215,880
VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn255,168215,001182,837203,800158,691229,799352,581430,127394,627156,477103,333124,693109,967112,088107,68194,64160,46456,589
1. Chi phí trả trước dài hạn205,586181,047149,511153,847108,990202,126293,684358,928329,93597,68548,51842,07362,85740,93559,27852,53118,12018,693
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi10,3437,85611,40617,77618,41512,30243,18943,87952,94052,88732,90921,05710,75137,57313,95612,66910,6546,857
3. Ký quỹ bảo hiểm38,31626,40728,24725,65520,64223,545
4. Cầm cố ký quỹ ký cược dài hạn khác39,24026,09821,92032,17731,28615,37115,70727,32011,7535,90521,90623,24736,3597,1736,2013,78611,0487,495
TỔNG CỘNG TÀI SẢN291,911,212251,286,327221,101,603201,663,976169,504,123147,283,427128,238,238113,154,72991,402,33672,996,45358,552,56547,568,46655,093,14046,225,20643,581,30844,767,93733,714,61725,317,575
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ265,982,776227,460,286198,590,486180,197,777147,277,693126,445,366108,206,22097,584,94776,819,92859,231,59245,244,40334,622,54540,773,34031,970,54330,531,09532,683,51723,777,02916,526,705
I. Nợ ngắn hạn64,359,87940,438,71330,458,82132,184,89521,455,02920,582,14820,513,73125,550,67422,112,61516,095,31810,694,5935,903,0135,649,1233,689,3143,765,6346,128,5176,220,6751,038,429
1. Vay và nợ ngắn hạn4,072,0412,910,2263,372,604981,0772,506,330895,376106,635131,34291,842161,00929,8013,518265,152923,705862,0771,593,235420,949
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán2,965,4842,433,9622,528,8282,456,7492,427,8613,711,8623,294,0312,596,0372,694,7461,576,9361,126,0834,747,0751,888,5722,133,8733,100,216960,616574,764
4. Người mua trả tiền trước4,04521,18619,64719,39217,372214,8957,15216,902132,06010,4448,22910,2243,6334,5237,39935,30543,22683,353
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước375,868211,453178,702161,794207,469116,29249,60642,497109,05016,00496,67990,998134,656103,686102,40287,864128,842101,161
6. Phải trả người lao động2,503,2021,702,0901,461,5931,372,8211,641,395950,706814,665718,242727,387736,503621,422465,165320,062298,579268,554205,641135,423125,519
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả phải nộp ngắn hạn khác54,439,23933,159,79522,897,44727,193,06214,654,60314,693,01616,241,64222,045,65418,357,53013,594,4228,812,379586,0344,925,622470,250391,3301,106,2554,531,619153,633
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn310,180305,871294,992392,560541,649567,434855,861639,231138,497103,15381,11860,74979446,26480,82748,79525,533
1. Vay dài hạn7541,38691,024267,266315,510633,298448,6713,9223,338
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác309,426305,871293,606301,537274,383251,923222,563190,561134,57499,81581,11860,74979446,26480,82748,79525,533
III. Dự phòng nghiệp vụ201,153,448186,574,100167,724,569147,496,602125,228,692105,266,46986,772,59471,273,95354,510,41042,976,49334,417,53228,611,00623,498,54421,046,08019,674,84918,852,96217,465,87315,440,494
1. Dự phòng phí5,834,4665,451,8085,301,7525,109,6194,642,3584,969,8565,269,2865,101,5044,360,2833,580,8143,140,2933,052,9322,316,4452,044,0502,730,9172,447,1642,219,8981,810,128
2. Dự phòng toán học171,651,247157,148,585142,699,300129,250,712112,070,97493,098,00475,546,68360,315,14246,210,98136,280,11828,462,33122,751,83918,673,82816,144,55714,205,74013,947,73613,149,69312,092,010
3. Dự phòng bồi thường3,284,9983,111,7852,632,5072,713,7112,407,6492,568,1782,918,6813,127,0682,411,7671,489,0531,239,0131,354,3411,229,4921,558,0991,409,0631,221,3571,096,611899,889
4. Dự phòng dao động lớn153,602186,908135,44226,34254,63635,6304371,69023,172176,172159,554103,5905,668140,727253,629307,012193,57295,440
5. Dự phòng chia lãi19,690,99520,262,73916,653,71410,095,3635,845,7744,488,2452,942,2521,579,1551,429,3751,385,6131,357,9561,298,0941,230,4521,123,0181,046,812906,960789,360530,846
6. Dự phòng bảo đảm cân đối538,140412,275301,855300,854207,301106,55695,6481,079,39474,83264,72358,38550,21042,65935,62828,68822,73316,73812,181
IV. Nợ khác159,269141,601112,104123,72052,32329,31664,034121,08958,40656,62851,16047,77711,624,8797,235,1497,044,3487,621,21141,68722,249
1. Chi phí phải trả159,269141,601112,104123,72052,32329,31664,034121,08958,40656,62851,16047,77725,05047,48362,35723,37217,242707
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn11,599,8297,187,6666,981,9917,597,83924,44521,542
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU24,899,25222,851,70621,593,01220,585,66421,390,24520,083,06419,296,84714,877,00513,881,40913,108,94012,691,95112,372,59212,229,80312,189,17011,734,55110,736,8908,588,6718,301,511
I. Vốn chủ sở hữu24,580,86722,591,55221,340,91820,390,42221,190,54620,013,87819,167,43714,772,22413,766,39813,030,61512,581,98112,243,49312,125,47212,113,87611,665,52410,667,7778,538,8158,265,011
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu7,423,2287,423,2287,423,2287,423,2287,423,2287,423,2287,423,2287,008,8646,804,7146,804,7146,804,7146,804,7146,804,7146,804,7146,804,7146,267,0915,730,2665,730,266
2. Thặng dư vốn cổ phần7,310,4597,310,4597,310,4597,310,4597,310,4597,310,4597,310,4593,713,0813,184,3323,184,3323,184,3323,184,3323,184,3323,184,3323,184,3323,076,8081,838,3151,840,007
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ-91902
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái15,44515,44515,44515,44515,44515,44515,44515,44515,44515,44516,07616,07616,07616,07616,07616,07618,38716,076
7. Quỹ đầu tư phát triển3,869,2192,933,8532,233,5171,592,8821,284,786967,381801,321631,339464,777301,302142,36910,53223,12920,37216,80913,81110,2228,609
8. Quỹ dự phòng tài chính11,18035,75629,80824,32418,31711,6998,609
9. Quỹ dự trữ bắt buộc812,954797,932708,612638,659577,619523,602476,228427,659385,375333,124292,449246,016204,006162,699119,37679,24643,52117,067
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu103,569103,569103,569103,569103,569103,569103,569103,569103,569103,569103,569103,569103,569103,569103,569103,569
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối5,045,9934,007,0663,546,0893,306,1814,475,4403,670,1953,037,1872,872,2682,808,1852,288,1292,038,4721,867,0731,753,8901,792,3061,396,3251,092,860886,495643,474
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí quỹ khác318,385260,154252,093195,242199,69969,185129,410104,781115,01178,325109,970129,099104,33175,29469,02769,11349,85636,500
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi318,385260,154252,093195,242199,69969,185129,410104,781115,01178,325109,970129,099104,33175,29469,02769,11349,85636,500
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ1,029,184974,335918,105880,535836,185754,997735,172692,776701,000655,920616,210573,3282,089,9962,065,4931,315,6621,347,5301,348,917489,359
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN291,911,212251,286,327221,101,603201,663,976169,504,123147,283,427128,238,238113,154,72991,402,33672,996,45358,552,56547,568,46655,093,14046,225,20643,581,30844,767,93733,714,61725,317,575
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |