CTCP Chứng khoán Bảo Việt (bvs)

25.10
-0.10
(-0.40%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.20
25.40
25.40
25.10
86,200
33.8K
2.4K
12.7x
0.9x
3% # 7%
2.0
2,181 Bi
72 Mi
744,194
47.0 - 26.8
3,184 Bi
2,445 Bi
130.3%
43.43%
168 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.10 6,100 25.20 1,100
25.00 12,300 25.30 6,500
24.90 5,000 25.40 6,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 26.15 (-0.15) 21.5%
VCI 23.60 (0.20) 12.6%
VND 17.10 (-0.10) 10.6%
SHS 18.20 (-0.10) 9.8%
HCM 27.00 (-0.45) 9.1%
VIX 17.05 (0.20) 8.5%
MBS 19.20 (0.20) 7.3%
FTS 23.00 (0.00) 5.5%
BSI 33.30 (-0.20) 4.7%
CTS 21.45 (0.10) 2.3%
VDS 13.80 (-0.05) 1.6%
AGR 13.95 (0.00) 1.5%
TVS 12.90 (-0.05) 1.4%
ORS 12.65 (-0.05) 1.4%
APG 5.17 (0.33) 1.3%
BVS 25.10 (-0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 25.40 0.20 100 100
09:25 25.40 0.20 700 800
09:31 25.20 0 1,000 1,800
09:48 25.20 0 10,500 12,300
09:49 25.20 0 1,000 13,300
09:50 25.20 0 4,000 17,300
11:26 25.20 0 2,000 19,300
13:10 25.20 0 1,100 20,400
13:20 25.40 0.20 3,000 23,400
13:21 25.40 0.20 8,000 31,400
13:36 25.30 0.10 300 31,700
13:38 25.30 0.10 1,300 33,000
13:42 25.30 0.10 1,000 34,000
13:44 25.30 0.10 2,400 36,400
13:48 25.30 0.10 500 36,900
13:49 25.30 0.10 2,000 38,900
13:51 25.30 0.10 100 39,000
13:56 25.20 0 500 39,500
14:10 25.30 0.10 20,000 59,500
14:20 25.20 0 2,900 62,400
14:22 25.20 0 1,100 63,500
14:29 25.20 0 3,000 66,500
14:45 25.10 -0.10 19,700 86,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 324 (0.46) 0% 102 (0.12) 0%
2018 504 (0.52) 0% 134 (0.10) 0%
2019 510 (0.54) 0% 128 (0.14) 0%
2020 483.38 (0.57) 0% 79.30 (0.13) 0%
2021 661 (1.14) 0% 0.01 (0.28) 3,536%
2022 1,169 (0.86) 0% 283.50 (0.14) 0%
2023 768.50 (0.14) 0% 156 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV275,927377,502269,231178,5801,101,240990,556870,494855,2661,138,320568,060541,264522,954462,044275,739
Tổng lợi nhuận trước thuế37,936100,54275,54451,004265,026240,930235,225181,004351,028154,332151,163122,480152,423119,306
Lợi nhuận sau thuế 31,41081,17071,13841,117224,835199,954195,723146,888282,944132,380135,510103,532122,445101,714
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ31,41081,17071,13841,117224,835199,954195,723146,888282,944132,380135,510103,532122,445101,714
Tổng tài sản7,032,1207,320,2955,959,2685,856,1267,032,1205,628,6606,013,6643,857,6515,719,2973,412,9932,397,8532,927,1612,198,9541,855,255
Tổng nợ4,375,0134,630,6353,378,5373,338,6574,375,0133,153,2873,698,8881,676,7113,574,8461,538,249591,2201,235,009500,851307,093
Vốn chủ sở hữu2,657,1062,689,6602,580,7302,517,4682,657,1062,475,3732,314,7772,180,9402,144,4521,874,7441,806,6331,692,1521,698,1041,548,162


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |