CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu (bws)

32.90
0.80
(2.49%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh179,515200,174191,279181,615198,736203,426175,488205,053169,027186,818178,599169,038192,431214,876173,974168,755196,586139,882176,124166,904
4. Giá vốn hàng bán81,21179,80278,73479,48877,71673,40479,68977,17581,91275,55384,20877,27045,13089,21793,38683,50685,80076,12192,74379,473
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)98,305120,371112,545102,128100,287112,633113,586110,09279,69097,70997,89288,267120,86283,91681,69484,14360,27263,76183,38187,431
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,88314,3702,22314,3283,27514,2652,3234,87815,5552,92115,9772,2081,9032,13612,8371,8062,6831,97610,7232,777
7. Chi phí tài chính11249843-2237964167
-Trong đó: Chi phí lãi vay11249843-22379
9. Chi phí bán hàng26,18127,60925,31023,45926,55119,48320,33616,83517,19215,5439,47320,59354,50021,15724,93217,81222,6012,52317,28512,641
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp31,73317,71624,21521,62323,06123,19723,99922,87423,18215,90517,72617,93332,84311,13414,50211,68112,0723,39310,15213,168
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)56,27489,40665,21971,37353,94984,21871,57375,26154,87269,18286,67051,95035,32553,71855,11956,07628,28259,75766,66764,232
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)53,23388,67980,84973,02652,04083,48574,55875,24153,39469,85691,34449,81637,35955,42155,09867,76430,83059,75766,47862,463
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)48,57880,57870,51666,41046,33175,92765,53367,46548,95562,47683,10044,31633,05749,40250,38259,57527,18853,53660,17555,642
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)48,57880,57870,51666,41046,33175,92765,53367,46548,95562,47683,10044,31633,05749,40250,38259,57527,18853,53660,17555,642

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |