CTCP Bông Việt Nam (bvn)

15.80
1.50
(10.49%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.30
15.80
15.80
15.80
600
21.3K
3.0K
5.4x
0.8x
12% # 14%
3.0
80 Bi
5 Mi
773
17.7 - 10.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.90 1,000 ATO 0
14.80 600 0.00 0
14.60 500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:30 15.80 1.50 600 600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 275 (0.26) 0% 4.80 (0.01) 0%
2017 270 (0.25) 0% 5.70 (0.00) 0%
2018 270 (0.26) 0% 6.40 (0.00) 0%
2020 22 (0.02) 0% 0 (-0.00) 0%
2021 40 (0.05) 0% 0 (0.00) 0%
2022 0 (0.05) 0% 0 (0.02) 0%
2023 0 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV50,73049,37850,82546,79324,932262,662
Tổng lợi nhuận trước thuế18,68620,59021,0553,547-3,953-12,331
Lợi nhuận sau thuế 14,83116,90821,2503,547-3,977-12,331
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,83116,90821,2503,547-3,977-9,213
Tổng tài sản123,212108,345113,336117,327123,212108,345113,336117,327132,557183,566215,854209,169182,067214,366
Tổng nợ16,56816,53238,13263,37316,56816,53238,13263,37382,151112,838132,676123,13092,131124,918
Vốn chủ sở hữu106,64491,81375,20453,954106,64491,81375,20453,95450,40770,72883,17886,04089,93689,448


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |