CTCP Thế Kỷ 21 (c21)

16.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh21,54622,11920,30419,73022,53828,96022,12418,54220,81419,70516,17114,93220,18918,11914,4838,4674,19010,36311,352111,949
4. Giá vốn hàng bán7,8137,7298,0876,8427,9508,0567,6987,6707,8277,9147,4066,7278,3498,2547,2675,6434,6608,8519,54795,045
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,73314,39012,21712,88814,48720,90414,42610,87212,90611,7498,7658,20411,8409,8657,2162,823-4711,5121,80516,905
6. Doanh thu hoạt động tài chính5212007305425051,130-38143215,2484831983081086,71669110,46392263154850
7. Chi phí tài chính-4808,346-17025,3142,3772,3412,3732,3472,4412,3892,3162,7891,9372,0112,02790,6361,2981,3711,757-2,449
-Trong đó: Chi phí lãi vay45
9. Chi phí bán hàng1,1091,1271,1639771,0441,2211,3091,2761,2041,2761,4281,1961,3811,4581,3688016221,0811,2521,181
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,4474,8794,5122,6603,7946,2491,2625,5394,9995,5603,9616,9945,6015,4583,5933,3262,3954,6964,9905,854
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,035-2997,440-10,6147,992-11,0378,989-8,68419,4084,2111,172-2,1583,0447,74224717,368-4,695-5,329-6,03913,169
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,642-5097,69515,5737,500-11,6938,876-8,82519,5814,3491,276-1,8813,0357,79871417,618-4,689-4,960-6,05413,252
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,097-1,4476,63011,4436,155-13,4236,646-4,96515,6402,933475-1,8331,9366,98121816,248-4,689-4,907-6,05412,500
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,4044775,10212,9185,124-15,0945,271-5,16714,3872,443263-1,5561,6056,53153416,964-4,171-4,031-5,48416,122

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn253,206253,923253,349249,312220,299206,840195,089202,797185,213136,793132,88650,14058,81758,177168,517161,284103,224103,684264,596231,254
I. Tiền và các khoản tương đương tiền36,74938,88433,64982,42364,30153,83337,57349,61530,15119,02330,43525,99135,60433,31518,50218,15717,44715,80429,96531,596
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn42,68935,40441,35640,72528,62426,62426,51226,51226,30024,1088,0718,0717,9247,9247,7807,78010,63812,63812,50015,302
III. Các khoản phải thu ngắn hạn170,458175,864174,548124,282124,055123,059128,370125,215127,22292,00492,80214,33813,50214,752139,699132,71265,29365,232211,540173,462
IV. Tổng hàng tồn kho8579829619827347195175036095637389839571,0799861,0364,3724,1484,1894,406
V. Tài sản ngắn hạn khác2,4532,7902,8359002,5852,6052,1179529311,0968417578311,1071,5501,5995,4745,8616,4026,489
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn727,147714,611717,099739,918623,593625,974653,273644,273669,405669,432666,460760,366737,952732,547655,215658,098748,410752,409568,402586,260
I. Các khoản phải thu dài hạn139,265139,015138,815154,678129,796129,796130,625140,766194,291194,644195,424278,156327,310318,959238,758238,255285,217284,87596,293110,421
II. Tài sản cố định39,21239,54941,47743,46745,31347,52349,59351,37253,58555,82954,68856,50158,56861,29364,13767,005117,294120,790124,338127,736
III. Bất động sản đầu tư4,5944,6914,7884,8844,9815,0855,1895,2935,4035,5185,6325,7495,8665,9836,1006,2176,5196,8217,1236,457
IV. Tài sản dở dang dài hạn158,722145,369144,900145,630145,566144,717145,419145,412145,293145,231147,168146,754145,030144,791144,695144,657151,442151,392151,417152,042
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn359,806359,958360,497360,663280,505280,479303,892282,630252,249252,519248,148257,621185,407185,446185,437185,578170,406170,406170,563170,800
VI. Tổng tài sản dài hạn khác25,54826,02926,62230,59517,43218,37418,55618,80018,58315,69215,40015,58515,77216,07516,08916,38616,81517,34717,83117,908
VII. Lợi thế thương mại7,8568,3188,7809,242717777837897
TỔNG CỘNG TÀI SẢN980,354968,534970,447989,229843,892832,814848,362847,070854,617806,226799,346810,506796,769790,724823,732819,382851,634856,092832,999817,514
A. Nợ phải trả127,401123,357123,494147,568196,799191,505193,310198,245201,960173,699172,915175,396159,224154,868179,748179,483205,061205,006169,750147,553
I. Nợ ngắn hạn99,79895,74096,084119,846131,262127,707128,927120,102130,877116,811115,888118,707131,012126,471152,145153,753179,491179,536144,112121,832
II. Nợ dài hạn27,60327,61727,41027,72265,53763,79864,38478,14271,08356,88857,02756,68928,21128,39727,60325,73125,57025,47025,63825,722
B. Nguồn vốn chủ sở hữu852,952845,177846,953841,661647,093641,308655,052648,825652,657632,527626,430635,109637,546635,856643,984639,899646,573651,086663,249669,961
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN980,354968,534970,447989,229843,892832,814848,362847,070854,617806,226799,346810,506796,769790,724823,732819,382851,634856,092832,999817,514
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |