CTCP Chứng khoán Bảo Việt (bvs)

26.70
-0.60
(-2.20%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)197,915185,912140,549107,753223,615202,218184,910141,25981,77918,554
a. Lãi bán các tài sản tài chính80,96452,62330,42333,30282,27352,42151,44737,33825,05715,194
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ72,36944,11466,00425,39894,36676,23563,83883,59750,714
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL44,58289,17544,12249,05346,97673,56369,62520,3256,0093,360
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)74,36752,74168,22050,64231,1066,8762,94420,87029,88031,17053,21761,02650,13854,729103,805120,063160,42631,994143,45718,745
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu433,054410,734330,267325,812361,765174,089193,702168,791122,54098,486
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)6,2838,83811,0574,8151,2633,8144,9724,9173,6987,806
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán374,328318,592307,765320,154467,670151,392135,859171,590207,66899,88784,024108,68044,72148,80333,70864,73091,80758,280149,68034,809
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán42223,47628,32714,621632809262721,028781,742632186,6022,30611,60952,06713,001
1.8. Doanh thu tư vấn4,5933,4742,2038,97512,6966,85011,0237,3308,4029,5489,4915,5386,1815,1817,8196,3016,67715,5457,2006,566
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán8,3196,8577,1969,5029,2335,6775,8466,5185,9874,3783,6943,2782,9533,2792,5782,7603,3572,3611,481498
1.11. Thu nhập hoạt động khác2,3383,4093,2344,1372,6462,5211,9451,3991,1645,639135,726126,744101,61596,61547,67138,10527,63243,05121,0428,934
Cộng doanh thu hoạt động1,101,240990,556870,494855,2661,138,320568,060541,264522,954462,044275,739287,179305,344207,351208,670195,798238,909292,205162,841374,92982,553
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)90,491136,54781,424159,43194,956143,063139,063150,51844,08313,632
a. Lỗ bán các tài sản tài chính42,68685,92958,36856,77660,65396,69183,09636,3125,49313,632
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ47,80550,61823,055102,65534,30446,37255,967114,20738,590
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu-28,45830,6344,9899,903-20,6207,878-12,674-3,2696,042-22,715
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh4,3083,4703,1583,5534,0153,2382,9292,1622,2961,644
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán357,363263,491298,255263,685374,212122,805119,278140,758160,30284,799
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán1876520
2.9. Chi phí tư vấn9,2049,08010,35014,79618,38016,32612,4918,9087,2807,000
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán22,79219,57317,45117,93121,87615,71414,72114,45512,63210,569
2.12. Chi phí khác18,31715,05616,21013,97315,9429,3808,8948,6007,8497,618105,851114,43771,36089,939256,096258,36753,144589,470106,86813,718
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động474,015477,851431,838483,289509,526318,404284,703322,133240,483102,566105,851114,43771,36089,939256,096258,36753,144589,470106,86813,718
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện34
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ1,9162,20864,98966,2788,79226,09124,62521,63618,416
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư1,48922,391
Cộng doanh thu hoạt động tài chính3,4082,21264,98966,2788,79226,09122,39124,62521,63618,416
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện18,995231
4.2. Chi phí lãi vay169,685134,927123,351134,708108,58532,74139,50327,6188,4086,679
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác
Cộng chi phí tài chính169,686134,927123,351143,703108,58532,74139,50527,6188,4116,680
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN195,201138,945144,885115,303177,41388,63288,15675,08981,57964,84461,01159,09849,73341,36939,62472,49165,15875,97355,19515,474
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG265,746241,045235,410179,249351,589154,374151,292122,740153,208120,066120,318131,80986,25777,362-99,922-91,949173,903-451,718237,90562,989
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác166394212,300803123942141121043547727802711665768356
8.2. Chi phí khác73775460654564135452447489677042864346612397989159130
Cộng kết quả hoạt động khác-721-115-1851,755-561-42-129-260-784-7607-166-439-44262-78256610226
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ265,026240,930235,225181,004351,028154,332151,163122,480152,423119,306120,325131,64285,81877,318-99,660-92,731174,469-451,709237,90863,015
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện240,461247,433192,276258,261290,965124,469143,292153,090140,300119,306120,325131,64285,81877,318-99,660-92,731174,469-451,709237,90863,015
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện24,564-6,50442,949-77,25760,06329,8637,871-30,61012,124
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN40,19040,97639,50134,11668,08421,95215,65318,94829,97917,5924,21969323,31712,121
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành35,73841,00934,63944,57058,76419,44015,36221,43827,42017,5924,21969323,31712,121
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4,453-334,862-10,4549,3202,512291-2,4902,559
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN224,835199,954195,723146,888282,944132,380135,510103,532122,445101,714116,105131,64285,81877,318-99,660-92,731174,469-452,401214,59150,894
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu224,835199,954195,723146,888282,944132,380135,510103,532122,445101,714116,105131,64285,81877,318-99,660-92,731174,469-452,401214,59150,894
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN27,04421,04623,135-38,86150,19517,0077,746-2,30813,467
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán27,04421,04623,135-38,86150,19517,0077,746-2,30813,467
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện27,04421,04623,135-38,86150,19517,0077,746-2,30813,467
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu27,04421,04623,135-38,86150,19517,0077,746-2,30813,467
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |