CTCP Chứng khoán Bảo Việt (bvs)

30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30
30
30.30
29.90
53,700
33.8K
2.4K
12.7x
0.9x
3% # 7%
2.0
2,181 Bi
72 Mi
744,194
47.0 - 26.8
3,184 Bi
2,445 Bi
130.3%
43.43%
168 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.90 9,900 30.00 12,100
29.80 9,200 30.10 18,100
29.70 8,300 30.20 5,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
600 5,000

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 31.35 (0.40) 21.5%
VCI 36.15 (0.00) 12.6%
VND 18.65 (0.05) 10.6%
SHS 18.80 (0.10) 9.8%
HCM 23.70 (0.25) 9.1%
VIX 22.15 (0.10) 8.5%
MBS 26.30 (0.10) 7.3%
FTS 32.50 (0.05) 5.5%
BSI 39.05 (0.75) 4.7%
CTS 31.30 (0.40) 2.3%
VDS 18.25 (-0.05) 1.6%
AGR 16.00 (0.00) 1.5%
TVS 14.50 (0.10) 1.4%
ORS 13.60 (-0.25) 1.4%
APG 10.45 (0.15) 1.3%
BVS 30.00 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 30 0.10 1,100 1,100
09:16 30 0.10 5,300 6,400
09:21 30.10 0.20 3,100 9,500
09:22 30.30 0.40 300 9,800
09:32 30.20 0.30 200 10,000
09:34 30.10 0.20 100 10,100
09:36 30.20 0.30 100 10,200
09:38 30.20 0.30 1,000 11,200
09:39 30.10 0.20 300 11,500
09:40 30.10 0.20 100 11,600
09:41 30 0.10 7,100 18,700
09:42 30 0.10 6,600 25,300
09:45 30.10 0.20 500 25,800
10:10 29.90 0 12,300 38,100
10:11 29.90 0 700 38,800
10:13 30 0.10 300 39,100
10:16 29.90 0 600 39,700
10:29 29.90 0 800 40,500
10:35 30 0.10 3,000 43,500
10:36 30 0.10 1,500 45,000
10:40 29.90 0 200 45,200
10:41 30 0.10 400 45,600
10:42 30 0.10 1,100 46,700
10:45 30 0.10 300 47,000
10:48 30 0.10 500 47,500
10:54 30 0.10 1,000 48,500
11:10 30 0.10 3,600 52,100
11:16 30 0.10 600 52,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 324 (0.46) 0% 102 (0.12) 0%
2018 504 (0.52) 0% 134 (0.10) 0%
2019 510 (0.54) 0% 128 (0.14) 0%
2020 483.38 (0.57) 0% 79.30 (0.13) 0%
2021 661 (1.14) 0% 0.01 (0.28) 3,536%
2022 1,169 (0.86) 0% 283.50 (0.14) 0%
2023 768.50 (0.14) 0% 156 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV239,543198,741316,668235,604990,556870,494855,2661,138,320568,060541,264522,954462,044275,739287,179
Tổng lợi nhuận trước thuế37,90150,32550,21466,694205,134235,225181,004351,028154,332151,163122,480152,423119,306120,325
Lợi nhuận sau thuế 33,59835,60847,36554,746171,317195,723146,888282,944132,380135,510103,532122,445101,714116,105
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,59835,60847,36554,746171,317195,723146,888282,944132,380135,510103,532122,445101,714116,105
Tổng tài sản5,628,9084,618,7316,334,5536,721,4945,628,9086,013,6643,857,6515,719,2973,412,9932,397,8532,927,1612,198,9541,855,2552,108,291
Tổng nợ3,184,3122,144,2913,901,2414,330,6083,184,3123,698,8881,676,7113,574,8461,538,249591,2201,235,009500,851307,093657,551
Vốn chủ sở hữu2,444,5962,474,4402,433,3122,390,8862,444,5962,314,7772,180,9402,144,4521,874,7441,806,6331,692,1521,698,1041,548,1621,450,740


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |