CTCP 22 (c22)

18.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn146,773132,270165,443176,621140,231161,694159,540197,004
I. Tiền và các khoản tương đương tiền39,09959,46555,66140,19442,79238,49576,14279,488
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn58,57032,58970,75950,67747,96938,35043,15078,470
IV. Tổng hàng tồn kho49,10439,98438,73185,66749,41884,51639,93538,763
V. Tài sản ngắn hạn khác2322918452334312282
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn31,25433,35138,41345,34447,15151,09955,71856,510
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định29,91032,48637,40143,78245,47150,64855,11053,751
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,899
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,3448661,0121,5621,680451609860
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN178,028165,622203,856221,965187,382212,793215,258253,514
A. Nợ phải trả107,82296,648132,264148,311115,255143,039147,990185,126
I. Nợ ngắn hạn104,64391,954128,317147,667115,255143,039147,990185,126
II. Nợ dài hạn3,1794,6943,947644
B. Nguồn vốn chủ sở hữu70,20668,97471,59273,65472,12669,75467,26868,388
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN178,028165,622203,856221,965187,382212,793215,258253,514
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |