CTCP Thế Kỷ 21 (c21)

17.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh21,54622,11920,30419,73022,53828,96022,12418,54220,81419,70516,17114,93220,18918,11914,4838,4674,19010,36311,352111,949
4. Giá vốn hàng bán7,8137,7298,0876,8427,9508,0567,6987,6707,8277,9147,4066,7278,3498,2547,2675,6434,6608,8519,54795,045
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,73314,39012,21712,88814,48720,90414,42610,87212,90611,7498,7658,20411,8409,8657,2162,823-4711,5121,80516,905
6. Doanh thu hoạt động tài chính5212007305425051,130-38143215,2484831983081086,71669110,46392263154850
7. Chi phí tài chính-4808,346-17025,3142,3772,3412,3732,3472,4412,3892,3162,7891,9372,0112,02790,6361,2981,3711,757-2,449
-Trong đó: Chi phí lãi vay45
9. Chi phí bán hàng1,1091,1271,1639771,0441,2211,3091,2761,2041,2761,4281,1961,3811,4581,3688016221,0811,2521,181
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,4474,8794,5122,6603,7946,2491,2625,5394,9995,5603,9616,9945,6015,4583,5933,3262,3954,6964,9905,854
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,035-2997,440-10,6147,992-11,0378,989-8,68419,4084,2111,172-2,1583,0447,74224717,368-4,695-5,329-6,03913,169
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,642-5097,69515,5737,500-11,6938,876-8,82519,5814,3491,276-1,8813,0357,79871417,618-4,689-4,960-6,05413,252
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,097-1,4476,63011,4436,155-13,4236,646-4,96515,6402,933475-1,8331,9366,98121816,248-4,689-4,907-6,05412,500
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,4044775,10212,9185,124-15,0945,271-5,16714,3872,443263-1,5561,6056,53153416,964-4,171-4,031-5,48416,122

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |