CTCP Chứng khoán Bảo Việt (bvs)

25.60
0.10
(0.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.50
25.50
25.80
25.10
94,600
33.8K
2.4K
12.7x
0.9x
3% # 7%
2.0
2,181 Bi
72 Mi
744,194
47.0 - 26.8
3,184 Bi
2,445 Bi
130.3%
43.43%
168 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.60 9,700 25.70 200
25.40 2,300 25.80 2,900
25.30 500 25.90 3,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,800 8,500

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 27.65 (0.00) 21.5%
VCI 26.20 (-0.05) 12.6%
VND 16.10 (0.05) 10.6%
SHS 16.90 (0.20) 9.8%
HCM 26.75 (0.00) 9.1%
VIX 16.70 (0.35) 8.5%
MBS 19.40 (-0.10) 7.3%
FTS 26.05 (0.05) 5.5%
BSI 35.05 (-0.15) 4.7%
CTS 26.10 (0.20) 2.3%
VDS 14.45 (0.25) 1.6%
AGR 14.50 (0.05) 1.5%
TVS 13.70 (0.30) 1.4%
ORS 13.15 (0.00) 1.4%
APG 4.89 (0.10) 1.3%
BVS 25.60 (0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 25.50 -0.10 100 100
09:25 25.60 0 13,400 13,500
09:27 25.60 0 100 13,600
09:29 25.20 -0.40 2,000 15,600
09:32 25.30 -0.30 1,500 17,100
09:38 25.30 -0.30 1,000 18,100
09:41 25.40 -0.20 600 18,700
09:44 25.40 -0.20 200 18,900
09:46 25.40 -0.20 100 19,000
09:47 25.40 -0.20 100 19,100
09:49 25.40 -0.20 1,200 20,300
09:52 25.20 -0.40 5,000 25,300
09:57 25.50 -0.10 3,400 28,700
09:59 25.50 -0.10 400 29,100
10:10 25.60 0 5,300 34,400
10:11 25.70 0.10 500 34,900
10:15 25.80 0.20 2,500 37,400
10:22 25.60 0 2,200 39,600
10:45 25.60 0 500 40,100
11:10 25.60 0 100 40,200
11:18 25.60 0 2,200 42,400
11:19 25.50 -0.10 3,900 46,300
11:23 25.50 -0.10 6,000 52,300
13:10 25.50 -0.10 300 52,600
13:13 25.50 -0.10 800 53,400
13:14 25.50 -0.10 200 53,600
13:16 25.50 -0.10 800 54,400
13:19 25.50 -0.10 100 54,500
13:21 25.50 -0.10 500 55,000
13:26 25.50 -0.10 2,000 57,000
13:27 25.40 -0.20 500 57,500
13:29 25.50 -0.10 6,000 63,500
13:33 25.50 -0.10 600 64,100
13:45 25.60 0 5,300 69,400
13:48 25.60 0 2,900 72,300
13:51 25.70 0.10 1,000 73,300
13:53 25.70 0.10 500 73,800
14:17 25.60 0 4,100 77,900
14:18 25.50 -0.10 200 78,100
14:19 25.60 0 4,200 82,300
14:21 25.60 0 700 83,000
14:24 25.60 0 100 83,100
14:26 25.70 0.10 7,000 90,100
14:27 25.70 0.10 100 90,200
14:28 25.80 0.20 700 90,900
14:30 25.70 0.10 100 91,000
14:45 25.60 0 3,600 94,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 324 (0.46) 0% 102 (0.12) 0%
2018 504 (0.52) 0% 134 (0.10) 0%
2019 510 (0.54) 0% 128 (0.14) 0%
2020 483.38 (0.57) 0% 79.30 (0.13) 0%
2021 661 (1.14) 0% 0.01 (0.28) 3,536%
2022 1,169 (0.86) 0% 283.50 (0.14) 0%
2023 768.50 (0.14) 0% 156 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV275,927377,502269,231178,5801,101,240990,556870,494855,2661,138,320568,060541,264522,954462,044275,739
Tổng lợi nhuận trước thuế37,936100,54275,54451,004265,026240,930235,225181,004351,028154,332151,163122,480152,423119,306
Lợi nhuận sau thuế 31,41081,17071,13841,117224,835199,954195,723146,888282,944132,380135,510103,532122,445101,714
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ31,41081,17071,13841,117224,835199,954195,723146,888282,944132,380135,510103,532122,445101,714
Tổng tài sản7,032,1207,320,2955,959,2685,856,1267,032,1205,628,6606,013,6643,857,6515,719,2973,412,9932,397,8532,927,1612,198,9541,855,255
Tổng nợ4,375,0134,630,6353,378,5373,338,6574,375,0133,153,2873,698,8881,676,7113,574,8461,538,249591,2201,235,009500,851307,093
Vốn chủ sở hữu2,657,1062,689,6602,580,7302,517,4682,657,1062,475,3732,314,7772,180,9402,144,4521,874,7441,806,6331,692,1521,698,1041,548,162


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |