CTCP Chứng khoán Bảo Việt (bvs)

27.50
-0.90
(-3.17%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)197,915185,912140,549107,753223,615202,218184,910141,25981,77918,554
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)74,36752,74168,22050,64231,1066,8762,94420,87029,88031,17053,21761,02650,13854,729103,805120,063160,42631,994143,45718,745
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu433,054410,734330,267325,812361,765174,089193,702168,791122,54098,486
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán374,328318,592307,765320,154467,670151,392135,859171,590207,66899,88784,024108,68044,72148,80333,70864,73091,80758,280149,68034,809
Cộng doanh thu hoạt động1,101,240990,556870,494855,2661,138,320568,060541,264522,954462,044275,739287,179305,344207,351208,670195,798238,909292,205162,841374,92982,553
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)90,491136,54781,424159,43194,956143,063139,063150,51844,08313,632
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh4,3083,4703,1583,5534,0153,2382,9292,1622,2961,644
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán357,363263,491298,255263,685374,212122,805119,278140,758160,30284,799
2.12. Chi phí khác18,31715,05616,21013,97315,9429,3808,8948,6007,8497,618105,851114,43771,36089,939256,096258,36753,144589,470106,86813,718
Cộng chi phí hoạt động474,015477,851431,838483,289509,526318,404284,703322,133240,483102,566105,851114,43771,36089,939256,096258,36753,144589,470106,86813,718
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay169,685134,927123,351134,708108,58532,74139,50327,6188,4086,679
Cộng chi phí tài chính169,686134,927123,351143,703108,58532,74139,50527,6188,4116,680
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN195,201138,945144,885115,303177,41388,63288,15675,08981,57964,84461,01159,09849,73341,36939,62472,49165,15875,97355,19515,474
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG265,746241,045235,410179,249351,589154,374151,292122,740153,208120,066120,318131,80986,25777,362-99,922-91,949173,903-451,718237,90562,989
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ265,026240,930235,225181,004351,028154,332151,163122,480152,423119,306120,325131,64285,81877,318-99,660-92,731174,469-451,709237,90863,015
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN224,835199,954195,723146,888282,944132,380135,510103,532122,445101,714116,105131,64285,81877,318-99,660-92,731174,469-452,401214,59150,894

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |