CTCP Chứng khoán Bảo Việt (bvs)

26.70
-0.60
(-2.20%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV275,927377,502269,231178,580239,5431,101,240990,556870,494855,2661,138,320568,060541,264522,954462,044275,739
Giá vốn hàng bán135,262170,050107,40061,303121,624474,015477,851431,838483,289509,526318,404284,703322,133240,483102,566
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV140,665207,452161,831117,277117,919627,225512,705438,656371,977628,794249,656256,561200,821221,561173,173
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh38,273100,56675,72351,18438,161265,746241,045235,410179,249351,589154,374151,292122,740153,208120,066
Tổng lợi nhuận trước thuế37,936100,54275,54451,00437,901265,026240,930235,225181,004351,028154,332151,163122,480152,423119,306
Lợi nhuận sau thuế 31,41081,17071,13841,11733,598224,835199,954195,723146,888282,944132,380135,510103,532122,445101,714
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ31,41081,17071,13841,11733,598224,835199,954195,723146,888282,944132,380135,510103,532122,445101,714
Tổng tài sản ngắn hạn6,479,7766,748,1925,396,5905,300,1335,081,2436,479,7765,080,9955,688,2983,652,0115,502,6313,057,4822,216,7662,547,0771,740,8951,342,247
Tiền mặt367,9119,269140,86713,921167,854367,911167,8542,053149,52966,56088,878174,237465,849228,383117,958
Đầu tư tài chính ngắn hạn6,052,8776,685,3675,216,4625,222,3984,836,1136,052,8774,836,1135,618,4383,346,6615,217,9502,941,5691,999,6482,049,5901,477,9481,158,404
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn552,344572,103562,677555,992547,665552,344547,665325,367205,640216,666355,511181,087380,084458,059513,009
Tài sản cố định22,03423,12724,32725,46619,66422,03419,66418,83417,09815,26615,66316,84716,64814,1355,171
Đầu tư tài chính dài hạn482,785498,815485,018478,831471,215482,785474,156275,470158,916176,360308,729120,449306,216479,676
Tổng tài sản7,032,1207,320,2955,959,2685,856,1265,628,9087,032,1205,628,6606,013,6643,857,6515,719,2973,412,9932,397,8532,927,1612,198,9541,855,255
Tổng nợ4,375,0134,630,6353,378,5373,338,6573,184,3124,375,0133,153,2873,698,8881,676,7113,574,8461,538,249591,2201,235,009500,851307,093
Vốn chủ sở hữu2,657,1062,689,6602,580,7302,517,4682,444,5962,657,1062,475,3732,314,7772,180,9402,144,4521,874,7441,806,6331,692,1521,698,1041,548,162

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.11K2.77K2.71K2.03K3.92K1.83K1.88K1.43K1.70K1.41K1.61K1.82K
Giá cuối kỳ29.10K36.13K24.33K18.99K35.31K15.73K7.91K9.78K14.95K11.46K8.31K9.50K
Giá / EPS (PE)9.35 (lần)13.05 (lần)8.98 (lần)9.34 (lần)9.01 (lần)8.58 (lần)4.22 (lần)6.82 (lần)8.82 (lần)8.14 (lần)5.17 (lần)5.21 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.91 (lần)2.63 (lần)2.02 (lần)1.60 (lần)2.24 (lần)2 (lần)1.06 (lần)1.35 (lần)2.34 (lần)3 (lần)2.09 (lần)2.25 (lần)
Giá sổ sách36.78K34.27K32.05K30.19K29.69K25.95K25.01K23.43K23.51K21.43K20.08K18.57K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.79 (lần)1.05 (lần)0.76 (lần)0.63 (lần)1.19 (lần)0.61 (lần)0.32 (lần)0.42 (lần)0.64 (lần)0.53 (lần)0.41 (lần)0.51 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ72 (Mi)72 (Mi)72 (Mi)72 (Mi)72 (Mi)72 (Mi)72 (Mi)72 (Mi)72 (Mi)72 (Mi)72 (Mi)72 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản92.15%90.27%94.59%94.67%96.21%89.58%92.45%87.02%79.17%72.35%86.77%89.63%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản7.85%9.73%5.41%5.33%3.79%10.42%7.55%12.98%20.83%27.65%13.23%10.37%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn62.21%56.02%61.51%43.46%62.50%45.07%24.66%42.19%22.78%16.55%31.19%28.80%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu164.65%127.39%159.79%76.88%166.70%82.05%32.72%72.98%29.49%19.84%45.33%40.45%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn37.79%43.98%38.49%56.54%37.50%54.93%75.34%57.81%77.22%83.45%68.81%71.20%
6/ Thanh toán hiện hành149.67%162.91%155%220.23%160.14%215.12%1,225.65%278.57%355.25%437.08%278.21%311.21%
7/ Thanh toán nhanh149.67%162.91%155%220.23%160.14%215.12%1,225.65%278.57%355.25%437.08%278.21%311.21%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn8.50%5.38%0.06%9.02%1.94%6.25%96.34%50.95%46.60%38.41%116.29%130.97%
9/ Vòng quay Tổng tài sản15.66%17.60%14.48%22.17%19.90%16.64%22.57%17.87%21.01%14.86%13.62%16.21%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn17%19.50%15.30%23.42%20.69%18.58%24.42%20.53%26.54%20.54%15.70%18.08%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu41.45%40.02%37.61%39.22%53.08%30.30%29.96%30.90%27.21%17.81%19.80%22.77%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần20.42%20.19%22.48%17.17%24.86%23.30%25.04%19.80%26.50%36.89%40.43%43.11%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.20%3.55%3.25%3.81%4.95%3.88%5.65%3.54%5.57%5.48%5.51%6.99%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.46%8.08%8.46%6.74%13.19%7.06%7.50%6.12%7.21%6.57%8%9.82%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)47%42%45%30%56%42%48%32%51%99%110%115%
Tăng trưởng doanh thu11.17%13.79%1.78%-24.87%100.39%4.95%3.50%13.18%67.57%-3.98%-5.95%%
Tăng trưởng Lợi nhuận12.44%2.16%33.25%-48.09%113.74%-2.31%30.89%-15.45%20.38%-12.39%-11.80%%
Tăng trưởng Nợ phải trả38.74%-14.75%120.60%-53.10%132.40%160.18%-52.13%146.58%63.09%-53.30%21.20%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.34%6.94%6.14%1.70%14.39%3.77%6.77%-0.35%9.69%6.72%8.17%%
Tăng trưởng Tổng tài sản24.93%-6.40%55.89%-32.55%67.57%42.34%-18.08%33.12%18.53%-12%11.92%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |