CTCP Chứng khoán Bảo Việt (bvs)

26.70
-0.60
(-2.20%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN6,479,7765,080,9955,688,2983,652,0115,502,6313,057,4822,216,7662,547,0771,740,8951,342,2471,829,3451,688,385
I. Tài sản tài chính6,473,9135,074,6535,684,9533,647,8345,495,0783,055,0922,213,7462,544,9281,739,5791,338,9481,827,8151,684,206
1. Tiền và các khoản tương đương tiền367,911167,8542,053149,52966,56088,878174,237465,849228,383117,958764,644710,556
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)596,931416,564732,923400,962737,876537,049421,328252,426181,752122,951
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)787,098860,5491,605,723628,037998,421140,81510,02251,600136,890270,318396,264439,526
4. Các khoản cho vay4,557,1463,503,7363,209,2272,254,7993,374,6022,205,5531,514,3261,682,7281,116,594735,8732,4571,656
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)168,839164,918149,585136,894166,981141,474131,916128,006110,657107,520
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-57,137-109,654-79,020-74,031-59,930-83,322-77,944-65,170-67,945-78,258-85,007-106,032
7. Các khoản phải thu73,11857,96737,20530,99928,44313,94917,88920,92610,48711,910
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2928
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp11,0328,9879,337119,412180,8233,8314,2446,4154,3784,648731,743622,405
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác16,72723,20236,52017,27818,82222,84733,71218,13134,28461,93038,08933,789
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-47,753-19,470-18,629-16,072-17,520-15,984-15,984-15,984-15,901-15,901-20,375-17,694
II.Tài sản ngắn hạn khác5,8636,3423,3454,1777,5532,3903,0202,1491,3163,2981,5304,179
1. Tạm ứng271206292485576198584201515585
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ13615635960816440487388212644
3. Chi phí trả trước ngắn hạn5,3625,9142,9952,7321,4451,7521,9501,5605722,0691,205444
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn9466234,71518
5. Tài sản ngắn hạn khác3253,735
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN552,344547,665325,367205,640216,666355,511181,087380,084458,059513,009278,946195,350
I. Tài sản tài chính dài hạn482,785471,215275,470158,916176,360308,729120,449306,216374,219479,676246,122168,849
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư482,785474,156275,470158,916176,360308,729120,449306,216479,676246,122168,849
II. Tài sản cố định22,03419,66418,83417,09815,26615,66316,84716,64814,1355,1712,9474,130
1. Tài sản cố định hữu hình14,35211,74313,90913,14611,49112,97414,60714,12711,2814,7442,8363,582
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình7,6827,9214,9253,9523,7762,6902,2402,5212,854427111547
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang6251,586299
V. Tài sản dài hạn khác46,90056,78731,06329,62525,04033,90145,65957,22069,70527,86329,87722,371
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn2,4082,1772,5562,0581,5061,1171,0921,1701,152910
2. Chi phí trả trước dài hạn23,63333,4007,5176,7022,35511,43423,38836,05047,3945,8057,7652,337
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,86021,21120,99020,86621,17921,35021,17920,00021,15821,14821,18219,453
5. Tài sản dài hạn khác930580
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn-4,368-1,868
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,032,1205,628,6606,013,6643,857,6515,719,2973,412,9932,397,8532,927,1612,198,9541,855,2552,108,2911,883,735
C. NỢ PHẢI TRẢ4,375,0133,153,2873,698,8881,676,7113,574,8461,538,249591,2201,235,009500,851307,093657,551542,529
I. Nợ phải trả ngắn hạn4,329,4943,118,9813,669,8101,658,2803,436,0511,421,266180,865914,347490,044307,093657,551542,529
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn4,070,3692,908,5483,358,261980,0002,505,696895,000100,000129,90089,986159,67729,151
1.1. Vay ngắn hạn4,070,3692,908,5483,358,261980,0002,505,696895,000100,000129,90089,986159,67729,151
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán7,3134,6876,1995,9087,9825,3362,8103,7003,7872,626454,239487,211
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn1,75411,2602,9973,3776,4116,4832,9042,62310,7141,1643,4583,277
9. Người mua trả tiền trước4,18521,32619,78719,53217,51214,9457,0172,7712,9612,1742,1652,030
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước22,87922,19018,95121,91939,56214,8147,6558,10014,3575,9764,1983,803
11. Phải trả người lao động117,471113,102121,00193,578106,03640,97135,56943,69248,31727,57632,51233,469
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên1,2931,6821,6191,4171,6631,1341,1669679091,059
13. Chi phí phải trả ngắn hạn39,45121,47922,59014,59222,5195,6002,4925,0823,3491,9101,252657
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn49359
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn3,0262,82759,480491,728670,069417,1482,846711,451309,771100,312126,02410,329
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn45,00044,00016,70047,00011,50012,000
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi16,75311,88014,8769,17011,6018,3356,4066,0615,8944,6174,5541,753
II. Nợ phải trả dài hạn45,52034,30629,07718,431138,795116,983410,355320,66210,807
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn100,195100,251400,388312,922
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả45,52034,30629,07718,43138,60116,7329,9687,74010,807
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2,657,1062,475,3732,314,7772,180,9402,144,4521,874,7441,806,6331,692,1521,698,1041,548,1621,450,7401,341,206
I. Vốn chủ sở hữu2,657,1062,475,3732,314,7772,180,9402,144,4521,874,7441,806,6331,692,1521,698,1041,548,1621,450,7401,341,206
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,332,0961,332,0961,332,0961,332,0961,332,0961,332,0961,332,0961,332,0961,332,0961,332,0961,332,3651,332,365
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu722,339722,339722,339722,339722,339722,339722,339722,339722,339722,339722,339722,339
1.2. Thặng dư vốn cổ phần610,253610,253610,253610,253610,253610,253610,253610,253610,253610,253610,253610,253
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ-497-497-497-497-497-497-497-497-497-497-228-228
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý130,462103,41782,37159,23698,09747,90230,89423,14825,456
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ59,37959,37959,37959,37959,37947,76942,51836,12129,53823,89418,80914,322
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp59,37959,37959,37959,37959,37947,76942,51836,12129,53823,894
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu173,326111,39864,10718,80914,322
7. Lợi nhuận chưa phân phối902,465809,703717,444670,849595,501399,208358,608264,666281,475168,27880,758-19,803
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện861,435788,784690,055681,547539,395393,845380,595294,233282,922168,27880,758-19,803
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện41,03020,91827,389-10,69756,1065,363-21,987-29,567-1,447
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU7,032,1205,628,6606,013,6643,857,6515,719,2973,412,9932,397,8532,927,1612,198,9541,855,2552,108,2911,883,735
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |