CTCP Bông Việt Nam (bvn)

15.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh50,73049,37850,82546,79324,932262,662
2. Các khoản giảm trừ doanh thu71234,044
3. Doanh thu thuần (1)-(2)50,73049,37850,82546,78624,809258,618
4. Giá vốn hàng bán21,33519,97818,95117,91217,313236,137
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)29,39529,40031,87428,8747,49622,481
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,8784583,3881,5735,3687,753
7. Chi phí tài chính3,6221,2793,97414,237-3298,830
-Trong đó: Chi phí lãi vay2121,2743,9434,1471,9814,960
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng27583945256546,341
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,8127,63210,43212,74413,61023,902
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,56320,86520,7612,941-1,071-8,839
12. Thu nhập khác2753379690308221
13. Chi phí khác15327885833,1893,713
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)122-275294607-2,882-3,492
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,68620,59021,0553,547-3,953-12,331
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,8723,48725
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-18195-195
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,8553,682-19525
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,83116,90821,2503,547-3,977-12,331
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-3,118
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,83116,90821,2503,547-3,977-9,213

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |